Xã Đông Hải, tỉnh Cà Mau
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Hải

Thứ Tư, 06/05/2026 - 13:27:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
18km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
70%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
06/05
Có mưa
26° | 31°
12.8 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
26° | 30°
16.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
25° | 31°
8.1 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
25° | 31°
10.7 mm
Chủ Nhật
10/05
Mưa rào
26° | 29°
24.3 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
26° | 31°
7.9 mm
Thứ Ba
12/05
Mưa rào
27° | 29°
18.2 mm
Thứ Tư
13/05
Nắng
27° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
14/05
Có mưa
27° | 32°
5.2 mm
Thứ Sáu
15/05
Có mưa
26° | 32°
4.4 mm
Thứ Bảy
16/05
Có mưa
27° | 32°
9.6 mm
Chủ Nhật
17/05
Mưa rào
27° | 28°
24.6 mm
Thứ Hai
18/05
Có mưa
27° | 32°
13.8 mm
Thứ Ba
19/05
Mưa rào
27° | 27°
20.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cà Mau

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

63 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Giang Đông
44.2 mm
2 Đầm Dơi
43.2 mm
3 Long Điền Tây
42 mm
4 Cái Cùng
40.6 mm
5 Cầu số 2
32.6 mm
6 Phong Thạnh Đông
28.2 mm
7 Tân Tiến
27.2 mm
8 Chủ Chí
23.2 mm
9 Thới Bình
17.2 mm
10 Hưng Phú
14.8 mm
11 Phường 8
13 mm
12 Vĩnh Lợi
12.2 mm
13 Ngan Dừa
11.8 mm
14 Giá Rai
10 mm
15 Hưng Hội
9.4 mm
16 Vĩnh Châu
9.2 mm
17 NT.Đông Hải
7.8 mm
18 Phó Sinh
7 mm
19 Tân Phong
6 mm
20 Phú Hưng
6 mm
21 Hiệp Thành
5.8 mm
22 Khánh Bình
4 mm
23 Lý Văn Lâm
3.8 mm
24 Lương Nghĩa
3.4 mm
25 Mỹ Tú
3.2 mm
26 Ngã Tư Ninh Quới
2.6 mm
27 Long Phú
1.8 mm
28 Khánh An
1.2 mm
29 Thuận Hưng
1 mm
30 Trí Lực
0.8 mm
31 Vĩnh Thuận
0.6 mm
32 Lương Tâm
0.4 mm
33 Tân Thành
0.2 mm
34 Vĩnh Viễn
0.2 mm
35 An Xuyên
0 mm
36 Ninh Thạnh Lợi
0 mm
37 Châu Thới
0 mm
38 Định Thành
0 mm
39 Điền Hải
0 mm
40 Tân Hưng
0 mm
41 Ngọc Chánh
0 mm
42 Ngã Năm
0 mm
Đã sao chép liên kết!