Xã Hồng Thu, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Thu

Thứ Tư, 06/05/2026 - 13:35:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
60%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
06/05
Có mưa
21° | 31°
6.5 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
22° | 32°
10.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
22° | 30°
11.4 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
22° | 29°
11.1 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
22° | 30°
13.4 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
22° | 28°
37 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
22° | 29°
16 mm
Thứ Tư
13/05
Có mưa
22° | 32°
5.4 mm
Thứ Năm
14/05
Có mưa
23° | 32°
0.8 mm
Thứ Sáu
15/05
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
16/05
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
17/05
Có mưa
25° | 33°
5 mm
Thứ Hai
18/05
Có mưa
23° | 33°
2.8 mm
Thứ Ba
19/05
Nắng
24° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
9 mm
3 Bản Khoang
7 mm
4 Nậm Cần
5.2 mm
5 Bản Bo
5 mm
6 Xín Chải
5 mm
7 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
4.6 mm
8 Tả Lèng
4 mm
9 Mường Khoa 1
4 mm
10 Mường Khoa
3.8 mm
11 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
12 Nậm Sỏ 2
3.4 mm
13 Nậm Hăn 1
3.4 mm
14 Ngũ Chỉ Sơn
3.2 mm
15 Hồ Thầu
3.2 mm
16 Trung Đồng 1
3.2 mm
17 Lao Xả Phình
2.8 mm
18 Nậm Cuổi
2.8 mm
19 Trung Đồng 2
2.8 mm
20 P. Na Lay
2.8 mm
21 Tả Ngảo
2.4 mm
22 Pu Sam Cáp
2.2 mm
23 Làng Mô 2
2.2 mm
24 Nậm Cuổi 4
2 mm
25 Bản Giang
2 mm
26 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
2 mm
27 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
28 Nùng Nàng
1.6 mm
29 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
30 Nà Tăm
1.6 mm
31 Nậm Tăm 3
1.6 mm
32 Tả Phìn 1
1.6 mm
33 Bình Lư 1
1.2 mm
34 Tà Mít
1.2 mm
35 Nậm Hăn 2
1.2 mm
36 Bình Lư 3
1.2 mm
37 Pa Tần 2
1.2 mm
38 Ô Quý Hồ
1 mm
39 Huổi Só
1 mm
40 Thèn Sin
1 mm
41 Tả Phìn
1 mm
42 Căn Co 2
1 mm
43 Sông Đà
1 mm
44 Nậm Loỏng
0.8 mm
45 Bình Lư 2
0.8 mm
46 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.8 mm
47 Lay Nưa
0.8 mm
48 Xá Tổng
0.8 mm
49 Cà Nàng
0.6 mm
50 Nậm Cha
0.6 mm
51 Chăn Nưa 2
0.6 mm
52 Làng Mô 1
0.6 mm
53 Sơn Bình 2
0.6 mm
54 Nậm Cuổi 2
0.6 mm
55 Noong Hẻo
0.6 mm
56 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.6 mm
57 Trung Lèng Hồ
0.4 mm
58 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
59 Trung Chải
0.4 mm
60 Xà Dề Phìn
0.4 mm
61 Nậm Tăm 2
0.4 mm
62 Trung Thu
0.4 mm
63 Trung Lèng Hồ PCTT
0.4 mm
64 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
65 A Mú Sung
0.2 mm
66 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
67 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
68 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
69 Mường Tùng
0.2 mm
70 Cốc Mỳ 2
0.2 mm
71 Mường Tùng 2
0.2 mm
72 Huổi Lèng 1
0 mm
73 Mường Vi
0 mm
74 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
75 A Lù PCTT
0 mm
76 A Lù
0 mm
77 Chiềng Khay
0 mm
78 Tủa Thàng
0 mm
79 Sơn Bình
0 mm
80 Thân Thuộc
0 mm
81 Nậm Xe
0 mm
82 Hồ Thầu PCTT
0 mm
83 Hua Bum
0 mm
84 Mù Sang
0 mm
85 Kan Hồ 1
0 mm
86 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
87 Vàng Ma Chải
0 mm
88 Pa Vệ Sử 2
0 mm
89 Huổi Luông
0 mm
90 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
91 Khổng Lào 1
0 mm
92 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
93 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
94 Dào San 2
0 mm
95 Kan Hồ 2
0 mm
96 Pa Nậm Cúm
0 mm
97 Nậm Hàng 2
0 mm
98 Hoang Thèn 1
0 mm
99 Sì Lờ Lầu
0 mm
100 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!