| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 10/07/1983 | 9.000, 140.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/07/1983 | 9.000, 138.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/07/1983 | 9.500, 137.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/07/1983 | 10.000, 136.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/07/1983 | 10.200, 135.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/07/1983 | 10.600, 134.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/07/1983 | 10.800, 133.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/07/1983 | 11.300, 132.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/07/1983 | 11.300, 131.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/07/1983 | 11.300, 130.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/07/1983 | 11.200, 129.200 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 13/07/1983 | 11.200, 128.500 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 13/07/1983 | 11.500, 128.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 13/07/1983 | 11.700, 127.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 14/07/1983 | 12.200, 126.400 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 14/07/1983 | 12.400, 125.500 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 14/07/1983 | 13.000, 124.500 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 14/07/1983 | 13.500, 123.600 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 15/07/1983 | 13.900, 122.400 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 15/07/1983 | 14.400, 121.200 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 15/07/1983 | 14.900, 120.000 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 15/07/1983 | 15.600, 118.800 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 16/07/1983 | 16.100, 117.800 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 16/07/1983 | 16.700, 116.400 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 16/07/1983 | 17.200, 115.300 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 16/07/1983 | 17.600, 114.600 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 17/07/1983 | 18.200, 113.400 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 17/07/1983 | 19.000, 112.200 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 17/07/1983 | 19.500, 111.300 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 17/07/1983 | 20.000, 109.900 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 18/07/1983 | 20.500, 108.500 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 18/07/1983 | 21.000, 107.000 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 18/07/1983 | 21.500, 105.500 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 18/07/1983 | 21.700, 104.000 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 19/07/1983 | 21.900, 102.000 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 19/07/1983 | 22.000, 100.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 05:02 18/07/1983 |
3 giờ 58 phút đến 09:01 18/07/1983 |
108 →
96 km/h max 108 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 10 |
| 2 | Hải Phòng | 09:05 18/07/1983 |
17 phút đến 09:23 18/07/1983 |
95 →
94 km/h max 95 |
Cấp 10 - Bão |
| 3 | Bắc Ninh | 09:27 18/07/1983 |
1 giờ 52 phút đến 11:20 18/07/1983 |
94 →
88 km/h max 94 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |
| 4 | Thái Nguyên | 11:24 18/07/1983 |
39 phút đến 12:03 18/07/1983 |
88 →
86 km/h max 88 |
Cấp 9 - Bão |
| 5 | Phú Thọ | 12:07 18/07/1983 |
3 giờ 13 phút đến 15:21 18/07/1983 |
86 →
79 km/h max 86 |
Cấp 9 - Bão |
| 6 | Tuyên Quang | 13:18 18/07/1983 |
27 phút đến 13:45 18/07/1983 |
83 →
82 km/h max 83 |
Cấp 9 - Bão |
| 7 | Lào Cai | 15:25 18/07/1983 |
3 giờ 48 phút đến 19:13 18/07/1983 |
79 →
74 km/h max 79 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 8 | Sơn La | 18:00 18/07/1983 |
2 giờ 15 phút đến 20:16 18/07/1983 |
75 →
72 km/h max 75 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 9 | Lai Châu | 19:17 18/07/1983 |
10 phút đến 19:27 18/07/1983 |
74 →
73 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão |
| 10 | Điện Biên | 20:19 18/07/1983 |
2 giờ 42 phút đến 23:02 18/07/1983 |
72 →
68 km/h max 72 |
Cấp 8 - Bão |