| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 11/10/2020 | 16.700, 119.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/10/2020 | 16.800, 119.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/10/2020 | 17.000, 118.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/10/2020 | 17.200, 118.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/10/2020 | 17.600, 117.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/10/2020 | 17.600, 116.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 12/10/2020 | 17.800, 114.500 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 13/10/2020 | 17.900, 113.400 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 13/10/2020 | 18.300, 112.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 13/10/2020 | 18.600, 111.200 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 13/10/2020 | 19.000, 110.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 14/10/2020 | 19.800, 108.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 14/10/2020 | 19.900, 107.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 14/10/2020 | 19.900, 106.600 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 14/10/2020 | 19.900, 105.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 17:12 14/10/2020 |
0 phút đến 17:12 14/10/2020 |
19 →
19 km/h max 19 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp |
| 2 | Thanh Hóa | 18:40 14/10/2020 |
19 phút đến 19:00 14/10/2020 |
4 →
0 km/h max 4 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |