| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 06/11/2001 | 10.200, 128.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 06/11/2001 | 10.400, 126.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 06/11/2001 | 10.400, 126.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/11/2001 | 10.400, 125.300 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 07/11/2001 | 10.500, 124.400 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 07/11/2001 | 10.700, 123.900 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 07/11/2001 | 10.900, 123.300 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 08/11/2001 | 11.200, 122.700 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 08/11/2001 | 11.500, 122.000 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 08/11/2001 | 11.900, 121.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 08/11/2001 | 12.300, 120.700 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 09/11/2001 | 12.500, 119.700 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 09/11/2001 | 12.700, 118.700 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 09/11/2001 | 13.000, 117.900 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 09/11/2001 | 13.200, 117.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 10/11/2001 | 13.400, 116.100 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 10/11/2001 | 13.400, 115.300 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 10/11/2001 | 13.500, 114.700 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 10/11/2001 | 13.500, 114.100 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 11/11/2001 | 13.600, 113.300 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 11/11/2001 | 13.500, 112.500 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 11/11/2001 | 13.500, 111.700 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 11/11/2001 | 13.500, 110.500 | 955 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 12/11/2001 | 13.500, 109.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 12/11/2001 | 13.500, 108.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/11/2001 | 13.500, 107.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/11/2001 | 13.500, 106.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 02:06 12/11/2001 |
2 giờ 46 phút đến 04:52 12/11/2001 |
76 →
33 km/h max 76 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 5 |
| 2 | Gia Lai | 04:58 12/11/2001 |
6 giờ 4 phút đến 11:02 12/11/2001 |
31 →
0 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |