| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 10/07/2009 | 18.700, 121.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/07/2009 | 18.700, 120.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/07/2009 | 19.300, 119.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/07/2009 | 19.300, 118.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/07/2009 | 19.500, 116.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/07/2009 | 19.800, 115.400 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 11/07/2009 | 19.800, 114.000 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 11/07/2009 | 19.900, 112.800 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 12/07/2009 | 20.100, 111.600 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 12/07/2009 | 20.500, 110.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/07/2009 | 20.800, 108.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/07/2009 | 21.000, 107.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/07/2009 | 20.800, 105.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 16:52 12/07/2009 |
2 giờ 48 phút đến 19:41 12/07/2009 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Hải Phòng | 19:44 12/07/2009 |
1 giờ 46 phút đến 21:30 12/07/2009 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Hưng Yên | 21:34 12/07/2009 |
41 phút đến 22:15 12/07/2009 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Hà Nội | 22:18 12/07/2009 |
54 phút đến 23:13 12/07/2009 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Phú Thọ | 23:17 12/07/2009 |
1 giờ 36 phút đến 00:53 13/07/2009 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Sơn La | 00:56 13/07/2009 |
3 phút đến 01:00 13/07/2009 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |