| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 08/08/2001 | 16.600, 116.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/08/2001 | 16.600, 115.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/08/2001 | 16.600, 113.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/08/2001 | 16.900, 113.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/08/2001 | 16.900, 112.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/08/2001 | 17.200, 111.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/08/2001 | 17.600, 110.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/08/2001 | 17.800, 108.500 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 10/08/2001 | 18.000, 107.600 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 11/08/2001 | 18.500, 106.100 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 11/08/2001 | 18.000, 104.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 20:55 09/08/2001 |
6 phút đến 21:02 09/08/2001 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Hà Tĩnh | 01:28 11/08/2001 |
1 giờ 55 phút đến 03:24 11/08/2001 |
60 →
39 km/h max 60 |
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 6 |