Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão JOEL từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
13:00
03/09/1994
|
16.0°N, 113.5°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
03/09/1994
|
16.0°N, 113.5°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
04/09/1994
|
16.2°N, 112.5°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
04/09/1994
|
16.5°N, 111.5°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
04/09/1994
|
16.6°N, 111.0°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
04/09/1994
|
16.7°N, 110.5°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
05/09/1994
|
16.6°N, 109.9°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
05/09/1994
|
16.3°N, 109.4°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
05/09/1994
|
16.4°N, 109.1°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
05/09/1994
|
16.7°N, 108.9°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
06/09/1994
|
17.3°N, 109.1°E | 992hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
06/09/1994
|
17.9°N, 109.5°E | 990hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
06/09/1994
|
18.4°N, 109.4°E | 990hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
19:00
06/09/1994
|
19.2°N, 108.5°E | 990hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
01:00
07/09/1994
|
19.6°N, 108.2°E | 990hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
07:00
07/09/1994
|
20.0°N, 107.8°E | 990hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
07/09/1994
|
20.6°N, 107.1°E | 990hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
07/09/1994
|
21.2°N, 106.5°E | 990hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
01:00
08/09/1994
|
21.5°N, 105.9°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
08/09/1994
|
21.9°N, 105.5°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
08/09/1994
|
22.5°N, 105.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
08/09/1994
|
23.5°N, 104.5°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
09/09/1994
|
24.5°N, 103.5°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 03:40 04/09/1994 |
2 giờ 53 phút đến 06:34 04/09/1994 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Hải Phòng | 15:05 07/09/1994 |
4 giờ 24 phút đến 19:30 07/09/1994 |
74 →
68 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão |
| 3 | Quảng Ninh | 15:28 07/09/1994 |
3 giờ 31 phút đến 19:00 07/09/1994 |
74 →
74 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão |
| 4 | Bắc Ninh | 19:40 07/09/1994 |
4 giờ 0 phút đến 23:40 07/09/1994 |
66 →
16 km/h max 66 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 3 |
| 5 | Thái Nguyên | 23:50 07/09/1994 |
6 giờ 46 phút đến 06:36 08/09/1994 |
14 →
0 km/h max 14 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 6 | Tuyên Quang | 06:48 08/09/1994 |
8 giờ 36 phút đến 15:25 08/09/1994 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |