Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: OFELIA (1993)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1993
27 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 25/07/1993
16.8°N, 138.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 25/07/1993
18.6°N, 138.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 25/07/1993
20.1°N, 137.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 25/07/1993
21.4°N, 136.4°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 26/07/1993
22.9°N, 135.3°E 998hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 26/07/1993
24.7°N, 134.3°E 998hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
10:00 26/07/1993
25.1°N, 133.9°E 998hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 26/07/1993
25.5°N, 133.5°E 996hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
16:00 26/07/1993
25.9°N, 133.1°E 996hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 26/07/1993
26.3°N, 132.9°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
22:00 26/07/1993
26.7°N, 132.7°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 27/07/1993
28.2°N, 131.9°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
04:00 27/07/1993
29.4°N, 131.5°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 27/07/1993
30.7°N, 131.2°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
09:00 27/07/1993
31.2°N, 131.0°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
10:00 27/07/1993
31.6°N, 131.1°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 27/07/1993
32.9°N, 131.5°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
15:00 27/07/1993
33.8°N, 131.6°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
16:00 27/07/1993
34.3°N, 131.9°E 992hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 27/07/1993
35.7°N, 132.7°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 28/07/1993
38.0°N, 134.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 28/07/1993
40.0°N, 135.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 28/07/1993
41.0°N, 135.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 28/07/1993
41.5°N, 135.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 29/07/1993
41.5°N, 135.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 29/07/1993
41.5°N, 135.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 29/07/1993
42.0°N, 135.5°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
OFELIA · 1993
Số hiệu 199305 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 12149 ngày trước (13:00 29/07/1993)
83 km/hGió đỉnh (~45 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
990 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,090 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#25/28Mạnh nhất năm 1993Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 25/07/1993
16.80°N, 138.50°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 26/07/1993
22.90°N, 135.30°E
Bão 74 km/h 998 hPa
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
07:00 27/07/1993
30.70°N, 131.20°E
Bão 83 km/h 990 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
13:00 29/07/1993
42.00°N, 135.50°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
3Số lần đổ bộ
7.6 giờThời gian trên đất
~74 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
09:00 27/07/1993
~74 km/h (~40 kt) · 990 hPa
Bão · 31.2, 131
24 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
09:24 27/07/1993
~74 km/h (~40 kt) · 990 hPa
Bão · 31.36, 131.04
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
09:36 27/07/1993
~74 km/h (~40 kt) · 990 hPa
Bão · 31.44, 131.06
5 giờ 1 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
14:37 27/07/1993
~74 km/h (~40 kt) · 990 hPa
Bão · 33.63, 131.58
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
15:32 27/07/1993
~74 km/h (~40 kt) · 991 hPa
Bão · 34.07, 131.76
2 giờ 10 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
17:42 27/07/1993
~69 km/h (~37 kt) · 994 hPa
Bão · 35.1, 132.36
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~74 km/h (~40 kt) Suy yếu khi qua đất: −5 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#25 trên tổng 28 cơn bão mùa 1993
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 25/07/1993 → 13:00 26/07/1993
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
6hPa/12h
8hPa/24h
14hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 0 km/h).
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 62 km/h).
28.6Tốc độ TB (km/h)
62.1Tốc độ tối đa (km/h)
1.1×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 200 (nm) / 370 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 1.8352 ×10⁴ kt²
PDI: 0.8866 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 1.8352 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 27/28 về năng lượng trong mùa bão 1993.
  • Chiếm 0.8% tổng năng lượng của cả 28 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.2 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~8.6 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.8866×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
27.1°C Thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: SST đạt trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C — đủ điều kiện nhiệt để duy trì cường độ.

