Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: WARREN (1981)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1981
23 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 16/08/1981
16.0°N, 114.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 16/08/1981
16.0°N, 115.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 16/08/1981
16.5°N, 115.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 17/08/1981
17.5°N, 114.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 17/08/1981
18.0°N, 113.5°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 17/08/1981
18.0°N, 113.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 17/08/1981
18.0°N, 112.5°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 18/08/1981
18.0°N, 112.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 18/08/1981
18.0°N, 111.5°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 18/08/1981
18.0°N, 111.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 18/08/1981
18.3°N, 110.5°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 19/08/1981
18.6°N, 109.8°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 19/08/1981
18.8°N, 109.2°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 19/08/1981
19.1°N, 108.5°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 19/08/1981
19.4°N, 107.9°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 20/08/1981
19.7°N, 107.2°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 20/08/1981
20.0°N, 106.5°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 20/08/1981
20.8°N, 106.0°E 992hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 20/08/1981
21.2°N, 104.8°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 21/08/1981
22.0°N, 104.0°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 21/08/1981
22.0°N, 103.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 21/08/1981
22.0°N, 103.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 21/08/1981
23.0°N, 102.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
WARREN · 1981
Số hiệu 198117 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 16510 ngày trước (19:00 21/08/1981)
65 km/hGió đỉnh (~35 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
994 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,792 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
5 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#29/29Mạnh nhất năm 1981Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Đông
07:00 16/08/1981
16.00°N, 114.00°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Đông
01:00 19/08/1981
18.60°N, 109.80°E
Bão 65 km/h 994 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
01:00 19/08/1981
18.60°N, 109.80°E
Bão 65 km/h 994 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 21/08/1981
23.00°N, 102.00°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
2Số lần đổ bộ
47 giờThời gian trên đất
~42 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Đông
22:52 18/08/1981
~42 km/h (~23 kt) · 994 hPa
Áp thấp nhiệt đới · 18.49, 110.05
12 giờ 42 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
11:35 19/08/1981
~15 km/h (~8 kt) · 994 hPa
Vùng áp thấp · 19.03, 108.66
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Suy yếu khi qua đất: −27 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
08:42 20/08/1981
KXĐ · 995 hPa
Vùng áp thấp · 20.23, 106.36
1 ngày 10 giờ
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#29 trên tổng 29 cơn bão mùa 1981
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 18/08/1981 → 01:00 19/08/1981
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
4hPa/12h
4hPa/24h
4hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
13.6Tốc độ TB (km/h)
25.6Tốc độ tối đa (km/h)
1.21×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 100 (nm) / 190 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0.32 ×10⁴ kt²
PDI: 0.128 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 0.32 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 29/29 về năng lượng trong mùa bão 1981.
  • Chiếm 0.1% tổng năng lượng của cả 29 cơn bão trong mùa.
PDI · Chỉ số phá hoại0.128×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 09/1981 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích SST (NOAA OISST v2.1).
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
79 m Trung bình

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Thềm lục địa (50–200 m) — lớp nước ấm mỏng hơn, dễ hình thành vệt nước lạnh làm hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

1,419 mĐộ sâu trung bình
3,458 mSâu nhất
15 mNông nhất
79 mTại điểm đạt đỉnh
62%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
0 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
1 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 647 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (25 điểm)
▲ 1,715 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 16/08/1981 16.00°N, 114.00°E 651 m Biển sâu vừa KXĐ
13:00 16/08/1981 16.00°N, 115.00°E 2,498 m Biển sâu KXĐ
19:00 16/08/1981 16.50°N, 115.00°E 3,085 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 17/08/1981 17.50°N, 114.00°E 3,458 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 17/08/1981 18.00°N, 113.50°E 2,053 m Biển sâu KXĐ
13:00 17/08/1981 18.00°N, 113.00°E 2,074 m Biển sâu KXĐ
19:00 17/08/1981 18.00°N, 112.50°E 2,403 m Biển sâu KXĐ
01:00 18/08/1981 18.00°N, 112.00°E 2,456 m Biển sâu KXĐ
07:00 18/08/1981 18.00°N, 111.50°E 2,049 m Biển sâu KXĐ
13:00 18/08/1981 18.00°N, 111.00°E 1,431 m Biển sâu KXĐ
19:00 18/08/1981 18.30°N, 110.50°E 120 m Thềm lục địa KXĐ
01:00 19/08/1981 18.60°N, 109.80°E ▲ 78 m Đồng bằng cao 65 km/h
07:00 19/08/1981 18.80°N, 109.20°E ▲ 265 m Trung du 65 km/h
13:00 19/08/1981 19.10°N, 108.50°E 15 m Rất nông ven bờ KXĐ
19:00 19/08/1981 19.40°N, 107.90°E 68 m Thềm lục địa KXĐ
01:00 20/08/1981 19.70°N, 107.20°E 46 m Biển nông KXĐ
07:00 20/08/1981 20.00°N, 106.50°E 25 m Biển nông KXĐ
13:00 20/08/1981 20.80°N, 106.00°E ▲ 6 m Đồng bằng ven biển KXĐ
19:00 20/08/1981 21.20°N, 104.80°E ▲ 812 m Vùng núi KXĐ
01:00 21/08/1981 22.00°N, 104.00°E ▲ 1,452 m Vùng núi KXĐ
07:00 21/08/1981 22.00°N, 103.50°E ▲ 615 m Đồi núi thấp KXĐ
13:00 21/08/1981 22.00°N, 103.00°E ▲ 1,342 m Vùng núi KXĐ
19:00 21/08/1981 23.00°N, 102.00°E ▲ 1,598 m Núi cao KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 15–3,458 m (trung bình ~1,419 m); 62% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~79 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~651 m xuống ~25 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (25 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~647 m, nơi cao nhất ~1,715 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
38.6 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~44 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

30.0OHC trung bình (kJ/cm²)
41.4Cao nhất
21.5Thấp nhất
38.6Tại điểm đạt đỉnh
0%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
34 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
45 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 16/08/1981 16.00°N, 114.00°E 23.1 kJ/cm² 29 m KXĐ
13:00 16/08/1981 16.00°N, 115.00°E 21.6 kJ/cm² 28 m KXĐ
19:00 16/08/1981 16.50°N, 115.00°E 21.5 kJ/cm² 27 m KXĐ
01:00 17/08/1981 17.50°N, 114.00°E 22.9 kJ/cm² 26 m KXĐ
07:00 17/08/1981 18.00°N, 113.50°E 26.5 kJ/cm² 29 m KXĐ
13:00 17/08/1981 18.00°N, 113.00°E 26.5 kJ/cm² 29 m KXĐ
19:00 17/08/1981 18.00°N, 112.50°E 33.5 kJ/cm² 36 m KXĐ
01:00 18/08/1981 18.00°N, 112.00°E 33.5 kJ/cm² 36 m KXĐ
07:00 18/08/1981 18.00°N, 111.50°E 41.4 kJ/cm² 45 m KXĐ
13:00 18/08/1981 18.00°N, 111.00°E 41.4 kJ/cm² 45 m KXĐ
19:00 18/08/1981 18.30°N, 110.50°E 38.6 kJ/cm² 44 m KXĐ
01:00 19/08/1981 18.60°N, 109.80°E — — 65 km/h
07:00 19/08/1981 18.80°N, 109.20°E — — 65 km/h
13:00 19/08/1981 19.10°N, 108.50°E — — KXĐ
19:00 19/08/1981 19.40°N, 107.90°E — — KXĐ
01:00 20/08/1981 19.70°N, 107.20°E — — KXĐ
07:00 20/08/1981 20.00°N, 106.50°E — — KXĐ
13:00 20/08/1981 20.80°N, 106.00°E — — KXĐ
19:00 20/08/1981 21.20°N, 104.80°E — — KXĐ
01:00 21/08/1981 22.00°N, 104.00°E — — KXĐ
07:00 21/08/1981 22.00°N, 103.50°E — — KXĐ
13:00 21/08/1981 22.00°N, 103.00°E — — KXĐ
19:00 21/08/1981 23.00°N, 102.00°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 21.5–41.4 kJ/cm² (trung bình 30.0 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~34 m); 0% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~38.6 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~44 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Bão có tăng cường nhanh dù OHC không cao — các yếu tố khí quyển (đứt gió thấp, ẩm tầng giữa) đóng vai trò chính. Có điểm mặt biển rất ấm (SST ~28.6°C) nhưng OHC lại thấp (~23.1 kJ/cm²) — hiện tượng "ấm giả": lớp ấm mỏng, dễ bị khuấy trộn làm mát dù bề mặt nóng, nên SST một mình dễ gây đánh giá quá lạc quan.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.43 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.46Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.43Thấp nhất
0.43Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 19/08/1981 18.60°N, 109.80°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.6°C 65 km/h
07:00 19/08/1981 18.80°N, 109.20°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.0°C 65 km/h
13:00 20/08/1981 20.80°N, 106.00°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.8°C KXĐ
19:00 20/08/1981 21.20°N, 104.80°E 0.48 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.7°C KXĐ
01:00 21/08/1981 22.00°N, 104.00°E 0.49 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.5°C KXĐ
07:00 21/08/1981 22.00°N, 103.50°E 0.45 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.5°C KXĐ
13:00 21/08/1981 22.00°N, 103.00°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 18.6°C KXĐ
19:00 21/08/1981 23.00°N, 102.00°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 19.2°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.43–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.46 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~65 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~23.5°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

78% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

78%Trung bình 68–92%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

9.8m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

8.3TB (m/s) 2.4–18.9Dao động 68%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 16/08/1981 16.00°N, 114.00°E 77% 11.1 m/s KXĐ
13:00 16/08/1981 16.00°N, 115.00°E 68% 12.2 m/s KXĐ
01:00 17/08/1981 17.50°N, 114.00°E 76% 6.5 m/s KXĐ
07:00 17/08/1981 18.00°N, 113.50°E 75% 6.3 m/s KXĐ
13:00 17/08/1981 18.00°N, 113.00°E 70% 7.2 m/s KXĐ
19:00 17/08/1981 18.00°N, 112.50°E 75% 8.3 m/s KXĐ
07:00 18/08/1981 18.00°N, 111.50°E 83% 4.3 m/s KXĐ
13:00 18/08/1981 18.00°N, 111.00°E 77% 4.9 m/s KXĐ
19:00 18/08/1981 18.30°N, 110.50°E 77% 7.5 m/s KXĐ
01:00 19/08/1981 18.60°N, 109.80°E 78% 9.8 m/s 65 km/h
07:00 19/08/1981 18.80°N, 109.20°E 83% 2.4 m/s 65 km/h
13:00 19/08/1981 19.10°N, 108.50°E 83% 5.3 m/s KXĐ
19:00 19/08/1981 19.40°N, 107.90°E 76% 2.8 m/s KXĐ
07:00 20/08/1981 20.00°N, 106.50°E 75% 12.6 m/s KXĐ
13:00 20/08/1981 20.80°N, 106.00°E 83% 10.7 m/s KXĐ
19:00 20/08/1981 21.20°N, 104.80°E 78% 7.3 m/s KXĐ
01:00 21/08/1981 22.00°N, 104.00°E 75% 3.6 m/s KXĐ
13:00 21/08/1981 22.00°N, 103.00°E 92% 15.3 m/s KXĐ
19:00 21/08/1981 23.00°N, 102.00°E 84% 18.9 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 68–92% (trung bình 78%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.4–18.9 m/s (trung bình 8.3 m/s ≈ 16 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (78%) và đứt gió thấp (9.8 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

39°
Lệch vừa phải · lớn nhất 116°

Tốc độ dẫn đường vs thực

14 / 14 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây bắc
phương vị ~294°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 16/08/1981 16.00°N, 114.00°E 9.2 km/h · bắc 17.8 km/h · đông 93°
13:00 16/08/1981 16.00°N, 115.00°E 10.0 km/h · bắc 9.3 km/h · bắc 2°
01:00 17/08/1981 17.50°N, 114.00°E 19.3 km/h · tây bắc 12.8 km/h · tây bắc 18°
07:00 17/08/1981 18.00°N, 113.50°E 15.1 km/h · tây 8.8 km/h · tây 21°
13:00 17/08/1981 18.00°N, 113.00°E 14.1 km/h · tây 8.8 km/h · tây 16°
19:00 17/08/1981 18.00°N, 112.50°E 4.9 km/h · tây bắc 8.8 km/h · tây 66°
07:00 18/08/1981 18.00°N, 111.50°E 10.3 km/h · bắc 8.8 km/h · tây 96°
13:00 18/08/1981 18.00°N, 111.00°E 11.8 km/h · nam 10.4 km/h · tây bắc 116°
19:00 18/08/1981 18.30°N, 110.50°E 2.3 km/h · nam 13.5 km/h · tây bắc 93°
01:00 19/08/1981 18.60°N, 109.80°E 12.0 km/h · tây 11.2 km/h · tây 21°
07:00 19/08/1981 18.80°N, 109.20°E 28.8 km/h · tây 13.5 km/h · tây bắc 21°
13:00 19/08/1981 19.10°N, 108.50°E 20.0 km/h · tây 11.9 km/h · tây bắc 25°
19:00 19/08/1981 19.40°N, 107.90°E 17.5 km/h · tây 13.4 km/h · tây bắc 17°
07:00 20/08/1981 20.00°N, 106.50°E 17.7 km/h · tây bắc 17.2 km/h · tây bắc 13°
13:00 20/08/1981 20.80°N, 106.00°E 7.6 km/h · tây bắc 22.0 km/h · tây 9°
19:00 20/08/1981 21.20°N, 104.80°E 12.0 km/h · bắc 20.2 km/h · tây bắc 38°
01:00 21/08/1981 22.00°N, 104.00°E 23.4 km/h · tây bắc 8.6 km/h · tây 33°
13:00 21/08/1981 22.00°N, 103.00°E 11.8 km/h · tây 25.2 km/h · tây bắc 26°
19:00 21/08/1981 23.00°N, 102.00°E 12.3 km/h · tây bắc 25.2 km/h · tây bắc 15°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~14 km/h, hướng chủ đạo về phía tây bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~14 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 39° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~116°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~90° quanh 13:00 16/08/1981) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~5°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
185km bán kính
Đường kính ~370 km · trục lớn/nhỏ 185/185 km
Dải bán kính cả vòng đời: 185–185 km (TB ~185 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 2/23 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 185 km ĐK 370 km Gió tâm 65 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
01:00 19/08/1981
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 185 km (~100 hải lý, đường kính ~370 km) vào 01:00 19/08/1981 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão WARREN
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão WARREN (1981) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Đông lúc 07:00 16/08/1981. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Đông vào 01:00 19/08/1981. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 65 km/h (~35 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 994 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 29/29 của mùa bão 1981. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 19:00 21/08/1981. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1792 km trong 5 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~14 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~78% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~8.3 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~1,419 m (Trung bình cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~79 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~30.0 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~38.6 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.46 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 2 lần, lần đầu tại Biển Đông với sức gió ~42 km/h (Áp thấp nhiệt đới); khi trở ra biển suy yếu còn ~15 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 47 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
23 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Ninh Bình 08:30 20/08/1981 3 giờ 6 phút
đến 11:36 20/08/1981
→ ??? Cấp ???
2 Hưng Yên 09:32 20/08/1981 3 giờ 49 phút
đến 13:21 20/08/1981
→ ??? Cấp ???
3 Hà Nội 13:26 20/08/1981 3 giờ 2 phút
đến 16:29 20/08/1981
→ ??? Cấp ???
4 Phú Thọ 15:57 20/08/1981 2 giờ 41 phút
đến 18:38 20/08/1981
→ ??? Cấp ???
5 Sơn La 18:43 20/08/1981 12 giờ 2 phút
đến 06:46 21/08/1981
→ ??? Cấp ???
6 Lào Cai 20:40 20/08/1981 4 giờ 47 phút
đến 01:27 21/08/1981
→ ??? Cấp ???
7 Lai Châu 01:41 21/08/1981 14 giờ 56 phút
đến 16:37 21/08/1981
→ ??? Cấp ???
8 Điện Biên 07:41 21/08/1981 5 giờ 46 phút
đến 13:28 21/08/1981
→ ??? Cấp ???
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
1988
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp 940hPa
Xem chi tiết
1984
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
KENT
Bão rất mạnh Năm 1992
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
BILIS
Siêu bão Năm 2000
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
TODD
Bão rất mạnh Năm 1998
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
ABE
Bão rất mạnh Năm 1990
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết
HIGOS
Bão Năm 2008
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
ETAU
Bão mạnh Năm 2015
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
LOUISE
KXĐ Năm 1970
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
KROVANH
Bão Năm 2020
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết