| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 24/09/1978 | 12.100, 134.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/09/1978 | 12.100, 133.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/09/1978 | 12.100, 132.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/09/1978 | 12.200, 131.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/09/1978 | 12.300, 129.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/09/1978 | 12.300, 128.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/09/1978 | 12.300, 127.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/09/1978 | 12.100, 126.900 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 26/09/1978 | 12.400, 125.800 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 26/09/1978 | 12.800, 124.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 27/09/1978 | 13.000, 124.000 | 980 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 27/09/1978 | 13.600, 122.300 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 27/09/1978 | 13.900, 121.400 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 27/09/1978 | 14.200, 120.400 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 28/09/1978 | 14.800, 119.000 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 28/09/1978 | 15.000, 118.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 28/09/1978 | 15.400, 117.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 28/09/1978 | 15.900, 116.400 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 29/09/1978 | 16.100, 115.900 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 29/09/1978 | 16.400, 115.000 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 29/09/1978 | 16.700, 114.400 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 29/09/1978 | 17.000, 113.700 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 30/09/1978 | 17.100, 113.000 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 30/09/1978 | 17.200, 112.700 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 30/09/1978 | 17.600, 112.500 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 30/09/1978 | 18.100, 112.400 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 01/10/1978 | 18.500, 112.100 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 01/10/1978 | 18.800, 111.700 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 01/10/1978 | 19.100, 111.300 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 01/10/1978 | 19.500, 110.900 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 02/10/1978 | 19.900, 110.500 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 02/10/1978 | 20.300, 110.100 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 02/10/1978 | 20.700, 109.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 02/10/1978 | 21.200, 108.600 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 03/10/1978 | 21.500, 107.700 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 03/10/1978 | 21.500, 106.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 03/10/1978 | 21.800, 106.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 03/10/1978 | 22.000, 105.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 04/10/1978 | 22.000, 104.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 04/10/1978 | 22.000, 104.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 04/10/1978 | 22.000, 103.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/10/1978 | 22.000, 103.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/10/1978 | 22.000, 102.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/10/1978 | 22.000, 102.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 00:24 03/10/1978 |
3 giờ 1 phút đến 03:25 03/10/1978 |
76 →
44 km/h max 76 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 6 |
| 2 | Lạng Sơn | 03:31 03/10/1978 |
7 giờ 8 phút đến 10:40 03/10/1978 |
43 →
0 km/h max 43 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 1 |
| 3 | Bắc Ninh | 05:44 03/10/1978 |
1 giờ 55 phút đến 07:40 03/10/1978 |
16 →
0 km/h max 16 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 4 | Thái Nguyên | 10:50 03/10/1978 |
4 giờ 53 phút đến 15:43 03/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Tuyên Quang | 15:49 03/10/1978 |
3 giờ 10 phút đến 19:00 03/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Lào Cai | 19:11 03/10/1978 |
12 giờ 16 phút đến 07:27 04/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 7 | Lai Châu | 07:41 04/10/1978 |
5 giờ 46 phút đến 13:27 04/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 8 | Sơn La | 11:36 04/10/1978 |
1 giờ 9 phút đến 12:46 04/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 9 | Điện Biên | 13:41 04/10/1978 |
11 giờ 18 phút đến 01:00 05/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |