| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 27/04/1999 | 13.700, 113.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 27/04/1999 | 14.900, 112.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 27/04/1999 | 16.000, 112.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 28/04/1999 | 16.000, 111.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/04/1999 | 15.800, 110.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 28/04/1999 | 15.200, 110.400 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 28/04/1999 | 15.700, 111.800 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 29/04/1999 | 16.000, 112.300 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 29/04/1999 | 16.500, 113.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 29/04/1999 | 17.300, 113.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 29/04/1999 | 17.700, 114.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 30/04/1999 | 18.100, 114.200 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 30/04/1999 | 18.300, 114.500 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 30/04/1999 | 19.000, 114.800 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 30/04/1999 | 19.500, 115.200 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 01/05/1999 | 20.000, 115.400 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 01/05/1999 | 20.700, 115.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 01/05/1999 | 20.900, 115.600 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 01/05/1999 | 21.000, 115.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 02/05/1999 | 21.200, 115.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 02/05/1999 | 21.400, 114.600 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 02/05/1999 | 21.900, 114.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/05/1999 | 22.500, 115.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.