Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: AGNES (1984)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1984
36 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
19:00 31/10/1984
4.0°N, 145.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 01/11/1984
4.5°N, 144.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 01/11/1984
5.0°N, 144.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 01/11/1984
5.8°N, 143.0°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 01/11/1984
6.7°N, 141.7°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 02/11/1984
7.3°N, 140.5°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 02/11/1984
7.8°N, 139.3°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 02/11/1984
8.2°N, 138.4°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 02/11/1984
8.6°N, 137.3°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 03/11/1984
8.8°N, 136.4°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 03/11/1984
9.1°N, 135.2°E 975hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 03/11/1984
9.4°N, 134.0°E 965hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 03/11/1984
9.6°N, 132.6°E 950hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
01:00 04/11/1984
9.8°N, 131.5°E 940hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
07:00 04/11/1984
10.0°N, 130.2°E 930hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
13:00 04/11/1984
10.5°N, 128.8°E 925hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
19:00 04/11/1984
10.9°N, 127.4°E 925hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 05/11/1984
11.1°N, 125.7°E 940hPa
194km/h
Cấp 16
Siêu bão
07:00 05/11/1984
11.3°N, 124.0°E 960hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 05/11/1984
11.4°N, 122.4°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 05/11/1984
11.7°N, 120.9°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
01:00 06/11/1984
11.9°N, 119.4°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 06/11/1984
12.2°N, 117.8°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 06/11/1984
12.6°N, 116.0°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 06/11/1984
12.9°N, 114.0°E 965hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 07/11/1984
13.3°N, 112.4°E 965hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 07/11/1984
13.6°N, 111.2°E 960hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 07/11/1984
13.9°N, 110.1°E 965hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 07/11/1984
14.2°N, 109.1°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
01:00 08/11/1984
14.5°N, 107.9°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 08/11/1984
15.0°N, 106.5°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 08/11/1984
15.6°N, 105.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 08/11/1984
16.0°N, 104.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 09/11/1984
17.0°N, 103.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 09/11/1984
18.0°N, 103.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 09/11/1984
19.0°N, 103.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
AGNES · 1984
Số hiệu 198424 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Siêu bão
Ghi nhận cuối: 15333 ngày trước (13:00 09/11/1984)
194 km/hGió đỉnh (~105 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
940 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
5,108 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
8 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#2/27Mạnh nhất năm 1984Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 31/10/1984
4.00°N, 145.00°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 01/11/1984
5.80°N, 143.00°E
Bão 65 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 05/11/1984
11.10°N, 125.70°E
Siêu bão 194 km/h 940 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 09/11/1984
19.00°N, 103.00°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
5Số lần đổ bộ
49.9 giờThời gian trên đất
~188 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê. Đã lược bỏ 1 lần chạm đất quá ngắn.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:47 05/11/1984
~188 km/h (~102 kt) · 943 hPa
Siêu bão · 11.13, 125.48
47 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
02:34 05/11/1984
~182 km/h (~98 kt) · 945 hPa
Bão rất mạnh · 11.15, 125.25
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~188 km/h (~102 kt) Suy yếu khi qua đất: −6 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
03:22 05/11/1984
~176 km/h (~95 kt) · 948 hPa
Bão rất mạnh · 11.18, 125.03
2 giờ 12 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
05:34 05/11/1984
~159 km/h (~86 kt) · 955 hPa
Bão rất mạnh · 11.25, 124.4
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~176 km/h (~95 kt) Suy yếu khi qua đất: −17 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
10:15 05/11/1984
~123 km/h (~66 kt) · 971 hPa
Bão rất mạnh · 11.35, 123.13
3 giờ 58 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
14:14 05/11/1984
~104 km/h (~56 kt) · 979 hPa
Bão mạnh · 11.46, 122.09
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~123 km/h (~66 kt) Suy yếu khi qua đất: −19 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Đông
22:27 05/11/1984
~111 km/h (~60 kt) · 975 hPa
Bão mạnh · 11.82, 120.04
21 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
22:49 05/11/1984
~111 km/h (~60 kt) · 975 hPa
Bão mạnh · 11.83, 119.95
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~111 km/h (~60 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
5Lần đổ bộ 5 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
18:28 07/11/1984
~114 km/h (~62 kt) · 974 hPa
Bão mạnh · 14.17, 109.19
1 ngày 18 giờ
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~114 km/h (~62 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #5 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#2 trên tổng 27 cơn bão mùa 1984
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
55kt/24h
Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 55 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). 01:00 03/11/1984 → 01:00 04/11/1984
Mức sụt áp tối đa
15hPa/6h
25hPa/12h
45hPa/24h
65hPa/48h
Sụt áp bùng nổ Áp suất tâm lao dốc 45 hPa/24h — mức "bom khí tượng", bão bùng nổ cường độ cực nhanh.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 37 km/h).
