Xã Hua Bum, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hua Bum

Thứ Tư, 06/05/2026 - 15:33:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 23°C
Có mây rải rác
Gió
9km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
67%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
21°C
%
18:00
19°C
%
19:00
17°C
%
20:00
18°C
%
21:00
17°C
%
22:00
17°C
%
23:00
17°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
16°C
%
04:00
16°C
%
05:00
16°C
%
06:00
16°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
06/05
Có mưa
15° | 23°
3.1 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
16° | 25°
18.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
16° | 23°
20 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
15° | 23°
28 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
16° | 23°
13.5 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
15° | 20°
18.6 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
16° | 23°
10 mm
Thứ Tư
13/05
Có mưa
16° | 25°
2.8 mm
Thứ Năm
14/05
Nắng
17° | 26°
0.4 mm
Thứ Sáu
15/05
Nắng
19° | 27°
Không mưa
Thứ Bảy
16/05
Có mưa
20° | 26°
1 mm
Chủ Nhật
17/05
Có mưa
18° | 25°
3.6 mm
Thứ Hai
18/05
Có mưa
17° | 25°
5.6 mm
Thứ Ba
19/05
Có mưa
18° | 26°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
9 mm
2 Trung Thu
7.6 mm
3 Xín Chải
5 mm
4 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
4.6 mm
5 Huổi Lèng 2
4.6 mm
6 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3.8 mm
7 Nậm Hăn 1
3.4 mm
8 Huổi Lèng
3.2 mm
9 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
3.2 mm
10 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
3 mm
11 Lao Xả Phình
2.8 mm
12 P. Na Lay
2.8 mm
13 Tả Ngảo
2.4 mm
14 Pu Sam Cáp
2.2 mm
15 Làng Mô 2
2.2 mm
16 Hừa Ngài
2.2 mm
17 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
2 mm
18 Nùng Nàng
1.6 mm
19 Nậm Tăm 3
1.6 mm
20 Tả Phìn 1
1.6 mm
21 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
1.4 mm
22 Pa Tần 2
1.2 mm
23 Huổi Só
1 mm
24 Thèn Sin
1 mm
25 Tả Phìn
1 mm
26 Căn Co 2
1 mm
27 Sông Đà
1 mm
28 Nậm Loỏng
0.8 mm
29 Lay Nưa
0.8 mm
30 Xá Tổng
0.8 mm
31 Kan Hồ 1
0.6 mm
32 Nậm Cha
0.6 mm
33 Chăn Nưa 2
0.6 mm
34 Làng Mô 1
0.6 mm
35 Noong Hẻo
0.6 mm
36 Trung Chải
0.4 mm
37 Xà Dề Phìn
0.4 mm
38 Nậm Tăm 2
0.4 mm
39 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
40 Mường Mô 2
0.2 mm
41 Nậm Xe 2
0.2 mm
42 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
43 Mường Tùng
0.2 mm
44 Mường Tùng 2
0.2 mm
45 Mường Đun
0.2 mm
46 Nậm Kè
0 mm
47 Huổi Lèng 1
0 mm
48 Chung Chải
0 mm
49 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
50 Pa Tần
0 mm
51 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
52 Quảng Lâm
0 mm
53 Tủa Thàng
0 mm
54 Bum Tở
0 mm
55 Nậm Xe
0 mm
56 Hua Bum
0 mm
57 Mù Sang
0 mm
58 Vàng Ma Chải
0 mm
59 Pa Vệ Sử 2
0 mm
60 Huổi Luông
0 mm
61 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Khổng Lào 1
0 mm
63 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
64 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
65 Dào San 2
0 mm
66 Kan Hồ 2
0 mm
67 Pa Nậm Cúm
0 mm
68 Pa Ủ 2
0 mm
69 Nậm Hàng 2
0 mm
70 Hoang Thèn 1
0 mm
71 Sì Lờ Lầu
0 mm
72 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
73 Chăn Nưa 1
0 mm
74 Nậm Khao 2
0 mm
75 Phìn Hồ 3
0 mm
76 Pa Vệ Sử 4
0 mm
77 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
78 Tà Tổng 2
0 mm
79 Nậm Xe 1
0 mm
80 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
81 Pac Ma
0 mm
82 Ka Lăng
0 mm
83 Bản Lang 2
0 mm
84 Tà Tổng 1
0 mm
85 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
86 Hua Bum 3
0 mm
87 Lê Lợi
0 mm
88 Nậm Manh
0 mm
89 Hồng Thu
0 mm
90 Vàng Bó
0 mm
91 Căn Co 3
0 mm
92 Hua Bum 2
0 mm
93 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
94 Mù Cả
0 mm
95 Pa Ủ
0 mm
96 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
97 Mường Tè
0 mm
98 Pa Vệ Sử 3
0 mm
99 Nậm Hàng 3
0 mm
100 Nậm Ban
0 mm
Đã sao chép liên kết!