Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão PAT từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
01:00
18/10/1988
|
11.0°N, 135.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
18/10/1988
|
12.0°N, 135.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
18/10/1988
|
13.5°N, 135.0°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
18/10/1988
|
15.0°N, 134.0°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
19/10/1988
|
16.0°N, 133.0°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
19/10/1988
|
16.5°N, 131.5°E | 1000hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
19/10/1988
|
16.5°N, 130.5°E | 998hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
19/10/1988
|
16.5°N, 129.5°E | 994hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
01:00
20/10/1988
|
16.5°N, 128.0°E | 992hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
07:00
20/10/1988
|
16.5°N, 126.0°E | 990hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
13:00
20/10/1988
|
16.5°N, 124.0°E | 985hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
19:00
20/10/1988
|
16.6°N, 122.0°E | 990hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
01:00
21/10/1988
|
16.7°N, 120.0°E | 990hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
07:00
21/10/1988
|
16.7°N, 118.2°E | 985hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
13:00
21/10/1988
|
16.7°N, 116.8°E | 985hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
19:00
21/10/1988
|
17.0°N, 115.2°E | 985hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
01:00
22/10/1988
|
17.3°N, 113.5°E | 980hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
07:00
22/10/1988
|
17.7°N, 111.9°E | 980hPa |
111km/h
Cấp 11
|
Bão mạnh | |
|
13:00
22/10/1988
|
18.5°N, 110.4°E | 985hPa |
111km/h
Cấp 11
|
Bão mạnh | |
|
19:00
22/10/1988
|
19.0°N, 109.2°E | 992hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
01:00
23/10/1988
|
20.0°N, 107.8°E | 996hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
07:00
23/10/1988
|
20.6°N, 106.7°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
23/10/1988
|
22.0°N, 106.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
23/10/1988
|
22.5°N, 105.5°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | 07:08 23/10/1988 |
2 giờ 26 phút đến 09:34 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Quảng Ninh | 09:01 23/10/1988 |
8 phút đến 09:09 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Bắc Ninh | 09:39 23/10/1988 |
1 giờ 6 phút đến 10:46 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Lạng Sơn | 10:50 23/10/1988 |
29 phút đến 11:19 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Thái Nguyên | 11:23 23/10/1988 |
6 giờ 48 phút đến 18:12 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Tuyên Quang | 18:22 23/10/1988 |
37 phút đến 19:00 23/10/1988 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |