Xã Nậm Nèn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Nèn

Thứ Tư, 06/05/2026 - 13:32:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
62%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
06/05
Có mưa
19° | 29°
9 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
19° | 31°
18.5 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
20° | 28°
19.5 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
20° | 26°
12.9 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
20° | 27°
19.4 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
20° | 26°
23.1 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
20° | 28°
10.4 mm
Thứ Tư
13/05
Có mưa
21° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
14/05
Nắng
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
15/05
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
16/05
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
17/05
Có mưa
24° | 30°
1.6 mm
Thứ Hai
18/05
Có mưa
21° | 30°
6.8 mm
Thứ Ba
19/05
Nhiều mây
21° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mùn 1
14.6 mm
2 Mùn Chung PCTT
11.8 mm
3 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
9 mm
4 Mùn Chung
8.4 mm
5 Mường Mùn 2
6.6 mm
6 Mường Báng
6.4 mm
7 Bản Bo
5 mm
8 Xín Chải
5 mm
9 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
4.6 mm
10 Phình Sáng 1
4.4 mm
11 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
12 Mường Khoa 1
4 mm
13 Mường Khoa
3.8 mm
14 Nậm Sỏ 2
3.4 mm
15 Nậm Hăn 1
3.4 mm
16 Mường Chiên 2
3 mm
17 Mường Chiên 3
2.8 mm
18 Lao Xả Phình
2.8 mm
19 Nậm Cuổi
2.8 mm
20 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.8 mm
21 P. Na Lay
2.8 mm
22 Tả Ngảo
2.4 mm
23 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.4 mm
24 Pu Sam Cáp
2.2 mm
25 Làng Mô 2
2.2 mm
26 Phình Sáng 2
2.2 mm
27 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
2.2 mm
28 Nậm Cuổi 4
2 mm
29 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
2 mm
30 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
31 Pắc Ma
1.6 mm
32 Mường Mươn
1.6 mm
33 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
34 Nà Tăm
1.6 mm
35 Nậm Tăm 3
1.6 mm
36 Tả Phìn 1
1.6 mm
37 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
1.4 mm
38 Pú Nhung 1
1.2 mm
39 Tà Mít
1.2 mm
40 Nậm Hăn 2
1.2 mm
41 Huổi Só
1 mm
42 Na Son 2
1 mm
43 Căn Co 2
1 mm
44 Nà Sáy
1 mm
45 Sông Đà
1 mm
46 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
47 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
48 Pha Khinh
0.8 mm
49 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.8 mm
50 Mường Giôn
0.8 mm
51 Lay Nưa
0.8 mm
52 Xá Tổng
0.8 mm
53 Pa Ham
0.6 mm
54 Mường Mơn
0.6 mm
55 Cà Nàng
0.6 mm
56 Nậm Cha
0.6 mm
57 Làng Mô 1
0.6 mm
58 Nậm Cuổi 2
0.6 mm
59 Noong Hẻo
0.6 mm
60 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.6 mm
61 Mường Giôn PCTT
0.6 mm
62 Mường Bám 2
0.6 mm
63 Mường Thín
0.4 mm
64 Huổi Lèng
0.4 mm
65 Trung Thu
0.4 mm
66 Phì Nhừ 3
0.4 mm
67 Hừa Ngài
0.4 mm
68 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
69 Si Pha Phìn
0.2 mm
70 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
71 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
72 Pú Nhi 3
0.2 mm
73 Mường Tùng
0.2 mm
74 Na Son
0.2 mm
75 Mường Tùng 2
0.2 mm
76 Mường Báng PCTT
0.2 mm
77 Tỏa Tình
0.2 mm
78 Mường Đun
0.2 mm
79 Chiềng Bôm
0 mm
80 Mường Sại
0 mm
81 Púng Tra
0 mm
82 Sam Mứn 2
0 mm
83 Huổi Lèng 1
0 mm
84 Mường Phăng 2
0 mm
85 Phỏng Lái 1
0 mm
86 Ẳng Nưa
0 mm
87 Mường Phăng 3
0 mm
88 Quài Tở
0 mm
89 Chiềng Sinh
0 mm
90 Thuận Châu
0 mm
91 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
92 Co Tòng
0 mm
93 Long Hẹ 2
0 mm
94 Nà Hỳ
0 mm
95 Chiềng Khoang
0 mm
96 Chiềng Khay
0 mm
97 Phỏng Lái 2
0 mm
98 Phìn Hồ
0 mm
99 Nà Tấu 3
0 mm
100 Pa Tần
0 mm
Đã sao chép liên kết!