24.3Tốc độ TB (km/h)
36.6Tốc độ tối đa (km/h)
1.05×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 300 (nm) / 560 (km)
Đường kính vùng bão: 205 (nm) / 380 (km)
ACE: 17.4888 ×10⁴ kt²
PDI: 15.9283 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Cao

Cơn bão đã tích luỹ 17.4888 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — bão mạnh và duy trì cường độ lâu.

  • Xếp thứ 5/27 về năng lượng trong mùa bão 1984.
  • Chiếm 6.4% tổng năng lượng của cả 27 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.7 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~10.16 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại15.9283×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.7°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.2°CSST trung bình
29.7°CCao nhất
25.9°CThấp nhất
28.7°CTại điểm đạt đỉnh
80%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
19:00 31/10/1984 4.00°N, 145.00°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
01:00 01/11/1984 4.50°N, 144.50°E 29.7°C +3.2°C KXĐ
07:00 01/11/1984 5.00°N, 144.00°E 28.6°C +2.1°C KXĐ
13:00 01/11/1984 5.80°N, 143.00°E 29.3°C +2.8°C 65 km/h
19:00 01/11/1984 6.70°N, 141.70°E 28.1°C +1.6°C 74 km/h
01:00 02/11/1984 7.30°N, 140.50°E 28.7°C +2.2°C 74 km/h
07:00 02/11/1984 7.80°N, 139.30°E 28.6°C +2.1°C 74 km/h
13:00 02/11/1984 8.20°N, 138.40°E 28.4°C +1.9°C 74 km/h
19:00 02/11/1984 8.60°N, 137.30°E 28.4°C +1.9°C 83 km/h
01:00 03/11/1984 8.80°N, 136.40°E 28.7°C +2.2°C 83 km/h
07:00 03/11/1984 9.10°N, 135.20°E 29.3°C +2.8°C 102 km/h
13:00 03/11/1984 9.40°N, 134.00°E 28.7°C +2.2°C 139 km/h
19:00 03/11/1984 9.60°N, 132.60°E 28.9°C +2.4°C 167 km/h
01:00 04/11/1984 9.80°N, 131.50°E 29.0°C +2.5°C 185 km/h
07:00 04/11/1984 10.00°N, 130.20°E 28.5°C +2.0°C 185 km/h
13:00 04/11/1984 10.50°N, 128.80°E 28.6°C +2.1°C 185 km/h
19:00 04/11/1984 10.90°N, 127.40°E 28.7°C +2.2°C 185 km/h
01:00 05/11/1984 11.10°N, 125.70°E Trên đất liền — 194 km/h
07:00 05/11/1984 11.30°N, 124.00°E 28.5°C +2.0°C 148 km/h
13:00 05/11/1984 11.40°N, 122.40°E Trên đất liền — 102 km/h
19:00 05/11/1984 11.70°N, 120.90°E 28.1°C +1.6°C 111 km/h
01:00 06/11/1984 11.90°N, 119.40°E — Không có dữ liệu 111 km/h
07:00 06/11/1984 12.20°N, 117.80°E 27.6°C +1.1°C 111 km/h
13:00 06/11/1984 12.60°N, 116.00°E 26.4°C -0.1°C 120 km/h
19:00 06/11/1984 12.90°N, 114.00°E 26.0°C -0.5°C 139 km/h
01:00 07/11/1984 13.30°N, 112.40°E 25.9°C -0.6°C 139 km/h
07:00 07/11/1984 13.60°N, 111.20°E 26.2°C -0.3°C 148 km/h
13:00 07/11/1984 13.90°N, 110.10°E 26.0°C -0.5°C 148 km/h
19:00 07/11/1984 14.20°N, 109.10°E Trên đất liền — 111 km/h
01:00 08/11/1984 14.50°N, 107.90°E Trên đất liền — 83 km/h
07:00 08/11/1984 15.00°N, 106.50°E Trên đất liền — 65 km/h
13:00 08/11/1984 15.60°N, 105.00°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 08/11/1984 16.00°N, 104.00°E Trên đất liền — KXĐ
01:00 09/11/1984 17.00°N, 103.00°E Trên đất liền — KXĐ
07:00 09/11/1984 18.00°N, 103.00°E Trên đất liền — KXĐ
13:00 09/11/1984 19.00°N, 103.00°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 25.9–29.7°C (trung bình 28.2°C); 80% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.7°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Siêu bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.7°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (26.0°C so với 29.5°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
7,608 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,485 mĐộ sâu trung bình
7,608 mSâu nhất
22 mNông nhất
7,608 mTại điểm đạt đỉnh
92%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
110 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
124 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 331 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (18 điểm)
▲ 1,227 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
19:00 31/10/1984 4.00°N, 145.00°E 4,261 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 01/11/1984 4.50°N, 144.50°E 4,113 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 01/11/1984 5.00°N, 144.00°E 3,786 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 01/11/1984 5.80°N, 143.00°E 2,734 m Biển sâu 65 km/h
19:00 01/11/1984 6.70°N, 141.70°E 4,271 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 02/11/1984 7.30°N, 140.50°E 3,038 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 02/11/1984 7.80°N, 139.30°E 2,817 m Biển sâu 74 km/h
13:00 02/11/1984 8.20°N, 138.40°E 2,756 m Biển sâu 74 km/h
19:00 02/11/1984 8.60°N, 137.30°E 2,301 m Biển sâu 83 km/h
01:00 03/11/1984 8.80°N, 136.40°E 3,401 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 03/11/1984 9.10°N, 135.20°E 3,092 m Vực sâu đại dương 102 km/h
13:00 03/11/1984 9.40°N, 134.00°E 4,896 m Vực sâu đại dương 139 km/h
19:00 03/11/1984 9.60°N, 132.60°E 5,863 m Vực sâu đại dương 167 km/h
01:00 04/11/1984 9.80°N, 131.50°E 6,047 m Vực sâu đại dương 185 km/h
07:00 04/11/1984 10.00°N, 130.20°E 5,741 m Vực sâu đại dương 185 km/h
13:00 04/11/1984 10.50°N, 128.80°E 5,465 m Vực sâu đại dương 185 km/h
19:00 04/11/1984 10.90°N, 127.40°E 5,899 m Vực sâu đại dương 185 km/h
01:00 05/11/1984 11.10°N, 125.70°E ▲ 25 m Đồng bằng cao 194 km/h
07:00 05/11/1984 11.30°N, 124.00°E 24 m Biển nông 148 km/h
13:00 05/11/1984 11.40°N, 122.40°E ▲ 250 m Trung du 102 km/h
19:00 05/11/1984 11.70°N, 120.90°E 331 m Biển sâu vừa 111 km/h
01:00 06/11/1984 11.90°N, 119.40°E 24 m Biển nông 111 km/h
07:00 06/11/1984 12.20°N, 117.80°E 3,335 m Vực sâu đại dương 111 km/h
13:00 06/11/1984 12.60°N, 116.00°E 3,954 m Vực sâu đại dương 120 km/h
19:00 06/11/1984 12.90°N, 114.00°E 4,440 m Vực sâu đại dương 139 km/h
01:00 07/11/1984 13.30°N, 112.40°E 2,902 m Biển sâu 139 km/h
07:00 07/11/1984 13.60°N, 111.20°E 2,162 m Biển sâu 148 km/h
13:00 07/11/1984 13.90°N, 110.10°E 1,625 m Biển sâu 148 km/h
19:00 07/11/1984 14.20°N, 109.10°E ▲ 183 m Trung du 111 km/h
01:00 08/11/1984 14.50°N, 107.90°E ▲ 568 m Đồi núi thấp 83 km/h
07:00 08/11/1984 15.00°N, 106.50°E ▲ 666 m Đồi núi thấp 65 km/h
13:00 08/11/1984 15.60°N, 105.00°E ▲ 128 m Trung du KXĐ
19:00 08/11/1984 16.00°N, 104.00°E ▲ 134 m Trung du KXĐ
01:00 09/11/1984 17.00°N, 103.00°E ▲ 190 m Trung du KXĐ
07:00 09/11/1984 18.00°N, 103.00°E ▲ 162 m Trung du KXĐ
13:00 09/11/1984 19.00°N, 103.00°E ▲ 1,227 m Vùng núi KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 22–7,608 m (trung bình ~3,485 m); 92% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~7,608 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Siêu bão. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~124 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~110 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Nhiều điểm cuối hành trình rơi trên đất liền/rất sát bờ — bão mất dần nguồn cấp nhiệt ẩm từ biển sâu, một nguyên nhân trực tiếp khiến cường độ giảm. Khi tâm bão đã đi vào bờ (18 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~331 m, nơi cao nhất ~1,227 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
104.1 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Nhiệt lượng đại dương rất lớn (≥ 90 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~113 m) — vượt xa ngưỡng tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². Bão khuấy trộn cũng khó làm mát mặt biển: điều kiện đại dương lý tưởng cho tăng cường nhanh.

84.5OHC trung bình (kJ/cm²)
142.0Cao nhất
3.5Thấp nhất
104.1Tại điểm đạt đỉnh
76%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
90 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
113 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
19:00 31/10/1984 4.00°N, 145.00°E 142.0 kJ/cm² 111 m KXĐ
01:00 01/11/1984 4.50°N, 144.50°E 139.3 kJ/cm² 111 m KXĐ
07:00 01/11/1984 5.00°N, 144.00°E 133.3 kJ/cm² 109 m KXĐ
13:00 01/11/1984 5.80°N, 143.00°E 124.2 kJ/cm² 106 m 65 km/h
19:00 01/11/1984 6.70°N, 141.70°E 116.5 kJ/cm² 105 m 74 km/h
01:00 02/11/1984 7.30°N, 140.50°E 112.0 kJ/cm² 103 m 74 km/h
07:00 02/11/1984 7.80°N, 139.30°E 104.2 kJ/cm² 99 m 74 km/h
13:00 02/11/1984 8.20°N, 138.40°E 99.5 kJ/cm² 97 m 74 km/h
19:00 02/11/1984 8.60°N, 137.30°E 95.2 kJ/cm² 96 m 83 km/h
01:00 03/11/1984 8.80°N, 136.40°E 92.7 kJ/cm² 96 m 83 km/h
07:00 03/11/1984 9.10°N, 135.20°E 92.8 kJ/cm² 97 m 102 km/h
13:00 03/11/1984 9.40°N, 134.00°E 94.0 kJ/cm² 100 m 139 km/h
19:00 03/11/1984 9.60°N, 132.60°E 99.0 kJ/cm² 104 m 167 km/h
01:00 04/11/1984 9.80°N, 131.50°E 102.2 kJ/cm² 107 m 185 km/h
07:00 04/11/1984 10.00°N, 130.20°E 103.7 kJ/cm² 109 m 185 km/h
13:00 04/11/1984 10.50°N, 128.80°E 105.0 kJ/cm² 111 m 185 km/h
19:00 04/11/1984 10.90°N, 127.40°E 104.1 kJ/cm² 113 m 185 km/h
01:00 05/11/1984 11.10°N, 125.70°E — — 194 km/h
07:00 05/11/1984 11.30°N, 124.00°E — — 148 km/h
13:00 05/11/1984 11.40°N, 122.40°E — — 102 km/h
19:00 05/11/1984 11.70°N, 120.90°E 71.7 kJ/cm² 93 m 111 km/h
01:00 06/11/1984 11.90°N, 119.40°E 65.7 kJ/cm² 93 m 111 km/h
07:00 06/11/1984 12.20°N, 117.80°E 44.9 kJ/cm² 76 m 111 km/h
13:00 06/11/1984 12.60°N, 116.00°E 32.7 kJ/cm² 62 m 120 km/h
19:00 06/11/1984 12.90°N, 114.00°E 16.4 kJ/cm² 42 m 139 km/h
01:00 07/11/1984 13.30°N, 112.40°E 9.3 kJ/cm² 37 m 139 km/h
07:00 07/11/1984 13.60°N, 111.20°E 8.0 kJ/cm² 37 m 148 km/h
13:00 07/11/1984 13.90°N, 110.10°E 3.5 kJ/cm² 39 m 148 km/h
19:00 07/11/1984 14.20°N, 109.10°E — — 111 km/h
01:00 08/11/1984 14.50°N, 107.90°E — — 83 km/h
07:00 08/11/1984 15.00°N, 106.50°E — — 65 km/h
13:00 08/11/1984 15.60°N, 105.00°E — — KXĐ
19:00 08/11/1984 16.00°N, 104.00°E — — KXĐ
01:00 09/11/1984 17.00°N, 103.00°E — — KXĐ
07:00 09/11/1984 18.00°N, 103.00°E — — KXĐ
13:00 09/11/1984 19.00°N, 103.00°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 3.5–142.0 kJ/cm² (trung bình 84.5 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~90 m); 76% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~104.1 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~113 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Siêu bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 142.0 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~109.4 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~31.5 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.22 m³/m³ Ẩm vừa tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất ẩm vừa (0,20–0,30 m³/m³) — có thể làm chậm quá trình suy yếu trên đất liền nhưng khó giữ cường độ như trên biển.

0.39Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.49Cao nhất
0.22Thấp nhất
0.22Tại điểm đạt đỉnh
80%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 05/11/1984 11.10°N, 125.70°E 0.22 m³/m³ (Ẩm) 27.3°C 194 km/h
13:00 05/11/1984 11.40°N, 122.40°E 0.49 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.2°C 102 km/h
19:00 07/11/1984 14.20°N, 109.10°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 22.7°C 111 km/h
01:00 08/11/1984 14.50°N, 107.90°E 0.45 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 20.9°C 83 km/h
07:00 08/11/1984 15.00°N, 106.50°E 0.44 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 21.3°C 65 km/h
13:00 08/11/1984 15.60°N, 105.00°E 0.41 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.3°C KXĐ
19:00 08/11/1984 16.00°N, 104.00°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.7°C KXĐ
01:00 09/11/1984 17.00°N, 103.00°E 0.33 m³/m³ (Rất ẩm) 25.7°C KXĐ
07:00 09/11/1984 18.00°N, 103.00°E 0.28 m³/m³ (Ẩm) 24.6°C KXĐ
13:00 09/11/1984 19.00°N, 103.00°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 17.8°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.22–0.49 m³/m³ (trung bình ~0.39 m³/m³); 80% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.22 m³/m³ (Ẩm vừa). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~194 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~23.2°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

79% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

76%Trung bình 51–93%Dao động 90%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

21.4m/s · Rất bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất cao (> 30 hải lý/giờ) — phá vỡ cấu trúc thẳng đứng của bão, gây suy yếu nhanh.

8.5TB (m/s) 1.4–21.4Dao động 65%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
19:00 31/10/1984 4.00°N, 145.00°E 58% 3.4 m/s KXĐ
07:00 01/11/1984 5.00°N, 144.00°E 60% 1.4 m/s KXĐ
13:00 01/11/1984 5.80°N, 143.00°E 51% 2.3 m/s 65 km/h
19:00 01/11/1984 6.70°N, 141.70°E 63% 3.0 m/s 74 km/h
07:00 02/11/1984 7.80°N, 139.30°E 62% 4.6 m/s 74 km/h
19:00 02/11/1984 8.60°N, 137.30°E 75% 5.0 m/s 83 km/h
07:00 03/11/1984 9.10°N, 135.20°E 77% 3.3 m/s 102 km/h
19:00 03/11/1984 9.60°N, 132.60°E 84% 6.3 m/s 167 km/h
07:00 04/11/1984 10.00°N, 130.20°E 82% 7.2 m/s 185 km/h
19:00 04/11/1984 10.90°N, 127.40°E 90% 17.1 m/s 185 km/h
01:00 05/11/1984 11.10°N, 125.70°E 79% 21.4 m/s 194 km/h
13:00 05/11/1984 11.40°N, 122.40°E 78% 15.0 m/s 102 km/h
01:00 06/11/1984 11.90°N, 119.40°E 88% 11.3 m/s 111 km/h
13:00 06/11/1984 12.60°N, 116.00°E 83% 10.2 m/s 120 km/h
01:00 07/11/1984 13.30°N, 112.40°E 70% 11.7 m/s 139 km/h
13:00 07/11/1984 13.90°N, 110.10°E 67% 11.8 m/s 148 km/h
01:00 08/11/1984 14.50°N, 107.90°E 88% 15.4 m/s 83 km/h
13:00 08/11/1984 15.60°N, 105.00°E 93% 5.9 m/s KXĐ
01:00 09/11/1984 17.00°N, 103.00°E 79% 5.1 m/s KXĐ
13:00 09/11/1984 19.00°N, 103.00°E 89% 8.7 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 51–93% (trung bình 76%); 90% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.4–21.4 m/s (trung bình 8.5 m/s ≈ 17 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (21.4 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

29°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 107°

Tốc độ dẫn đường vs thực

27 / 24 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~264°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
19:00 31/10/1984 4.00°N, 145.00°E 11.6 km/h · tây bắc 13.1 km/h · tây bắc 20°
07:00 01/11/1984 5.00°N, 144.00°E 17.6 km/h · tây bắc 23.7 km/h · tây bắc 5°
13:00 01/11/1984 5.80°N, 143.00°E 15.7 km/h · tây 29.2 km/h · tây bắc 15°
19:00 01/11/1984 6.70°N, 141.70°E 31.2 km/h · tây 24.7 km/h · tây bắc 12°
07:00 02/11/1984 7.80°N, 139.30°E 25.7 km/h · tây 18.1 km/h · tây bắc 13°
19:00 02/11/1984 8.60°N, 137.30°E 25.2 km/h · tây 16.9 km/h · tây 28°
07:00 03/11/1984 9.10°N, 135.20°E 44.6 km/h · tây 22.6 km/h · tây 10°
19:00 03/11/1984 9.60°N, 132.60°E 23.3 km/h · tây 20.4 km/h · tây 6°
07:00 04/11/1984 10.00°N, 130.20°E 19.1 km/h · tây 27.2 km/h · tây 39°
19:00 04/11/1984 10.90°N, 127.40°E 16.6 km/h · tây 31.1 km/h · tây 25°
01:00 05/11/1984 11.10°N, 125.70°E 27.5 km/h · tây nam 31.1 km/h · tây 59°
13:00 05/11/1984 11.40°N, 122.40°E 38.4 km/h · tây nam 27.8 km/h · tây 36°
01:00 06/11/1984 11.90°N, 119.40°E 43.6 km/h · tây 29.5 km/h · tây 29°
13:00 06/11/1984 12.60°N, 116.00°E 45.6 km/h · tây 36.6 km/h · tây 29°
01:00 07/11/1984 13.30°N, 112.40°E 29.1 km/h · tây nam 22.3 km/h · tây 43°
13:00 07/11/1984 13.90°N, 110.10°E 41.0 km/h · tây 18.8 km/h · tây 17°
01:00 08/11/1984 14.50°N, 107.90°E 26.7 km/h · tây 26.7 km/h · tây 16°
13:00 08/11/1984 15.60°N, 105.00°E 20.4 km/h · tây nam 19.3 km/h · tây bắc 57°
01:00 09/11/1984 17.00°N, 103.00°E 14.1 km/h · tây 18.5 km/h · bắc 107°
13:00 09/11/1984 19.00°N, 103.00°E 16.4 km/h · bắc 18.5 km/h · bắc 12°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~27 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~24 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 29° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~107°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Bão có lần đổi hướng mạnh (~67° quanh 01:00 09/11/1984) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~18°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
463km bán kính
Đường kính ~926 km · trục lớn/nhỏ 556/370 km · phình về Tây Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 93–463 km (TB ~307 km)
Gió bão (cấp 10+)
190km bán kính
Đường kính ~380 km · trục lớn/nhỏ 232/148 km · phình về Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 93–190 km (TB ~142 km) · 19 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 28/36 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 463 km ĐK 926 km Gió tâm 139 km/h Lệch 1.5× về Tây Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 06/11/1984
Lõi gió bão cực đại
BK 190 km ĐK 380 km Gió tâm 148 km/h Lệch 1.56× về Bắc
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
07:00 07/11/1984
Trường gió lệch nhất
BK 370 km ĐK 741 km Gió tâm 148 km/h Lệch 1.67× về Tây Bắc
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Tây Bắc, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
07:00 07/11/1984
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 232 km ĐK 463 km Gió tâm 111 km/h Lệch 1.5× về Đông
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
19:00 07/11/1984
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 463 km (~250 hải lý, đường kính ~926 km) vào 19:00 06/11/1984 khi sức gió tâm bão ~139 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~190 km (~103 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.5), phình rộng nhất về phía Tây Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 19 bản tin, bán kính dao động khoảng 93–190 km (trung bình ~142 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão AGNES
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão AGNES (1984) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 19:00 31/10/1984. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 13:00 01/11/1984. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 194 km/h (~105 kt), phân loại Siêu bão, áp suất tâm thấp nhất 940 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 2/27 của mùa bão 1984. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 13:00 09/11/1984. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 5108 km trong 8 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~24 km/h). Tăng cường bùng nổ: sức gió tăng 55 kt trong ≤24 giờ (vượt xa ngưỡng RI 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.2°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~76% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~8.5 m/s (Rất bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,485 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~7,608 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~84.5 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~104.1 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.39 m³/m³ (Ẩm vừa — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 5 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~188 km/h (Siêu bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~182 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 49.9 giờ. (Đã bỏ qua 1 lần tâm bão chỉ quét qua đất dưới 5 phút — không tính là đổ bộ.)
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
36 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Gia Lai 18:28 07/11/1984 4 giờ 33 phút
đến 23:01 07/11/1984
114→92 km/h max 114 km/h Cấp 11 Cấp 10
2 Quảng Ngãi 23:07 07/11/1984 3 giờ 21 phút
đến 02:28 08/11/1984
92→79 km/h max 92 km/h Cấp 10 Cấp 9
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
1988
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
1981
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp 950hPa
Xem chi tiết
1978
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
1974
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 960hPa
Xem chi tiết
1971
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
1968
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 900hPa
Xem chi tiết
1965
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1963
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 992hPa
Xem chi tiết
1960
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 994hPa
Xem chi tiết
1957
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 905hPa
Xem chi tiết
1952
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 920hPa
Xem chi tiết
BABE
Siêu bão Năm 1977
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 905hPa
Xem chi tiết
MARY
Bão rất mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
WUTIP
Bão Năm 2007
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
ELAINE
KXĐ Năm 1960
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
RITA
KXĐ Năm 1975
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
TESS/VAL
Bão Năm 1982
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
LOIS
Bão Năm 1992
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
PHANFONE
Bão rất mạnh Năm 2019
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết