Xã Yên Thịnh, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Thịnh

Thứ Bảy, 09/05/2026 - 12:43:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
54%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
22° | 30°
0.1 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
23° | 28°
5.6 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
23° | 29°
13.5 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
24° | 32°
5.2 mm
Thứ Tư
13/05
Nhiều mây
25° | 33°
0.3 mm
Thứ Năm
14/05
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
15/05
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
16/05
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
17/05
Mưa rào
24° | 29°
15.4 mm
Thứ Hai
18/05
Mưa rào
24° | 31°
13.8 mm
Thứ Ba
19/05
Mưa rào
24° | 32°
15.2 mm
Thứ Tư
20/05
Mưa rào
23° | 29°
38.2 mm
Thứ Năm
21/05
Mưa rào
23° | 26°
27.2 mm
Thứ Sáu
22/05
Mưa rào
25° | 27°
19.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lập
19.2 mm
2 Xuân Lập PCTT
16.8 mm
3 Bằng Lũng
16.8 mm
4 Quảng Khê
16 mm
5 Đôn Phong 3
15.8 mm
6 Phù Lưu
14.2 mm
7 Xuân Lạc
9.6 mm
8 Đôn Phong 2
8.4 mm
9 Nam Cường
7.4 mm
10 Phương Viên
6 mm
11 Quảng Bạch
5.4 mm
12 Lương Bằng
5.4 mm
13 Lục Bình
5 mm
14 Đồng Lạc 1
4.6 mm
15 Bằng Lãng
4.6 mm
16 Lăng Can 1
4 mm
17 Linh Hồ
3.8 mm
18 Đồng Lạc
3.4 mm
19 Đồng Lạc 2
3.4 mm
20 Phúc Yên
3.2 mm
21 Bình An
2.8 mm
22 Yến Dương
2.8 mm
23 Cẩm Giàng
2.6 mm
24 Đông Viên
2.4 mm
25 Phủ Thông
2.2 mm
26 Thượng Lâm
2 mm
27 Bản Thi
1.8 mm
28 Yến Dương
1.8 mm
29 Hiệp Lực
1.4 mm
30 Đà Vị
1.4 mm
31 Tân Lập
1.4 mm
32 Bình Phú
1.2 mm
33 Trung Hà
1.2 mm
34 Dương Phong 1
1.2 mm
35 Nà Phặc
1 mm
36 Khuôn Hà
1 mm
37 Dương Quang
1 mm
38 Hồng Thái
0.8 mm
39 Ngọc Phái
0.8 mm
40 Dương Phong 2
0.8 mm
41 Tĩnh Túc
0.6 mm
42 Yên Nguyên
0.4 mm
43 Quảng Bạch
0.4 mm
44 Cao Thượng
0.4 mm
45 Cốc Đán
0.2 mm
46 Vũ Muộn
0.2 mm
47 Khang Ninh
0.2 mm
48 Yên Thượng
0.2 mm
49 Minh Hương
0.2 mm
50 Kiên Đài
0.2 mm
51 Yên Thịnh
0.2 mm
52 Thành Công
0 mm
53 Yên Thổ
0 mm
54 Khâu Tinh
0 mm
55 Phú Bình
0 mm
56 Lăng Quán
0 mm
57 Thái Hòa
0 mm
58 Sơn Phú
0 mm
59 Tân Trào
0 mm
60 Trung Minh
0 mm
61 Hùng Đức
0 mm
62 Phúc Lộc
0 mm
63 Tiến Bộ
0 mm
64 Cao Tân
0 mm
65 Hồ Ngòi Là
0 mm
66 Bằng Thành
0 mm
67 Bằng Cốc
0 mm
68 Nhạn Môn
0 mm
69 Phúc Lương
0 mm
70 Mỹ Bằng
0 mm
71 Kiến Thiết
0 mm
72 Thượng Ấm
0 mm
73 Bộc Bố
0 mm
74 Xuân La
0 mm
75 Hòa An
0 mm
76 Tri Phú
0 mm
77 Công Bằng
0 mm
78 Linh Phú
0 mm
79 Thành Long
0 mm
80 Phú Đình
0 mm
81 Mỹ Lâm
0 mm
82 Linh Thông
0 mm
83 Hùng Mỹ
0 mm
84 Nhữ Hán
0 mm
85 Minh Tiến
0 mm
86 Thượng Giáp
0 mm
87 Bảo Linh
0 mm
88 Hoàng Khai
0 mm
89 Quy Kỳ
0 mm
90 Cúc Đường
0 mm
91 Thanh Định
0 mm
92 Hà Lang
0 mm
93 Thượng Nung
0 mm
94 Sinh Long
0 mm
95 Tân Long
0 mm
96 Phúc Sơn
0 mm
97 Thanh Tương
0 mm
98 Lam Vỹ
0 mm
99 Phú Tiến
0 mm
100 Phúc Ninh
0 mm
Đã sao chép liên kết!