Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão NADINE từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
14:00
14/08/1965
|
16.5°N, 115.5°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
14/08/1965
|
16.7°N, 115.3°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
15/08/1965
|
17.0°N, 115.0°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
15/08/1965
|
17.3°N, 114.5°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
15/08/1965
|
17.4°N, 114.3°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
15/08/1965
|
17.5°N, 114.1°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
16/08/1965
|
17.7°N, 113.8°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
16/08/1965
|
17.9°N, 113.6°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
16/08/1965
|
18.1°N, 113.2°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
16/08/1965
|
18.3°N, 112.9°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
17/08/1965
|
18.5°N, 112.6°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
17/08/1965
|
18.7°N, 112.4°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
17/08/1965
|
18.6°N, 112.0°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
17/08/1965
|
18.5°N, 111.5°E | 990hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
18/08/1965
|
18.5°N, 110.5°E | 992hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
18/08/1965
|
19.0°N, 109.4°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
18/08/1965
|
18.5°N, 107.6°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
18/08/1965
|
18.0°N, 106.0°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
19/08/1965
|
17.5°N, 104.1°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
19/08/1965
|
17.0°N, 102.6°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
19/08/1965
|
17.4°N, 101.2°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
19/08/1965
|
18.6°N, 99.5°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | 18:43 18/08/1965 |
1 giờ 0 phút đến 19:43 18/08/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Quảng Trị | 19:47 18/08/1965 |
1 giờ 24 phút đến 21:12 18/08/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |