Xã Nậm Cuổi, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Cuổi

Thứ Tư, 06/05/2026 - 15:33:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
65%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
06/05
Có mưa
19° | 28°
8.4 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
20° | 31°
14.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
20° | 29°
8 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
20° | 28°
11.9 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
20° | 28°
23.9 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
20° | 25°
22.8 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
20° | 27°
5.4 mm
Thứ Tư
13/05
Có mưa
20° | 29°
3.6 mm
Thứ Năm
14/05
Nắng
20° | 31°
0.8 mm
Thứ Sáu
15/05
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
16/05
Có mưa
23° | 32°
2.6 mm
Chủ Nhật
17/05
Có mưa
21° | 31°
5.4 mm
Thứ Hai
18/05
Có mưa
20° | 31°
4.6 mm
Thứ Ba
19/05
Nhiều mây
22° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mùn 1
14.6 mm
2 Mùn Chung PCTT
11.8 mm
3 Sin Suối Hồ
10.4 mm
4 Pắc Ta
9.8 mm
5 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
9 mm
6 Mùn Chung
8.4 mm
7 Trung Thu
7.6 mm
8 Bản Khoang
7 mm
9 Mường Mùn 2
6.6 mm
10 Pắc Ta PCTT
6.6 mm
11 Mường Báng
6.4 mm
12 Nậm Cần
5.2 mm
13 Tả Van
5.2 mm
14 Bản Bo
5 mm
15 Xín Chải
5 mm
16 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
4.6 mm
17 Huổi Lèng 2
4.6 mm
18 Phình Sáng 1
4.4 mm
19 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
20 Mường Hoa
4 mm
21 Tả Lèng
4 mm
22 Mường Khoa 1
4 mm
23 Mường Khoa
3.8 mm
24 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
25 Thủy điện Séo Chông Hô
3.4 mm
26 Nậm Sỏ 2
3.4 mm
27 Nậm Hăn 1
3.4 mm
28 Huổi Lèng
3.2 mm
29 Ngũ Chỉ Sơn
3.2 mm
30 Hồ Thầu
3.2 mm
31 Trung Đồng 1
3.2 mm
32 Mường Chiên 2
3 mm
33 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
3 mm
34 Mường Chiên 3
2.8 mm
35 Lao Xả Phình
2.8 mm
36 Nậm Cuổi
2.8 mm
37 Trung Đồng 2
2.8 mm
38 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.8 mm
39 P. Na Lay
2.8 mm
40 Tả Van PCTT
2.4 mm
41 Bản Hồ
2.4 mm
42 Tả Ngảo
2.4 mm
43 Phình Sáng 2
2.4 mm
44 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.4 mm
45 Pu Sam Cáp
2.2 mm
46 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
47 Làng Mô 2
2.2 mm
48 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
2.2 mm
49 Hừa Ngài
2.2 mm
50 Nậm Cuổi 4
2 mm
51 Bản Giang
2 mm
52 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
2 mm
53 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
54 Pắc Ma
1.6 mm
55 Mường Mươn
1.6 mm
56 Nùng Nàng
1.6 mm
57 Bản Hồ 1
1.6 mm
58 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
59 Nà Tăm
1.6 mm
60 Nậm Tăm 3
1.6 mm
61 Tả Phìn 1
1.6 mm
62 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
1.4 mm
63 Lao Chải
1.4 mm
64 Pú Nhung 1
1.2 mm
65 Bình Lư 1
1.2 mm
66 Tà Mít
1.2 mm
67 Nậm Hăn 2
1.2 mm
68 Bình Lư 3
1.2 mm
69 Pa Tần 2
1.2 mm
70 Ô Quý Hồ
1 mm
71 Huổi Só
1 mm
72 Thèn Sin
1 mm
73 Tả Phìn
1 mm
74 Căn Co 2
1 mm
75 Nà Sáy
1 mm
76 Sông Đà
1 mm
77 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
78 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
79 Pha Khinh
0.8 mm
80 Nậm Loỏng
0.8 mm
81 Bình Lư 2
0.8 mm
82 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.8 mm
83 Mường Giôn
0.8 mm
84 Lay Nưa
0.8 mm
85 Xá Tổng
0.8 mm
86 Pa Ham
0.6 mm
87 Mường Mơn
0.6 mm
88 Cà Nàng
0.6 mm
89 Mường Kim
0.6 mm
90 Nậm Cha
0.6 mm
91 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
92 Bát Xát
0.6 mm
93 Chăn Nưa 2
0.6 mm
94 Làng Mô 1
0.6 mm
95 Sơn Bình 2
0.6 mm
96 Nậm Cuổi 2
0.6 mm
97 Noong Hẻo
0.6 mm
98 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.6 mm
99 Trung Chải
0.6 mm
100 Mường Giôn PCTT
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!