Xã Tân Lập, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lập

Thứ Bảy, 09/05/2026 - 12:24:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Trời nắng đẹp
Gió
19km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
63%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
23° | 29°
0.9 mm
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
22° | 30°
0.1 mm
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
23° | 33°
0.1 mm
Thứ Ba
12/05
Nhiều mây
23° | 34°
1.9 mm
Thứ Tư
13/05
Nhiều mây
24° | 33°
0.9 mm
Thứ Năm
14/05
Nhiều mây
25° | 31°
1.2 mm
Thứ Sáu
15/05
Có mưa
24° | 32°
5.8 mm
Thứ Bảy
16/05
Mưa rào
23° | 32°
8.6 mm
Chủ Nhật
17/05
Có mưa
23° | 29°
9 mm
Thứ Hai
18/05
Có mưa
23° | 26°
3 mm
Thứ Ba
19/05
Có mưa
24° | 29°
1.8 mm
Thứ Tư
20/05
Mưa rào
24° | 32°
12.6 mm
Thứ Năm
21/05
Nhiều mây
23° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
22/05
Nhiều mây
23° | 33°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.2 mm
2 Linh Thượng
4.4 mm
3 Cam Tuyền
3 mm
4 Triệu Hòa
2.8 mm
5 Đầu mối hồ Trúc Kinh
2.6 mm
6 Hải Thái
2.2 mm
7 Đầu mối hồ Đá Mài
1.8 mm
8 Lâm Thủy
0.2 mm
9 Hướng Phùng PCTT
0 mm
10 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
11 Tà Long
0 mm
12 Lìa
0 mm
13 Hướng Lộc
0 mm
14 Hướng Linh
0 mm
15 A Dơi
0 mm
16 Húc
0 mm
17 Hướng Lập
0 mm
18 Nhâm (A Lưới)
0 mm
19 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
20 Thủy điện Hạ Rào Quán
0 mm
21 Nam Thạch Hãn
0 mm
22 Cửa Tùng
0 mm
23 Triệu Ái
0 mm
24 Trung Sơn
0 mm
25 A Bung
0 mm
26 Lao Bảo
0 mm
27 Ba Nang
0 mm
28 Hướng Phùng
0 mm
29 A Vao
0 mm
30 Hướng Tân
0 mm
31 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
32 Cam Chính
0 mm
33 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
34 Thanh
0 mm
35 Tân Long
0 mm
36 Hướng Sơn
0 mm
37 Hướng Việt
0 mm
38 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!