Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: TERESA (1994)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1994
44 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 16/10/1994
15.9°N, 146.2°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 16/10/1994
15.6°N, 145.4°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 16/10/1994
15.5°N, 144.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 17/10/1994
15.6°N, 142.7°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 17/10/1994
16.0°N, 141.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 17/10/1994
16.3°N, 139.9°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 17/10/1994
16.4°N, 138.7°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 18/10/1994
16.3°N, 137.5°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 18/10/1994
16.0°N, 135.9°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 18/10/1994
15.6°N, 134.4°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 18/10/1994
15.3°N, 133.0°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 19/10/1994
15.2°N, 131.8°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 19/10/1994
15.4°N, 130.3°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 19/10/1994
15.5°N, 128.8°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
19:00 19/10/1994
15.6°N, 127.5°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 20/10/1994
15.7°N, 126.5°E 965hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 20/10/1994
15.6°N, 125.4°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 20/10/1994
15.5°N, 124.4°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 20/10/1994
15.4°N, 123.7°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 21/10/1994
15.2°N, 122.9°E 960hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 21/10/1994
14.8°N, 122.2°E 970hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 21/10/1994
14.3°N, 121.2°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
19:00 21/10/1994
13.9°N, 120.0°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 22/10/1994
13.4°N, 118.8°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 22/10/1994
13.0°N, 117.9°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 22/10/1994
12.6°N, 116.9°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 22/10/1994
12.2°N, 116.0°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
01:00 23/10/1994
11.7°N, 115.3°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
07:00 23/10/1994
11.3°N, 114.7°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 23/10/1994
11.0°N, 114.2°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 23/10/1994
10.9°N, 113.7°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 24/10/1994
10.8°N, 113.2°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 24/10/1994
10.8°N, 112.7°E 970hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 24/10/1994
10.8°N, 112.4°E 970hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 24/10/1994
11.0°N, 112.0°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 25/10/1994
11.0°N, 111.5°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 25/10/1994
10.9°N, 111.0°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 25/10/1994
10.8°N, 110.5°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 25/10/1994
10.8°N, 110.1°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 26/10/1994
10.8°N, 109.8°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 26/10/1994
10.9°N, 109.5°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 26/10/1994
11.0°N, 109.2°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 26/10/1994
11.1°N, 109.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 27/10/1994
11.2°N, 108.8°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
TERESA · 1994
Số hiệu 199430 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 11696 ngày trước (01:00 27/10/1994)
148 km/hGió đỉnh (~80 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
955 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
4,197 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
10 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#13/36Mạnh nhất năm 1994Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
07:00 16/10/1994
15.90°N, 146.20°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 17/10/1994
16.40°N, 138.70°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 20/10/1994
15.60°N, 125.40°E
Bão rất mạnh 148 km/h 955 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
01:00 27/10/1994
11.20°N, 108.80°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Nhiều lần đạt đỉnh — bão suy yếu rồi tái mạnh lên (2 chu kỳ)
Đỉnh 1· cực đại
148 km/h (~80 kt)
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 20/10/1994 · 955 hPa · Bão rất mạnh
Đỉnh 2
130 km/h (~70 kt)
Biển Đông
07:00 24/10/1994 · 970 hPa · Bão rất mạnh
Các đỉnh cách nhau bởi giai đoạn suy yếu rõ rệt rồi mạnh trở lại. Chỉ số "Gió đỉnh" ở phần trên là giá trị cực đại của toàn bộ vòng đời (đỉnh mạnh nhất).
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
2Số lần đổ bộ
5.7 giờThời gian trên đất
~126 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
08:12 21/10/1994
~126 km/h (~68 kt) · 972 hPa
Bão rất mạnh · 14.7, 122
14 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
08:26 21/10/1994
~125 km/h (~67 kt) · 972 hPa
Bão rất mạnh · 14.68, 121.96
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~126 km/h (~68 kt) Suy yếu khi qua đất: −1 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
10:21 21/10/1994
~119 km/h (~64 kt) · 976 hPa
Bão rất mạnh · 14.52, 121.64
5 giờ 25 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
15:47 21/10/1994
~107 km/h (~58 kt) · 982 hPa
Bão mạnh · 14.11, 120.64
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~119 km/h (~64 kt) Suy yếu khi qua đất: −12 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#13 trên tổng 36 cơn bão mùa 1994
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 17/10/1994 → 13:00 18/10/1994
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
20hPa/12h
30hPa/24h
39hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 30 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
16.3Tốc độ TB (km/h)
31.2Tốc độ tối đa (km/h)
1.03×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 300 (nm) / 560 (km)
Đường kính vùng bão: 160 (nm) / 300 (km)
ACE: 16.7196 ×10⁴ kt²
PDI: 12.0365 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Cao

Cơn bão đã tích luỹ 16.7196 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — bão mạnh và duy trì cường độ lâu.

