Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão ROSE từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
08:00
30/08/1965
|
15.1°N, 138.8°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
30/08/1965
|
15.2°N, 138.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
30/08/1965
|
15.3°N, 137.2°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
31/08/1965
|
15.3°N, 135.5°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
31/08/1965
|
15.3°N, 133.7°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
31/08/1965
|
15.5°N, 132.0°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
31/08/1965
|
15.8°N, 130.8°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
01/09/1965
|
16.1°N, 129.8°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
01/09/1965
|
16.4°N, 128.7°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
01/09/1965
|
16.7°N, 127.7°E | 990hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
01/09/1965
|
17.1°N, 126.7°E | 985hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
02/09/1965
|
17.3°N, 125.6°E | 985hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
02/09/1965
|
17.7°N, 124.6°E | 980hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
02/09/1965
|
18.1°N, 123.6°E | 980hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
02/09/1965
|
18.5°N, 122.6°E | 985hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
03/09/1965
|
18.8°N, 121.6°E | 990hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
03/09/1965
|
19.2°N, 120.5°E | 995hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
03/09/1965
|
19.3°N, 119.6°E | 990hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
03/09/1965
|
19.4°N, 118.7°E | 990hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
04/09/1965
|
19.5°N, 117.8°E | 990hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
04/09/1965
|
19.6°N, 116.5°E | 990hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
04/09/1965
|
19.8°N, 115.4°E | 985hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
04/09/1965
|
20.1°N, 114.3°E | 985hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
05/09/1965
|
20.4°N, 113.2°E | 985hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
05/09/1965
|
20.9°N, 112.1°E | 985hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
05/09/1965
|
21.4°N, 111.1°E | 990hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
05/09/1965
|
21.5°N, 109.9°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
06/09/1965
|
21.6°N, 108.5°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
06/09/1965
|
21.7°N, 107.2°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
06/09/1965
|
20.8°N, 106.3°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
06/09/1965
|
20.0°N, 105.0°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
07/09/1965
|
20.0°N, 103.7°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 05:10 06/09/1965 |
7 giờ 5 phút đến 12:15 06/09/1965 |
Không có dữ liệu gió | Không xác định |
| 2 | Lạng Sơn | 07:22 06/09/1965 |
2 giờ 21 phút đến 09:44 06/09/1965 |
Không có dữ liệu gió | Không xác định |
| 3 | Bắc Ninh | 09:49 06/09/1965 |
1 giờ 39 phút đến 11:28 06/09/1965 |
Không có dữ liệu gió | Không xác định |
| 4 | Hải Phòng | 12:20 06/09/1965 |
2 giờ 1 phút đến 14:21 06/09/1965 |
Không có dữ liệu gió | Không xác định |
| 5 | Hưng Yên | 14:26 06/09/1965 |
43 phút đến 15:10 06/09/1965 |
Không có dữ liệu gió | Không xác định |
| 6 | Ninh Bình | 15:14 06/09/1965 |
2 giờ 11 phút đến 17:26 06/09/1965 |
Không có dữ liệu gió | Không xác định |
| 7 | Phú Thọ | 16:16 06/09/1965 |
57 phút đến 17:13 06/09/1965 |
Không có dữ liệu gió | Không xác định |
| 8 | Thanh Hóa | 17:30 06/09/1965 |
2 giờ 50 phút đến 20:21 06/09/1965 |
Không có dữ liệu gió | Không xác định |