Xã Đông Hải, tỉnh Cà Mau
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Hải

Thứ Tư, 06/05/2026 - 15:44:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
14km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
78%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
06/05
Có mưa
26° | 31°
12.8 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
26° | 30°
16.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
25° | 31°
8.1 mm
Thứ Bảy
09/05
Mưa rào
25° | 31°
10.7 mm
Chủ Nhật
10/05
Mưa rào
26° | 29°
24.3 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
26° | 31°
7.9 mm
Thứ Ba
12/05
Mưa rào
27° | 29°
18.2 mm
Thứ Tư
13/05
Nhiều mây
27° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
14/05
Có mưa
27° | 32°
5.2 mm
Thứ Sáu
15/05
Có mưa
26° | 32°
4.4 mm
Thứ Bảy
16/05
Có mưa
27° | 32°
9.6 mm
Chủ Nhật
17/05
Mưa rào
27° | 28°
24.6 mm
Thứ Hai
18/05
Có mưa
27° | 32°
13.8 mm
Thứ Ba
19/05
Mưa rào
27° | 27°
20.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cà Mau

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

63 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thới Bình
132 mm
2 Cái Cùng
45.6 mm
3 Tam Giang Đông
44.6 mm
4 Đầm Dơi
44.4 mm
5 Long Điền Tây
42.2 mm
6 Phong Thạnh Đông
39.8 mm
7 Cầu số 2
32.6 mm
8 Tân Tiến
28 mm
9 Chủ Chí
26.6 mm
10 Khánh Bình
24.2 mm
11 Hưng Hội
20.2 mm
12 Tân Phong
18 mm
13 Lý Văn Lâm
16.8 mm
14 Hưng Phú
15 mm
15 Giá Rai
15 mm
16 Vĩnh Lợi
13.2 mm
17 Phường 8
13 mm
18 Khánh An
12 mm
19 Ngan Dừa
12 mm
20 Mỹ Tú
11 mm
21 Vĩnh Châu
9.2 mm
22 NT.Đông Hải
7.8 mm
23 Phó Sinh
7 mm
24 Phú Hưng
6.4 mm
25 Hiệp Thành
5.8 mm
26 Lương Nghĩa
3.4 mm
27 Ngã Tư Ninh Quới
2.6 mm
28 Long Phú
1.8 mm
29 Trí Lực
1.6 mm
30 Tân Thành
1 mm
31 Thuận Hưng
1 mm
32 Vĩnh Thuận
0.6 mm
33 Lương Tâm
0.4 mm
34 Vĩnh Viễn
0.2 mm
35 An Xuyên
0 mm
36 Ninh Thạnh Lợi
0 mm
37 Châu Thới
0 mm
38 Định Thành
0 mm
39 Điền Hải
0 mm
40 Tân Hưng
0 mm
41 Ngọc Chánh
0 mm
42 Ngã Năm
0 mm
Đã sao chép liên kết!