25.5°CSST trung bình
30.4°CCao nhất
16.8°CThấp nhất
27.1°CTại điểm đạt đỉnh
61%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 25/07/1993 16.80°N, 138.50°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
07:00 25/07/1993 18.60°N, 138.30°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
13:00 25/07/1993 20.10°N, 137.50°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
19:00 25/07/1993 21.40°N, 136.40°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
01:00 26/07/1993 22.90°N, 135.30°E 30.4°C +3.9°C 74 km/h
07:00 26/07/1993 24.70°N, 134.30°E 28.8°C +2.3°C 74 km/h
10:00 26/07/1993 25.10°N, 133.90°E 29.3°C +2.8°C 74 km/h
13:00 26/07/1993 25.50°N, 133.50°E 29.4°C +2.9°C 83 km/h
16:00 26/07/1993 25.90°N, 133.10°E 29.6°C +3.1°C 83 km/h
19:00 26/07/1993 26.30°N, 132.90°E 29.3°C +2.8°C 83 km/h
22:00 26/07/1993 26.70°N, 132.70°E 28.9°C +2.4°C 83 km/h
01:00 27/07/1993 28.20°N, 131.90°E 28.7°C +2.2°C 83 km/h
04:00 27/07/1993 29.40°N, 131.50°E 28.9°C +2.4°C 83 km/h
07:00 27/07/1993 30.70°N, 131.20°E 27.1°C +0.6°C 83 km/h
09:00 27/07/1993 31.20°N, 131.00°E Trên đất liền — 74 km/h
10:00 27/07/1993 31.60°N, 131.10°E Trên đất liền — 74 km/h
13:00 27/07/1993 32.90°N, 131.50°E Trên đất liền — 74 km/h
15:00 27/07/1993 33.80°N, 131.60°E 24.7°C -1.8°C 74 km/h
16:00 27/07/1993 34.30°N, 131.90°E Trên đất liền — 74 km/h
19:00 27/07/1993 35.70°N, 132.70°E 23.0°C -3.5°C 65 km/h
01:00 28/07/1993 38.00°N, 134.00°E 20.9°C -5.6°C KXĐ
07:00 28/07/1993 40.00°N, 135.00°E 20.1°C -6.4°C KXĐ
13:00 28/07/1993 41.00°N, 135.00°E 18.7°C -7.8°C KXĐ
19:00 28/07/1993 41.50°N, 135.50°E 17.7°C -8.8°C KXĐ
01:00 29/07/1993 41.50°N, 135.50°E 17.7°C -8.8°C KXĐ
07:00 29/07/1993 41.50°N, 135.50°E 17.7°C -8.8°C KXĐ
13:00 29/07/1993 42.00°N, 135.50°E 16.8°C -9.7°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 16.8–30.4°C (trung bình 25.5°C); 61% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Khi đạt đỉnh, SST ở mức 27.1°C (trên ngưỡng 26.5°C) — phù hợp để duy trì cường độ đỉnh đã ghi nhận. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.4°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (16.8°C so với 29.6°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
75 m Trung bình

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Thềm lục địa (50–200 m) — lớp nước ấm mỏng hơn, dễ hình thành vệt nước lạnh làm hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

3,395 mĐộ sâu trung bình
5,420 mSâu nhất
30 mNông nhất
75 mTại điểm đạt đỉnh
88%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
38 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
71 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 350 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (12 điểm)
▲ 774 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 25/07/1993 16.80°N, 138.50°E 4,504 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 25/07/1993 18.60°N, 138.30°E 4,943 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 25/07/1993 20.10°N, 137.50°E 4,528 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 25/07/1993 21.40°N, 136.40°E 4,538 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 26/07/1993 22.90°N, 135.30°E 5,239 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 26/07/1993 24.70°N, 134.30°E 3,669 m Vực sâu đại dương 74 km/h
10:00 26/07/1993 25.10°N, 133.90°E 5,250 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 26/07/1993 25.50°N, 133.50°E 3,582 m Vực sâu đại dương 83 km/h
16:00 26/07/1993 25.90°N, 133.10°E 3,797 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 26/07/1993 26.30°N, 132.90°E 5,116 m Vực sâu đại dương 83 km/h
22:00 26/07/1993 26.70°N, 132.70°E 5,042 m Vực sâu đại dương 83 km/h
01:00 27/07/1993 28.20°N, 131.90°E 3,329 m Vực sâu đại dương 83 km/h
04:00 27/07/1993 29.40°N, 131.50°E 4,138 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 27/07/1993 30.70°N, 131.20°E 75 m Thềm lục địa 83 km/h
09:00 27/07/1993 31.20°N, 131.00°E ▲ 124 m Trung du 74 km/h
10:00 27/07/1993 31.60°N, 131.10°E ▲ 290 m Trung du 74 km/h
13:00 27/07/1993 32.90°N, 131.50°E ▲ 461 m Đồi núi thấp 74 km/h
15:00 27/07/1993 33.80°N, 131.60°E 33 m Biển nông 74 km/h
16:00 27/07/1993 34.30°N, 131.90°E ▲ 774 m Đồi núi thấp 74 km/h
19:00 27/07/1993 35.70°N, 132.70°E 145 m Thềm lục địa 65 km/h
01:00 28/07/1993 38.00°N, 134.00°E 666 m Biển sâu vừa KXĐ
07:00 28/07/1993 40.00°N, 135.00°E 1,470 m Biển sâu KXĐ
13:00 28/07/1993 41.00°N, 135.00°E 3,530 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 28/07/1993 41.50°N, 135.50°E 3,507 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 29/07/1993 41.50°N, 135.50°E 3,507 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 29/07/1993 41.50°N, 135.50°E 3,507 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 29/07/1993 42.00°N, 135.50°E 3,571 m Vực sâu đại dương KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 30–5,420 m (trung bình ~3,395 m); 88% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~75 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~71 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~38 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (12 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~350 m, nơi cao nhất ~774 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
14.1 kJ/cm² Hạn chế

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Lớp nước ấm mỏng, OHC thấp (10–30 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~32 m) — mặt biển dễ bị làm mát khi bão khuấy trộn, khó tăng cường mạnh.

23.6OHC trung bình (kJ/cm²)
101.8Cao nhất
0.0Thấp nhất
14.1Tại điểm đạt đỉnh
18%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
25 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
100 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 25/07/1993 16.80°N, 138.50°E 101.8 kJ/cm² 100 m KXĐ
07:00 25/07/1993 18.60°N, 138.30°E 79.1 kJ/cm² 71 m KXĐ
13:00 25/07/1993 20.10°N, 137.50°E 64.8 kJ/cm² 54 m KXĐ
19:00 25/07/1993 21.40°N, 136.40°E 54.1 kJ/cm² 45 m KXĐ
01:00 26/07/1993 22.90°N, 135.30°E 43.2 kJ/cm² 39 m 74 km/h
07:00 26/07/1993 24.70°N, 134.30°E 27.5 kJ/cm² 30 m 74 km/h
10:00 26/07/1993 25.10°N, 133.90°E 21.3 kJ/cm² 25 m 74 km/h
13:00 26/07/1993 25.50°N, 133.50°E 18.8 kJ/cm² 23 m 83 km/h
16:00 26/07/1993 25.90°N, 133.10°E 16.8 kJ/cm² 22 m 83 km/h
19:00 26/07/1993 26.30°N, 132.90°E 13.8 kJ/cm² 19 m 83 km/h
22:00 26/07/1993 26.70°N, 132.70°E 12.5 kJ/cm² 19 m 83 km/h
01:00 27/07/1993 28.20°N, 131.90°E 17.5 kJ/cm² 28 m 83 km/h
04:00 27/07/1993 29.40°N, 131.50°E 34.0 kJ/cm² 50 m 83 km/h
07:00 27/07/1993 30.70°N, 131.20°E 14.1 kJ/cm² 32 m 83 km/h
09:00 27/07/1993 31.20°N, 131.00°E — — 74 km/h
10:00 27/07/1993 31.60°N, 131.10°E — — 74 km/h
13:00 27/07/1993 32.90°N, 131.50°E — — 74 km/h
15:00 27/07/1993 33.80°N, 131.60°E — — 74 km/h
16:00 27/07/1993 34.30°N, 131.90°E — — 74 km/h
19:00 27/07/1993 35.70°N, 132.70°E 0.0 kJ/cm² 0 m 65 km/h
01:00 28/07/1993 38.00°N, 134.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 28/07/1993 40.00°N, 135.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 28/07/1993 41.00°N, 135.00°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
19:00 28/07/1993 41.50°N, 135.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 29/07/1993 41.50°N, 135.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 29/07/1993 41.50°N, 135.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 29/07/1993 42.00°N, 135.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–101.8 kJ/cm² (trung bình 23.6 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~25 m); 18% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~14.1 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~32 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 101.8 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Có điểm mặt biển rất ấm (SST ~29.5°C) nhưng OHC lại thấp (~27.5 kJ/cm²) — hiện tượng "ấm giả": lớp ấm mỏng, dễ bị khuấy trộn làm mát dù bề mặt nóng, nên SST một mình dễ gây đánh giá quá lạc quan. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~37.1 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~1.6 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.43 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.43Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.43Cao nhất
0.42Thấp nhất
0.43Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
09:00 27/07/1993 31.20°N, 131.00°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.8°C 74 km/h
10:00 27/07/1993 31.60°N, 131.10°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 23.0°C 74 km/h
13:00 27/07/1993 32.90°N, 131.50°E 0.42 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 22.0°C 74 km/h
16:00 27/07/1993 34.30°N, 131.90°E 0.43 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 20.7°C 74 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.42–0.43 m³/m³ (trung bình ~0.43 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão duy trì cường độ khá tốt trên đất liền (giữ ~74/74 km/h) — phù hợp với nền đất ẩm cấp thêm nhiệt-ẩm cho hoàn lưu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~22.6°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

62% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

71%Trung bình 56–94%Dao động 85%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

5.9m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

15.4TB (m/s) 3.4–41.2Dao động 35%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 25/07/1993 16.80°N, 138.50°E 67% 12.7 m/s KXĐ
13:00 25/07/1993 20.10°N, 137.50°E 76% 14.9 m/s KXĐ
19:00 25/07/1993 21.40°N, 136.40°E 76% 17.9 m/s KXĐ
01:00 26/07/1993 22.90°N, 135.30°E 66% 8.4 m/s 74 km/h
07:00 26/07/1993 24.70°N, 134.30°E 70% 13.8 m/s 74 km/h
10:00 26/07/1993 25.10°N, 133.90°E 70% 13.8 m/s 74 km/h
16:00 26/07/1993 25.90°N, 133.10°E 56% 3.5 m/s 83 km/h
19:00 26/07/1993 26.30°N, 132.90°E 62% 3.4 m/s 83 km/h
01:00 27/07/1993 28.20°N, 131.90°E 65% 8.4 m/s 83 km/h
04:00 27/07/1993 29.40°N, 131.50°E 58% 9.0 m/s 83 km/h
07:00 27/07/1993 30.70°N, 131.20°E 62% 5.9 m/s 83 km/h
09:00 27/07/1993 31.20°N, 131.00°E 62% 5.9 m/s 74 km/h
10:00 27/07/1993 31.60°N, 131.10°E 73% 13.7 m/s 74 km/h
15:00 27/07/1993 33.80°N, 131.60°E 79% 12.2 m/s 74 km/h
16:00 27/07/1993 34.30°N, 131.90°E 79% 12.2 m/s 74 km/h
01:00 28/07/1993 38.00°N, 134.00°E 79% 12.2 m/s KXĐ
07:00 28/07/1993 40.00°N, 135.00°E 93% 20.8 m/s KXĐ
19:00 28/07/1993 41.50°N, 135.50°E 94% 39.1 m/s KXĐ
01:00 29/07/1993 41.50°N, 135.50°E 85% 41.2 m/s KXĐ
13:00 29/07/1993 42.00°N, 135.50°E 57% 39.6 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 56–94% (trung bình 71%); 85% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.4–41.2 m/s (trung bình 15.4 m/s ≈ 30 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (62%) và đứt gió thấp (5.9 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

21°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 63°

Tốc độ dẫn đường vs thực

32 / 31 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

bắc
phương vị ~3°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 25/07/1993 16.80°N, 138.50°E 18.4 km/h · tây bắc 33.5 km/h · bắc 32°
13:00 25/07/1993 20.10°N, 137.50°E 22.8 km/h · tây bắc 30.7 km/h · tây bắc 4°
19:00 25/07/1993 21.40°N, 136.40°E 30.5 km/h · tây bắc 33.6 km/h · tây bắc 2°
01:00 26/07/1993 22.90°N, 135.30°E 28.3 km/h · tây bắc 37.4 km/h · tây bắc 26°
07:00 26/07/1993 24.70°N, 134.30°E 32.6 km/h · tây bắc 20.0 km/h · tây bắc 12°
10:00 26/07/1993 25.10°N, 133.90°E 32.6 km/h · tây bắc 20.0 km/h · tây bắc 12°
16:00 26/07/1993 25.90°N, 133.10°E 19.1 km/h · tây bắc 16.3 km/h · tây bắc 15°
19:00 26/07/1993 26.30°N, 132.90°E 20.5 km/h · tây bắc 16.2 km/h · tây bắc 5°
01:00 27/07/1993 28.20°N, 131.90°E 23.8 km/h · tây bắc 46.3 km/h · bắc 7°
04:00 27/07/1993 29.40°N, 131.50°E 34.0 km/h · tây bắc 49.1 km/h · bắc 11°
07:00 27/07/1993 30.70°N, 131.20°E 23.2 km/h · bắc 29.4 km/h · bắc 29°
09:00 27/07/1993 31.20°N, 131.00°E 23.2 km/h · bắc 45.5 km/h · bắc 2°
10:00 27/07/1993 31.60°N, 131.10°E 37.8 km/h · bắc 49.8 km/h · bắc 1°
15:00 27/07/1993 33.80°N, 131.60°E 47.4 km/h · bắc 62.1 km/h · đông bắc 19°
16:00 27/07/1993 34.30°N, 131.90°E 47.4 km/h · bắc 57.3 km/h · đông bắc 18°
01:00 28/07/1993 38.00°N, 134.00°E 53.1 km/h · đông bắc 39.8 km/h · bắc 6°
07:00 28/07/1993 40.00°N, 135.00°E 48.6 km/h · đông bắc 18.5 km/h · bắc 47°
19:00 28/07/1993 41.50°N, 135.50°E 33.7 km/h · đông bắc 0.0 km/h · bắc 52°
01:00 29/07/1993 41.50°N, 135.50°E 34.4 km/h · đông bắc 0.0 km/h · bắc 54°
13:00 29/07/1993 42.00°N, 135.50°E 34.5 km/h · đông bắc 9.3 km/h · bắc 63°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~32 km/h, hướng chủ đạo về phía bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~31 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 21° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~63°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
269km bán kính
Đường kính ~537 km · trục lớn/nhỏ 370/167 km · phình về Đông Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 167–269 km (TB ~222 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 16/27 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 269 km ĐK 537 km Gió tâm 74 km/h Lệch 2.22× về Đông Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
10:00 26/07/1993
Trường gió lệch nhất
BK 222 km ĐK 444 km Gió tâm 83 km/h Lệch 3× về Đông
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
07:00 27/07/1993
Bão "nở" nhanh nhất
BK 250 km ĐK 500 km Gió tâm 74 km/h Lệch 2× về Đông Bắc
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 83 km bán kính so với bản tin liền trước (~14 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
07:00 26/07/1993
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 269 km (~145 hải lý, đường kính ~537 km) vào 10:00 26/07/1993 khi sức gió tâm bão ~74 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2.22), phình rộng nhất về phía Đông Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão OFELIA
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão OFELIA (1993) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 01:00 25/07/1993. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 01:00 26/07/1993. Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió 83 km/h (~45 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 990 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 25/28 của mùa bão 1993. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 13:00 29/07/1993. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3090 km trong 4 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~29 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~25.5°C (Thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~71% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~15.4 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,395 m (Trung bình cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~75 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~23.6 kJ/cm² (Hạn chế — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~14.1 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.43 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), giúp bão duy trì cường độ lâu hơn trên đất liền. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 3 lần, lần đầu tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió ~74 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~74 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 7.6 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1990
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp 970hPa
Xem chi tiết
RUBY
KXĐ Năm 1964
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
WUKONG
Bão mạnh Năm 2006
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
FREDA
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
WINNIE
KXĐ Năm 1966
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
FRANKIE
Bão mạnh Năm 1996
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
AMY
KXĐ Năm 1959
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 976hPa
Xem chi tiết
AXEL
Bão rất mạnh Năm 1994
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
KYLE
Bão rất mạnh Năm 1990
Gió mạnh nhất 139km/h
Áp suất thấp nhất 955hPa
Xem chi tiết