  • Xếp thứ 11/36 về năng lượng trong mùa bão 1994.
  • Chiếm 4.1% tổng năng lượng của cả 36 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.5 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~11.23 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại12.0365×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.0°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.1°CSST trung bình
30.1°CCao nhất
26.3°CThấp nhất
28.0°CTại điểm đạt đỉnh
93%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 16/10/1994 15.90°N, 146.20°E 29.6°C +3.1°C KXĐ
13:00 16/10/1994 15.60°N, 145.40°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
19:00 16/10/1994 15.50°N, 144.00°E 28.9°C +2.4°C KXĐ
01:00 17/10/1994 15.60°N, 142.70°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
07:00 17/10/1994 16.00°N, 141.00°E 30.1°C +3.6°C KXĐ
13:00 17/10/1994 16.30°N, 139.90°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
19:00 17/10/1994 16.40°N, 138.70°E 29.3°C +2.8°C 65 km/h
01:00 18/10/1994 16.30°N, 137.50°E 29.3°C +2.8°C 74 km/h
07:00 18/10/1994 16.00°N, 135.90°E 29.1°C +2.6°C 83 km/h
13:00 18/10/1994 15.60°N, 134.40°E 28.9°C +2.4°C 93 km/h
19:00 18/10/1994 15.30°N, 133.00°E 28.6°C +2.1°C 93 km/h
01:00 19/10/1994 15.20°N, 131.80°E 28.2°C +1.7°C 93 km/h
07:00 19/10/1994 15.40°N, 130.30°E 28.3°C +1.8°C 102 km/h
13:00 19/10/1994 15.50°N, 128.80°E 27.7°C +1.2°C 111 km/h
19:00 19/10/1994 15.60°N, 127.50°E 27.8°C +1.3°C 120 km/h
01:00 20/10/1994 15.70°N, 126.50°E 27.6°C +1.1°C 130 km/h
07:00 20/10/1994 15.60°N, 125.40°E 28.0°C +1.5°C 148 km/h
13:00 20/10/1994 15.50°N, 124.40°E 28.1°C +1.6°C 148 km/h
19:00 20/10/1994 15.40°N, 123.70°E 28.0°C +1.5°C 148 km/h
01:00 21/10/1994 15.20°N, 122.90°E 28.1°C +1.6°C 139 km/h
07:00 21/10/1994 14.80°N, 122.20°E 28.1°C +1.6°C 130 km/h
13:00 21/10/1994 14.30°N, 121.20°E Trên đất liền — 111 km/h
19:00 21/10/1994 13.90°N, 120.00°E 28.5°C +2.0°C 102 km/h
01:00 22/10/1994 13.40°N, 118.80°E 28.5°C +2.0°C 102 km/h
07:00 22/10/1994 13.00°N, 117.90°E 28.9°C +2.4°C 102 km/h
13:00 22/10/1994 12.60°N, 116.90°E 28.6°C +2.1°C 102 km/h
19:00 22/10/1994 12.20°N, 116.00°E 28.9°C +2.4°C 111 km/h
01:00 23/10/1994 11.70°N, 115.30°E 28.8°C +2.3°C 111 km/h
07:00 23/10/1994 11.30°N, 114.70°E 28.4°C +1.9°C 111 km/h
13:00 23/10/1994 11.00°N, 114.20°E 28.1°C +1.6°C 120 km/h
19:00 23/10/1994 10.90°N, 113.70°E 26.4°C -0.1°C 120 km/h
01:00 24/10/1994 10.80°N, 113.20°E 26.7°C +0.2°C 120 km/h
07:00 24/10/1994 10.80°N, 112.70°E 27.1°C +0.6°C 130 km/h
13:00 24/10/1994 10.80°N, 112.40°E 27.3°C +0.8°C 130 km/h
19:00 24/10/1994 11.00°N, 112.00°E 27.6°C +1.1°C 120 km/h
01:00 25/10/1994 11.00°N, 111.50°E 27.6°C +1.1°C 120 km/h
07:00 25/10/1994 10.90°N, 111.00°E 27.5°C +1.0°C 111 km/h
13:00 25/10/1994 10.80°N, 110.50°E 27.3°C +0.8°C 102 km/h
19:00 25/10/1994 10.80°N, 110.10°E 26.3°C -0.2°C 93 km/h
01:00 26/10/1994 10.80°N, 109.80°E 26.4°C -0.1°C 83 km/h
07:00 26/10/1994 10.90°N, 109.50°E 26.5°C +0.0°C 65 km/h
13:00 26/10/1994 11.00°N, 109.20°E 26.9°C +0.4°C 65 km/h
19:00 26/10/1994 11.10°N, 109.00°E 26.9°C +0.4°C KXĐ
01:00 27/10/1994 11.20°N, 108.80°E 27.2°C +0.7°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 26.3–30.1°C (trung bình 28.1°C); 93% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.0°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.1°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.2°C so với 29.6°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
4,286 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,239 mĐộ sâu trung bình
6,279 mSâu nhất
8 mNông nhất
4,286 mTại điểm đạt đỉnh
89%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
94 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
51 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 2 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (1 điểm)
▲ 2 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 16/10/1994 15.90°N, 146.20°E 2,437 m Biển sâu KXĐ
13:00 16/10/1994 15.60°N, 145.40°E 3,128 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 16/10/1994 15.50°N, 144.00°E 3,970 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 17/10/1994 15.60°N, 142.70°E 2,801 m Biển sâu KXĐ
07:00 17/10/1994 16.00°N, 141.00°E 4,740 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 17/10/1994 16.30°N, 139.90°E 4,920 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 17/10/1994 16.40°N, 138.70°E 4,492 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 18/10/1994 16.30°N, 137.50°E 5,104 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 18/10/1994 16.00°N, 135.90°E 4,877 m Vực sâu đại dương 83 km/h
13:00 18/10/1994 15.60°N, 134.40°E 3,704 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 18/10/1994 15.30°N, 133.00°E 5,368 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 19/10/1994 15.20°N, 131.80°E 4,845 m Vực sâu đại dương 93 km/h
07:00 19/10/1994 15.40°N, 130.30°E 5,618 m Vực sâu đại dương 102 km/h
13:00 19/10/1994 15.50°N, 128.80°E 5,436 m Vực sâu đại dương 111 km/h
19:00 19/10/1994 15.60°N, 127.50°E 5,117 m Vực sâu đại dương 120 km/h
01:00 20/10/1994 15.70°N, 126.50°E 5,334 m Vực sâu đại dương 130 km/h
07:00 20/10/1994 15.60°N, 125.40°E 4,286 m Vực sâu đại dương 148 km/h
13:00 20/10/1994 15.50°N, 124.40°E 4,020 m Vực sâu đại dương 148 km/h
19:00 20/10/1994 15.40°N, 123.70°E 3,583 m Vực sâu đại dương 148 km/h
01:00 21/10/1994 15.20°N, 122.90°E 2,556 m Biển sâu 139 km/h
07:00 21/10/1994 14.80°N, 122.20°E — Biển · thiếu dữ liệu độ sâu 130 km/h
13:00 21/10/1994 14.30°N, 121.20°E ▲ 2 m Đồng bằng ven biển 111 km/h
19:00 21/10/1994 13.90°N, 120.00°E 495 m Biển sâu vừa 102 km/h
01:00 22/10/1994 13.40°N, 118.80°E 3,430 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 22/10/1994 13.00°N, 117.90°E 3,566 m Vực sâu đại dương 102 km/h
13:00 22/10/1994 12.60°N, 116.90°E 4,046 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 22/10/1994 12.20°N, 116.00°E 4,055 m Vực sâu đại dương 111 km/h
01:00 23/10/1994 11.70°N, 115.30°E 3,130 m Vực sâu đại dương 111 km/h
07:00 23/10/1994 11.30°N, 114.70°E 1,563 m Biển sâu 111 km/h
13:00 23/10/1994 11.00°N, 114.20°E 187 m Thềm lục địa 120 km/h
19:00 23/10/1994 10.90°N, 113.70°E 4,243 m Vực sâu đại dương 120 km/h
01:00 24/10/1994 10.80°N, 113.20°E 4,141 m Vực sâu đại dương 120 km/h
07:00 24/10/1994 10.80°N, 112.70°E 4,000 m Vực sâu đại dương 130 km/h
13:00 24/10/1994 10.80°N, 112.40°E 4,117 m Vực sâu đại dương 130 km/h
19:00 24/10/1994 11.00°N, 112.00°E 4,030 m Vực sâu đại dương 120 km/h
01:00 25/10/1994 11.00°N, 111.50°E 3,871 m Vực sâu đại dương 120 km/h
07:00 25/10/1994 10.90°N, 111.00°E 2,979 m Biển sâu 111 km/h
13:00 25/10/1994 10.80°N, 110.50°E 1,483 m Biển sâu 102 km/h
19:00 25/10/1994 10.80°N, 110.10°E 912 m Biển sâu vừa 93 km/h
01:00 26/10/1994 10.80°N, 109.80°E 320 m Biển sâu vừa 83 km/h
07:00 26/10/1994 10.90°N, 109.50°E 131 m Thềm lục địa 65 km/h
13:00 26/10/1994 11.00°N, 109.20°E 110 m Thềm lục địa 65 km/h
19:00 26/10/1994 11.10°N, 109.00°E 72 m Thềm lục địa KXĐ
01:00 27/10/1994 11.20°N, 108.80°E 8 m Rất nông ven bờ KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 8–6,279 m (trung bình ~3,239 m); 89% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~4,286 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Đối chiếu số liệu: sức gió trung bình khi bão ở vùng biển sâu (~94 km/h) cao hơn rõ rệt so với khi ở vùng nước nông (~51 km/h) — khớp với cơ chế biển sâu nuôi bão mạnh hơn. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~2,437 m xuống ~8 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (1 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~2 m, nơi cao nhất ~2 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
87.6 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~103 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

65.7OHC trung bình (kJ/cm²)
105.0Cao nhất
22.2Thấp nhất
87.6Tại điểm đạt đỉnh
62%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
76 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
108 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 16/10/1994 15.90°N, 146.20°E 89.6 kJ/cm² 93 m KXĐ
13:00 16/10/1994 15.60°N, 145.40°E 92.3 kJ/cm² 96 m KXĐ
19:00 16/10/1994 15.50°N, 144.00°E 94.4 kJ/cm² 98 m KXĐ
01:00 17/10/1994 15.60°N, 142.70°E 101.1 kJ/cm² 100 m KXĐ
07:00 17/10/1994 16.00°N, 141.00°E 103.4 kJ/cm² 102 m KXĐ
13:00 17/10/1994 16.30°N, 139.90°E 105.0 kJ/cm² 105 m KXĐ
19:00 17/10/1994 16.40°N, 138.70°E 100.9 kJ/cm² 104 m 65 km/h
01:00 18/10/1994 16.30°N, 137.50°E 98.1 kJ/cm² 103 m 74 km/h
07:00 18/10/1994 16.00°N, 135.90°E 90.2 kJ/cm² 101 m 83 km/h
13:00 18/10/1994 15.60°N, 134.40°E 87.6 kJ/cm² 100 m 93 km/h
19:00 18/10/1994 15.30°N, 133.00°E 86.0 kJ/cm² 98 m 93 km/h
01:00 19/10/1994 15.20°N, 131.80°E 82.6 kJ/cm² 95 m 93 km/h
07:00 19/10/1994 15.40°N, 130.30°E 83.2 kJ/cm² 95 m 102 km/h
13:00 19/10/1994 15.50°N, 128.80°E 84.3 kJ/cm² 95 m 111 km/h
19:00 19/10/1994 15.60°N, 127.50°E 85.4 kJ/cm² 96 m 120 km/h
01:00 20/10/1994 15.70°N, 126.50°E 85.3 kJ/cm² 100 m 130 km/h
07:00 20/10/1994 15.60°N, 125.40°E 87.6 kJ/cm² 103 m 148 km/h
13:00 20/10/1994 15.50°N, 124.40°E 85.6 kJ/cm² 104 m 148 km/h
19:00 20/10/1994 15.40°N, 123.70°E 96.4 kJ/cm² 108 m 148 km/h
01:00 21/10/1994 15.20°N, 122.90°E 96.2 kJ/cm² 99 m 139 km/h
07:00 21/10/1994 14.80°N, 122.20°E 97.8 kJ/cm² 99 m 130 km/h
13:00 21/10/1994 14.30°N, 121.20°E — — 111 km/h
19:00 21/10/1994 13.90°N, 120.00°E 70.0 kJ/cm² 66 m 102 km/h
01:00 22/10/1994 13.40°N, 118.80°E 71.6 kJ/cm² 70 m 102 km/h
07:00 22/10/1994 13.00°N, 117.90°E 61.2 kJ/cm² 69 m 102 km/h
13:00 22/10/1994 12.60°N, 116.90°E 51.8 kJ/cm² 63 m 102 km/h
19:00 22/10/1994 12.20°N, 116.00°E 53.5 kJ/cm² 65 m 111 km/h
01:00 23/10/1994 11.70°N, 115.30°E 42.1 kJ/cm² 57 m 111 km/h
07:00 23/10/1994 11.30°N, 114.70°E 31.6 kJ/cm² 56 m 111 km/h
13:00 23/10/1994 11.00°N, 114.20°E 31.6 kJ/cm² 56 m 120 km/h
19:00 23/10/1994 10.90°N, 113.70°E 26.6 kJ/cm² 52 m 120 km/h
01:00 24/10/1994 10.80°N, 113.20°E 26.6 kJ/cm² 52 m 120 km/h
07:00 24/10/1994 10.80°N, 112.70°E 25.2 kJ/cm² 49 m 130 km/h
13:00 24/10/1994 10.80°N, 112.40°E 25.2 kJ/cm² 49 m 130 km/h
19:00 24/10/1994 11.00°N, 112.00°E 22.2 kJ/cm² 45 m 120 km/h
01:00 25/10/1994 11.00°N, 111.50°E 23.5 kJ/cm² 34 m 120 km/h
07:00 25/10/1994 10.90°N, 111.00°E 24.7 kJ/cm² 35 m 111 km/h
13:00 25/10/1994 10.80°N, 110.50°E 30.5 kJ/cm² 40 m 102 km/h
19:00 25/10/1994 10.80°N, 110.10°E 30.5 kJ/cm² 40 m 93 km/h
01:00 26/10/1994 10.80°N, 109.80°E 43.9 kJ/cm² 55 m 83 km/h
07:00 26/10/1994 10.90°N, 109.50°E 43.9 kJ/cm² 55 m 65 km/h
13:00 26/10/1994 11.00°N, 109.20°E 44.4 kJ/cm² 56 m 65 km/h
19:00 26/10/1994 11.10°N, 109.00°E 44.4 kJ/cm² 56 m KXĐ
01:00 27/10/1994 11.20°N, 108.80°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 22.2–105.0 kJ/cm² (trung bình 65.7 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~76 m); 62% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~87.6 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~103 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão rất mạnh. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 105.0 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~91.6 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~49.6 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.33 m³/m³ Rất ẩm ướt tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất rất ẩm (0,30–0,40 m³/m³) — nguồn ẩm bốc hơi lớn, đủ để nuôi dòng nhiệt tiềm ẩn duy trì đối lưu; tiềm năng đại dương nâu cao.

0.33Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.33Cao nhất
0.33Thấp nhất
0.33Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 21/10/1994 14.30°N, 121.20°E 0.33 m³/m³ (Rất ẩm) 26.0°C 111 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.33–0.33 m³/m³ (trung bình ~0.33 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.33 m³/m³ (Rất ẩm ướt). Bão duy trì cường độ khá tốt trên đất liền (giữ ~111/111 km/h) — phù hợp với nền đất ẩm cấp thêm nhiệt-ẩm cho hoàn lưu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~26.0°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

52% Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung ở mức trung bình (50–60%) — tạm đủ nhưng dễ bị không khí khô cuốn vào làm suy yếu.

62%Trung bình 52–78%Dao động 50%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

6.8m/s · Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió thấp (~10–15 hải lý/giờ) — cấu trúc lõi bão được bảo toàn tốt.

10.5TB (m/s) 3.0–15.3Dao động 45%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 16/10/1994 15.90°N, 146.20°E 53% 5.7 m/s KXĐ
01:00 17/10/1994 15.60°N, 142.70°E 64% 7.3 m/s KXĐ
13:00 17/10/1994 16.30°N, 139.90°E 59% 3.0 m/s KXĐ
19:00 17/10/1994 16.40°N, 138.70°E 64% 6.6 m/s 65 km/h
07:00 18/10/1994 16.00°N, 135.90°E 57% 11.5 m/s 83 km/h
19:00 18/10/1994 15.30°N, 133.00°E 59% 12.5 m/s 93 km/h
13:00 19/10/1994 15.50°N, 128.80°E 57% 11.7 m/s 111 km/h
01:00 20/10/1994 15.70°N, 126.50°E 61% 7.7 m/s 130 km/h
07:00 20/10/1994 15.60°N, 125.40°E 52% 6.8 m/s 148 km/h
19:00 20/10/1994 15.40°N, 123.70°E 52% 12.5 m/s 148 km/h
07:00 21/10/1994 14.80°N, 122.20°E 54% 13.6 m/s 130 km/h
01:00 22/10/1994 13.40°N, 118.80°E 56% 8.8 m/s 102 km/h
13:00 22/10/1994 12.60°N, 116.90°E 58% 7.8 m/s 102 km/h
07:00 23/10/1994 11.30°N, 114.70°E 62% 6.4 m/s 111 km/h
19:00 23/10/1994 10.90°N, 113.70°E 66% 13.4 m/s 120 km/h
13:00 24/10/1994 10.80°N, 112.40°E 68% 14.9 m/s 130 km/h
01:00 25/10/1994 11.00°N, 111.50°E 62% 15.3 m/s 120 km/h
19:00 25/10/1994 10.80°N, 110.10°E 77% 15.3 m/s 93 km/h
07:00 26/10/1994 10.90°N, 109.50°E 78% 15.0 m/s 65 km/h
01:00 27/10/1994 11.20°N, 108.80°E 71% 14.6 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 52–78% (trung bình 62%); 50% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.0–15.3 m/s (trung bình 10.5 m/s ≈ 20 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió thấp nhưng tầng giữa khá khô (52%) — không khí khô là yếu tố hạn chế khả năng mạnh thêm. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

31°
Lệch vừa phải · lớn nhất 79°

Tốc độ dẫn đường vs thực

21 / 16 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~255°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 16/10/1994 15.90°N, 146.20°E 22.9 km/h · tây 15.3 km/h · tây 9°
01:00 17/10/1994 15.60°N, 142.70°E 22.8 km/h · tây 31.2 km/h · tây 29°
13:00 17/10/1994 16.30°N, 139.90°E 28.7 km/h · tây 21.4 km/h · tây 15°
19:00 17/10/1994 16.40°N, 138.70°E 23.3 km/h · tây 21.4 km/h · tây 15°
07:00 18/10/1994 16.00°N, 135.90°E 27.7 km/h · tây nam 27.8 km/h · tây 11°
19:00 18/10/1994 15.30°N, 133.00°E 26.3 km/h · tây nam 21.5 km/h · tây 20°
13:00 19/10/1994 15.50°N, 128.80°E 24.7 km/h · tây 23.3 km/h · tây 26°
01:00 20/10/1994 15.70°N, 126.50°E 33.6 km/h · tây 19.7 km/h · tây 14°
07:00 20/10/1994 15.60°N, 125.40°E 26.0 km/h · tây nam 18.0 km/h · tây 30°
19:00 20/10/1994 15.40°N, 123.70°E 25.6 km/h · tây nam 14.8 km/h · tây 26°
07:00 21/10/1994 14.80°N, 122.20°E 26.9 km/h · tây nam 20.2 km/h · tây nam 14°
01:00 22/10/1994 13.40°N, 118.80°E 22.1 km/h · tây nam 17.9 km/h · tây nam 14°
13:00 22/10/1994 12.60°N, 116.90°E 26.7 km/h · tây 17.9 km/h · tây nam 15°
07:00 23/10/1994 11.30°N, 114.70°E 20.2 km/h · tây 10.7 km/h · tây nam 34°
19:00 23/10/1994 10.90°N, 113.70°E 8.2 km/h · nam 9.3 km/h · tây 62°
13:00 24/10/1994 10.80°N, 112.40°E 13.7 km/h · tây bắc 8.2 km/h · tây bắc 3°
01:00 25/10/1994 11.00°N, 111.50°E 18.5 km/h · tây bắc 9.3 km/h · tây 62°
19:00 25/10/1994 10.80°N, 110.10°E 4.7 km/h · bắc 5.5 km/h · tây 79°
07:00 26/10/1994 10.90°N, 109.50°E 9.1 km/h · bắc 5.8 km/h · tây 71°
01:00 27/10/1994 11.20°N, 108.80°E 16.1 km/h · bắc 4.1 km/h · tây bắc 64°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~21 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~16 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 31° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~79°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
500km bán kính
Đường kính ~1000 km · trục lớn/nhỏ 500/500 km
Dải bán kính cả vòng đời: 111–500 km (TB ~321 km)
Gió bão (cấp 10+)
148km bán kính
Đường kính ~296 km · trục lớn/nhỏ 148/148 km
Dải bán kính cả vòng đời: 37–148 km (TB ~94 km) · 26 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 36/44 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 500 km ĐK 1000 km Gió tâm 120 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 23/10/1994
Lõi gió bão cực đại
BK 148 km ĐK 296 km Gió tâm 148 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
07:00 20/10/1994
Trường gió lệch nhất
BK 241 km ĐK 482 km Gió tâm 102 km/h Lệch 1.6× về Tây Bắc
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Tây Bắc, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
01:00 22/10/1994
Bão "nở" nhanh nhất
BK 389 km ĐK 778 km Gió tâm 148 km/h Lệch 1.33× về Tây Bắc
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 65 km bán kính so với bản tin liền trước (~11 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
13:00 20/10/1994
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 222 km ĐK 444 km Gió tâm 102 km/h
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
07:00 19/10/1994
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 500 km (~270 hải lý, đường kính ~1000 km) vào 19:00 23/10/1994 khi sức gió tâm bão ~120 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~148 km (~80 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 26 bản tin, bán kính dao động khoảng 37–148 km (trung bình ~94 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão TERESA
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão TERESA (1994) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 07:00 16/10/1994. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 19:00 17/10/1994. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 148 km/h (~80 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 955 hPa. Đáng chú ý, trong vòng đời bão trải qua 2 lần đạt đỉnh cường độ (suy yếu rồi tái mạnh lên): lần 1 ~148 km/h (80 kt, 955 hPa) gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 13:00 20/10/1994 [cực đại]; lần 2 ~130 km/h (70 kt, 970 hPa) gần Biển Đông vào 07:00 24/10/1994. Giữa các lần đạt đỉnh, bão suy yếu rõ rệt rồi mạnh trở lại. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 13/36 của mùa bão 1994. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 01:00 27/10/1994. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 4197 km trong 10 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~16 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.1°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~62% (Trung bình), đứt gió thẳng đứng ~10.5 m/s (Thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,239 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~4,286 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~65.7 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~87.6 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.33 m³/m³ (Rất ẩm ướt — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), giúp bão duy trì cường độ lâu hơn trên đất liền. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 2 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~126 km/h (Bão rất mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~125 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 5.7 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
44 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Khánh Hòa 12:15 23/10/1994 0 phút
đến 12:15 23/10/1994
119 km/h max 119 km/h Cấp 12
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
Không có cơn bão nào khác cùng tên TERESA trong cơ sở dữ liệu.
BOPHA
Bão Năm 2000
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 988hPa
Xem chi tiết
LAN
Siêu bão Năm 2017
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
DINAH
KXĐ Năm 1952
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
RAMMASUN
Siêu bão Năm 2008
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
KETSANA
Bão rất mạnh Năm 2009
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
ETAU
Bão mạnh Năm 2015
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
IRVING
Bão mạnh Năm 1989
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
KAMMURI
Bão mạnh Năm 2002
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết