Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão NO-NAME từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
02:00
24/06/1955
|
12.2°N, 113.2°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
24/06/1955
|
12.8°N, 112.9°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
24/06/1955
|
13.4°N, 112.7°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
24/06/1955
|
14.3°N, 112.3°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
25/06/1955
|
15.0°N, 111.9°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
25/06/1955
|
15.5°N, 111.6°E | 995hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
25/06/1955
|
16.0°N, 111.3°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
25/06/1955
|
16.5°N, 111.0°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
26/06/1955
|
17.1°N, 110.5°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
26/06/1955
|
17.7°N, 110.0°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
26/06/1955
|
18.4°N, 109.5°E | 995hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
26/06/1955
|
19.2°N, 108.7°E | 995hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
27/06/1955
|
20.3°N, 107.7°E | 995hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
27/06/1955
|
21.3°N, 106.8°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
27/06/1955
|
21.8°N, 105.7°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
27/06/1955
|
22.0°N, 104.2°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
28/06/1955
|
22.1°N, 102.6°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
28/06/1955
|
22.4°N, 101.0°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 05:51 27/06/1955 |
1 giờ 23 phút đến 07:15 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Bắc Ninh | 07:20 27/06/1955 |
4 giờ 30 phút đến 11:50 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Lạng Sơn | 09:46 27/06/1955 |
1 giờ 35 phút đến 11:22 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Thái Nguyên | 11:56 27/06/1955 |
2 giờ 49 phút đến 14:45 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Tuyên Quang | 14:50 27/06/1955 |
1 giờ 44 phút đến 16:34 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Lào Cai | 16:39 27/06/1955 |
4 giờ 12 phút đến 20:52 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 7 | Lai Châu | 20:56 27/06/1955 |
4 giờ 20 phút đến 01:16 28/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 8 | Điện Biên | 22:49 27/06/1955 |
3 giờ 57 phút đến 02:46 28/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |