Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: CHEBI (2006)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2006
27 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 08/11/2006
15.6°N, 136.9°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 08/11/2006
15.6°N, 135.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 09/11/2006
15.6°N, 134.3°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 09/11/2006
15.8°N, 132.7°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 09/11/2006
15.9°N, 131.3°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 09/11/2006
15.9°N, 130.1°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 10/11/2006
16.1°N, 128.6°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 10/11/2006
16.1°N, 127.2°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 10/11/2006
16.2°N, 125.6°E 945hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
19:00 10/11/2006
16.2°N, 124.2°E 925hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 11/11/2006
16.3°N, 122.8°E 930hPa
176km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
07:00 11/11/2006
15.9°N, 121.6°E 940hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
13:00 11/11/2006
15.8°N, 120.4°E 960hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 11/11/2006
15.2°N, 119.4°E 960hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 12/11/2006
14.9°N, 118.4°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 12/11/2006
14.9°N, 117.5°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 12/11/2006
15.0°N, 116.7°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 12/11/2006
15.1°N, 115.7°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 13/11/2006
15.3°N, 114.7°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 13/11/2006
15.5°N, 113.7°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 13/11/2006
16.0°N, 112.9°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 13/11/2006
16.3°N, 112.3°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 14/11/2006
16.7°N, 111.8°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 14/11/2006
17.0°N, 111.5°E 1010hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 14/11/2006
17.1°N, 111.3°E 1010hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 14/11/2006
17.1°N, 111.1°E 1010hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 15/11/2006
16.7°N, 110.4°E 1012hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
CHEBI · 2006
Số hiệu 200620 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Siêu bão
Ghi nhận cuối: 7293 ngày trước (01:00 15/11/2006)
185 km/hGió đỉnh (~100 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
925 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
2,947 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
6 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#8/23Mạnh nhất năm 2006Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 08/11/2006
15.60°N, 136.90°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 09/11/2006
15.90°N, 130.10°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 10/11/2006
16.20°N, 124.20°E
Siêu bão 185 km/h 925 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
01:00 15/11/2006
16.70°N, 110.40°E
Vùng áp thấp 1012 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
1Số lần đổ bộ
8.5 giờThời gian trên đất
~166 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:13 11/11/2006
~166 km/h (~90 kt) · 941 hPa
Bão rất mạnh · 15.9, 121.55
8 giờ 32 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
15:46 11/11/2006
~148 km/h (~80 kt) · 960 hPa
Bão rất mạnh · 15.52, 119.94
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~166 km/h (~90 kt) Suy yếu khi qua đất: −18 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#8 trên tổng 23 cơn bão mùa 2006
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
90kt/24h
Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 90 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). 13:00 09/11/2006 → 13:00 10/11/2006
Mức sụt áp tối đa
40hPa/6h
60hPa/12h
75hPa/24h
83hPa/48h
Sụt áp bùng nổ Áp suất tâm lao dốc 75 hPa/24h — mức "bom khí tượng", bão bùng nổ cường độ cực nhanh.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
18.9Tốc độ TB (km/h)
28.8Tốc độ tối đa (km/h)
1.04×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 150 (nm) / 280 (km)
Đường kính vùng bão: 140 (nm) / 260 (km)
ACE: 9.6465 ×10⁴ kt²
PDI: 8.5376 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 9.6465 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 13/23 về năng lượng trong mùa bão 2006.
  • Chiếm 3.1% tổng năng lượng của cả 23 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.7 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~13.59 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại8.5376×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.2°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

27.6°CSST trung bình
29.4°CCao nhất
25.3°CThấp nhất
28.2°CTại điểm đạt đỉnh
67%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 08/11/2006 15.60°N, 136.90°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
19:00 08/11/2006 15.60°N, 135.50°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
01:00 09/11/2006 15.60°N, 134.30°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
07:00 09/11/2006 15.80°N, 132.70°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
13:00 09/11/2006 15.90°N, 131.30°E 29.1°C +2.6°C KXĐ
19:00 09/11/2006 15.90°N, 130.10°E 28.7°C +2.2°C 65 km/h
01:00 10/11/2006 16.10°N, 128.60°E 28.9°C +2.4°C 83 km/h
07:00 10/11/2006 16.10°N, 127.20°E 28.3°C +1.8°C 102 km/h
13:00 10/11/2006 16.20°N, 125.60°E 28.0°C +1.5°C 167 km/h
19:00 10/11/2006 16.20°N, 124.20°E 28.2°C +1.7°C 185 km/h
01:00 11/11/2006 16.30°N, 122.80°E 28.5°C +2.0°C 176 km/h
07:00 11/11/2006 15.90°N, 121.60°E 28.1°C +1.6°C 167 km/h
13:00 11/11/2006 15.80°N, 120.40°E Trên đất liền — 148 km/h
19:00 11/11/2006 15.20°N, 119.40°E 28.3°C +1.8°C 148 km/h
01:00 12/11/2006 14.90°N, 118.40°E 29.0°C +2.5°C 120 km/h
07:00 12/11/2006 14.90°N, 117.50°E 28.1°C +1.6°C 120 km/h
13:00 12/11/2006 15.00°N, 116.70°E — Không có dữ liệu 102 km/h
19:00 12/11/2006 15.10°N, 115.70°E — Không có dữ liệu 102 km/h
01:00 13/11/2006 15.30°N, 114.70°E 25.9°C -0.6°C 93 km/h
07:00 13/11/2006 15.50°N, 113.70°E 25.9°C -0.6°C 74 km/h
13:00 13/11/2006 16.00°N, 112.90°E 26.4°C -0.1°C 65 km/h
19:00 13/11/2006 16.30°N, 112.30°E 25.5°C -1.0°C KXĐ
01:00 14/11/2006 16.70°N, 111.80°E 25.4°C -1.1°C KXĐ
07:00 14/11/2006 17.00°N, 111.50°E 25.3°C -1.2°C KXĐ
13:00 14/11/2006 17.10°N, 111.30°E 25.4°C -1.1°C KXĐ
19:00 14/11/2006 17.10°N, 111.10°E 25.9°C -0.6°C KXĐ
01:00 15/11/2006 16.70°N, 110.40°E 26.6°C +0.1°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 25.3–29.4°C (trung bình 27.6°C); 67% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.2°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Siêu bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.4°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (26.6°C so với 28.9°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
3,142 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,370 mĐộ sâu trung bình
6,144 mSâu nhất
59 mNông nhất
3,142 mTại điểm đạt đỉnh
97%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
66 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
124 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 228 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (4 điểm)
▲ 403 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 08/11/2006 15.60°N, 136.90°E 5,159 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 08/11/2006 15.60°N, 135.50°E 5,344 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 09/11/2006 15.60°N, 134.30°E 4,805 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 09/11/2006 15.80°N, 132.70°E 5,885 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 09/11/2006 15.90°N, 131.30°E 4,944 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 09/11/2006 15.90°N, 130.10°E 5,060 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 10/11/2006 16.10°N, 128.60°E 5,803 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 10/11/2006 16.10°N, 127.20°E 3,873 m Vực sâu đại dương 102 km/h
13:00 10/11/2006 16.20°N, 125.60°E 3,516 m Vực sâu đại dương 167 km/h
19:00 10/11/2006 16.20°N, 124.20°E 3,142 m Vực sâu đại dương 185 km/h
01:00 11/11/2006 16.30°N, 122.80°E 5,044 m Vực sâu đại dương 176 km/h
07:00 11/11/2006 15.90°N, 121.60°E 59 m Thềm lục địa 167 km/h
13:00 11/11/2006 15.80°N, 120.40°E ▲ 15 m Đồng bằng ven biển 148 km/h
19:00 11/11/2006 15.20°N, 119.40°E 2,388 m Biển sâu 148 km/h
01:00 12/11/2006 14.90°N, 118.40°E 4,060 m Vực sâu đại dương 120 km/h
07:00 12/11/2006 14.90°N, 117.50°E 4,331 m Vực sâu đại dương 120 km/h
13:00 12/11/2006 15.00°N, 116.70°E 3,987 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 12/11/2006 15.10°N, 115.70°E 4,218 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 13/11/2006 15.30°N, 114.70°E 4,252 m Vực sâu đại dương 93 km/h
07:00 13/11/2006 15.50°N, 113.70°E 1,955 m Biển sâu 74 km/h
13:00 13/11/2006 16.00°N, 112.90°E 1,719 m Biển sâu 65 km/h
19:00 13/11/2006 16.30°N, 112.30°E 385 m Biển sâu vừa KXĐ
01:00 14/11/2006 16.70°N, 111.80°E 910 m Biển sâu vừa KXĐ
07:00 14/11/2006 17.00°N, 111.50°E 841 m Biển sâu vừa KXĐ
13:00 14/11/2006 17.10°N, 111.30°E 1,048 m Biển sâu KXĐ
19:00 14/11/2006 17.10°N, 111.10°E 1,364 m Biển sâu KXĐ
01:00 15/11/2006 16.70°N, 110.40°E 1,401 m Biển sâu KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 59–6,144 m (trung bình ~3,370 m); 97% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~3,142 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Siêu bão. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~124 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~66 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (4 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~228 m, nơi cao nhất ~403 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Không lấy được dữ liệu OHC (các điểm nằm trên đất liền/biển rất nông, hoặc NOAA GODAS chưa công bố tháng của cơn bão) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích đại dương được cập nhật.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.26 m³/m³ Ẩm vừa tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất ẩm vừa (0,20–0,30 m³/m³) — có thể làm chậm quá trình suy yếu trên đất liền nhưng khó giữ cường độ như trên biển.

0.26Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.26Cao nhất
0.26Thấp nhất
0.26Tại điểm đạt đỉnh
0%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 11/11/2006 15.80°N, 120.40°E 0.26 m³/m³ (Ẩm) 25.0°C 148 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.26–0.26 m³/m³ (trung bình ~0.26 m³/m³); 0% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.26 m³/m³ (Ẩm vừa). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~148 xuống ~148 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~25.0°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng
Không lấy được dữ liệu môi trường khí quyển (NOAA NCEP/NCAR Reanalysis chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow)
Không lấy được trường gió dẫn đường tầng cao (NOAA NCEP/NCAR chưa cập nhật tới thời điểm cơn bão hoặc dịch vụ tạm gián đoạn) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích được công bố.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
259km bán kính
Đường kính ~519 km · trục lớn/nhỏ 278/241 km · phình về Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 185–259 km (TB ~233 km)
Gió bão (cấp 10+)
130km bán kính
Đường kính ~259 km · trục lớn/nhỏ 130/130 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–130 km (TB ~81 km) · 11 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: hơi bất cân đối. Ghi nhận bán kính gió ở 16/27 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 259 km ĐK 519 km Gió tâm 167 km/h Lệch 1.15× về Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 10/11/2006
Lõi gió bão cực đại
BK 130 km ĐK 259 km Gió tâm 185 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
19:00 10/11/2006
Trường gió lệch nhất
BK 222 km ĐK 444 km Gió tâm 83 km/h Lệch 1.4× về Đông Bắc
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Bắc, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 10/11/2006
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 259 km (~140 hải lý, đường kính ~519 km) vào 13:00 10/11/2006 khi sức gió tâm bão ~167 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~130 km (~70 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió hơi bất cân đối (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.15), phình rộng nhất về phía Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 11 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–130 km (trung bình ~81 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão CHEBI
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão CHEBI (2006) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 13:00 08/11/2006. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 19:00 09/11/2006. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 185 km/h (~100 kt), phân loại Siêu bão, áp suất tâm thấp nhất 925 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 8/23 của mùa bão 2006. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 01:00 15/11/2006. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 2947 km trong 6 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~19 km/h). Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 90 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~27.6°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,370 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~3,142 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.26 m³/m³ (Ẩm vừa — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), giúp bão duy trì cường độ lâu hơn trên đất liền. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 1 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~166 km/h (Bão rất mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~148 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 8.5 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2001
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp 965hPa
Xem chi tiết
KOMPASU
Bão mạnh Năm 2021
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
MINDULLE
Bão rất mạnh Năm 2004
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
YAGI
Bão Năm 2013
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
GENEVIEVE
Siêu bão Năm 2014
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
PABUK
Bão rất mạnh Năm 2007
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
RUTH
Bão Năm 1994
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
HAGIBIS
Bão rất mạnh Năm 2007
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
CARLA
KXĐ Năm 1962
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết