Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: SONAMU (2006)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2006
13 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 13/08/2006
17.0°N, 125.9°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 13/08/2006
17.0°N, 126.7°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 13/08/2006
17.2°N, 127.6°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 14/08/2006
17.5°N, 129.0°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 14/08/2006
18.1°N, 130.4°E 994hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 14/08/2006
18.8°N, 131.4°E 992hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 14/08/2006
19.6°N, 132.7°E 992hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 15/08/2006
20.1°N, 134.0°E 992hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 15/08/2006
21.0°N, 135.5°E 992hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 15/08/2006
22.3°N, 137.2°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 15/08/2006
23.9°N, 139.1°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 16/08/2006
26.5°N, 140.1°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 16/08/2006
30.2°N, 140.2°E 996hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
SONAMU · 2006
Số hiệu 200611 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 7384 ngày trước (07:00 16/08/2006)
65 km/hGió đỉnh (~35 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
992 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
2,333 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
3 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#22/23Mạnh nhất năm 2006Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 13/08/2006
17.00°N, 125.90°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 14/08/2006
18.10°N, 130.40°E
Bão 65 km/h 994 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 14/08/2006
18.80°N, 131.40°E
Bão 65 km/h 992 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
07:00 16/08/2006
30.20°N, 140.20°E
Vùng áp thấp 996 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#22 trên tổng 23 cơn bão mùa 2006
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 07:00 13/08/2006 → 07:00 14/08/2006
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
6hPa/12h
8hPa/24h
8hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 69 km/h).
32.4Tốc độ TB (km/h)
68.6Tốc độ tối đa (km/h)
1.13×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 110 (nm) / 200 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0.8 ×10⁴ kt²
PDI: 0.32 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 0.8 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 22/23 về năng lượng trong mùa bão 2006.
  • Chiếm 0.3% tổng năng lượng của cả 23 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~13.59 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.32×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.2°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

28.9°CSST trung bình
29.5°CCao nhất
27.0°CThấp nhất
29.2°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 13/08/2006 17.00°N, 125.90°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
13:00 13/08/2006 17.00°N, 126.70°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
19:00 13/08/2006 17.20°N, 127.60°E 28.7°C +2.2°C KXĐ
01:00 14/08/2006 17.50°N, 129.00°E 28.8°C +2.3°C KXĐ
07:00 14/08/2006 18.10°N, 130.40°E 28.6°C +2.1°C 65 km/h
13:00 14/08/2006 18.80°N, 131.40°E 29.2°C +2.7°C 65 km/h
19:00 14/08/2006 19.60°N, 132.70°E 29.3°C +2.8°C 65 km/h
01:00 15/08/2006 20.10°N, 134.00°E 29.3°C +2.8°C 65 km/h
07:00 15/08/2006 21.00°N, 135.50°E 29.2°C +2.7°C 65 km/h
13:00 15/08/2006 22.30°N, 137.20°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
19:00 15/08/2006 23.90°N, 139.10°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
01:00 16/08/2006 26.50°N, 140.10°E 28.6°C +2.1°C KXĐ
07:00 16/08/2006 30.20°N, 140.20°E 27.0°C +0.5°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.0–29.5°C (trung bình 28.9°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.2°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.5°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.0°C so với 29.0°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
6,072 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

5,032 mĐộ sâu trung bình
6,202 mSâu nhất
1,798 mNông nhất
6,072 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 13/08/2006 17.00°N, 125.90°E 4,165 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 13/08/2006 17.00°N, 126.70°E 4,857 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 13/08/2006 17.20°N, 127.60°E 5,480 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 14/08/2006 17.50°N, 129.00°E 5,132 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 14/08/2006 18.10°N, 130.40°E 5,752 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 14/08/2006 18.80°N, 131.40°E 6,072 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 14/08/2006 19.60°N, 132.70°E 5,948 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 15/08/2006 20.10°N, 134.00°E 5,930 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 15/08/2006 21.00°N, 135.50°E 5,659 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 15/08/2006 22.30°N, 137.20°E 4,749 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 15/08/2006 23.90°N, 139.10°E 4,453 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 16/08/2006 26.50°N, 140.10°E 3,788 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 16/08/2006 30.20°N, 140.20°E 1,798 m Biển sâu KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 1,798–6,202 m (trung bình ~5,032 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~6,072 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
73.2 kJ/cm² Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt đại dương lớn (≥ 60 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~78 m) — trên ngưỡng RI ~50 kJ/cm², lớp nước ấm dày nuôi bão bền bỉ, rất thuận lợi cho việc bùng phát cường độ.

59.2OHC trung bình (kJ/cm²)
74.6Cao nhất
17.0Thấp nhất
73.2Tại điểm đạt đỉnh
77%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
64 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
79 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 13/08/2006 17.00°N, 125.90°E 65.6 kJ/cm² 74 m KXĐ
13:00 13/08/2006 17.00°N, 126.70°E 74.2 kJ/cm² 78 m KXĐ
19:00 13/08/2006 17.20°N, 127.60°E 71.9 kJ/cm² 76 m KXĐ
01:00 14/08/2006 17.50°N, 129.00°E 71.8 kJ/cm² 79 m KXĐ
07:00 14/08/2006 18.10°N, 130.40°E 72.0 kJ/cm² 79 m 65 km/h
13:00 14/08/2006 18.80°N, 131.40°E 73.2 kJ/cm² 78 m 65 km/h
19:00 14/08/2006 19.60°N, 132.70°E 74.6 kJ/cm² 77 m 65 km/h
01:00 15/08/2006 20.10°N, 134.00°E 73.8 kJ/cm² 74 m 65 km/h
07:00 15/08/2006 21.00°N, 135.50°E 60.8 kJ/cm² 61 m 65 km/h
13:00 15/08/2006 22.30°N, 137.20°E 50.3 kJ/cm² 50 m KXĐ
19:00 15/08/2006 23.90°N, 139.10°E 36.3 kJ/cm² 39 m KXĐ
01:00 16/08/2006 26.50°N, 140.10°E 17.0 kJ/cm² 25 m KXĐ
07:00 16/08/2006 30.20°N, 140.20°E 28.2 kJ/cm² 40 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 17.0–74.6 kJ/cm² (trung bình 59.2 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~64 m); 77% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~73.2 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~78 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 74.6 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~71.5 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~51.8 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

46% Hơi khô tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khá khô (40–50%) — không khí khô kìm hãm đối lưu, bất lợi cho bão mạnh lên.

51%Trung bình 45–59%Dao động 0%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

13.7m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

15.3TB (m/s) 9.2–22.4Dao động 8%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 13/08/2006 17.00°N, 125.90°E 51% 11.2 m/s KXĐ
13:00 13/08/2006 17.00°N, 126.70°E 54% 11.3 m/s KXĐ
19:00 13/08/2006 17.20°N, 127.60°E 50% 9.2 m/s KXĐ
01:00 14/08/2006 17.50°N, 129.00°E 51% 10.4 m/s KXĐ
07:00 14/08/2006 18.10°N, 130.40°E 49% 12.8 m/s 65 km/h
13:00 14/08/2006 18.80°N, 131.40°E 46% 13.7 m/s 65 km/h
19:00 14/08/2006 19.60°N, 132.70°E 47% 12.4 m/s 65 km/h
01:00 15/08/2006 20.10°N, 134.00°E 47% 17.3 m/s 65 km/h
07:00 15/08/2006 21.00°N, 135.50°E 45% 20.7 m/s 65 km/h
13:00 15/08/2006 22.30°N, 137.20°E 48% 21.3 m/s KXĐ
19:00 15/08/2006 23.90°N, 139.10°E 54% 22.4 m/s KXĐ
01:00 16/08/2006 26.50°N, 140.10°E 57% 19.2 m/s KXĐ
07:00 16/08/2006 30.20°N, 140.20°E 59% 16.5 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 45–59% (trung bình 51%); 0% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 9.2–22.4 m/s (trung bình 15.3 m/s ≈ 30 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, môi trường lại kém thuận lợi (tầng giữa khô 46%, đứt gió cao 13.7 m/s) — bão đạt cực đại chủ yếu nhờ nền nhiệt biển và quán tính, và dễ suy yếu ngay sau đó. Bão tăng cường nhanh trong điều kiện môi trường không hoàn toàn lý tưởng — cho thấy vai trò lớn của nền nhiệt biển và cấu trúc nội tại của bão.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

27°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 131°

Tốc độ dẫn đường vs thực

30 / 35 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

đông bắc
phương vị ~54°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 13/08/2006 17.00°N, 125.90°E 3.2 km/h · tây bắc 14.2 km/h · đông 131°
13:00 13/08/2006 17.00°N, 126.70°E 14.3 km/h · đông 16.4 km/h · đông 18°
19:00 13/08/2006 17.20°N, 127.60°E 22.7 km/h · đông 25.4 km/h · đông 4°
01:00 14/08/2006 17.50°N, 129.00°E 28.0 km/h · đông 27.1 km/h · đông bắc 15°
07:00 14/08/2006 18.10°N, 130.40°E 37.7 km/h · đông 21.8 km/h · đông bắc 28°
13:00 14/08/2006 18.80°N, 131.40°E 19.9 km/h · đông 27.2 km/h · đông bắc 39°
19:00 14/08/2006 19.60°N, 132.70°E 20.1 km/h · đông 24.5 km/h · đông 23°
01:00 15/08/2006 20.10°N, 134.00°E 31.7 km/h · đông 30.9 km/h · đông bắc 15°
07:00 15/08/2006 21.00°N, 135.50°E 37.1 km/h · đông 37.9 km/h · đông bắc 30°
13:00 15/08/2006 22.30°N, 137.20°E 36.2 km/h · đông bắc 43.9 km/h · đông bắc 6°
19:00 15/08/2006 23.90°N, 139.10°E 47.4 km/h · đông bắc 51.0 km/h · bắc 10°
01:00 16/08/2006 26.50°N, 140.10°E 45.6 km/h · bắc 68.6 km/h · bắc 8°
07:00 16/08/2006 30.20°N, 140.20°E 47.4 km/h · tây bắc 68.6 km/h · bắc 25°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~30 km/h, hướng chủ đạo về phía đông bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~35 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 27° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~131°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
167km bán kính
Đường kính ~333 km · trục lớn/nhỏ 204/130 km · phình về Đông Nam
Dải bán kính cả vòng đời: 148–167 km (TB ~163 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 5/13 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 167 km ĐK 333 km Gió tâm 65 km/h Lệch 1.57× về Đông Nam
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 14/08/2006
Trường gió lệch nhất
BK 148 km ĐK 296 km Gió tâm 65 km/h Lệch 1.67× về Đông Nam
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Đông Nam, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
07:00 14/08/2006
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 167 km (~90 hải lý, đường kính ~333 km) vào 13:00 14/08/2006 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.57), phình rộng nhất về phía Đông Nam — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão SONAMU
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão SONAMU (2006) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 07:00 13/08/2006. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 07:00 14/08/2006. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 65 km/h (~35 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 992 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 22/23 của mùa bão 2006. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 07:00 16/08/2006. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 2333 km trong 3 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~32 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.9°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~51% (Hơi khô), đứt gió thẳng đứng ~15.3 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~5,032 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~6,072 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~59.2 kJ/cm² (Rất thuận lợi — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~73.2 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2013
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
2000
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
SONGDA
Bão Năm 2022
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
DOT
Siêu bão Năm 1985
Gió mạnh nhất 222km/h
Áp suất thấp nhất 895hPa
Xem chi tiết
JUNE
KXĐ Năm 1975
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 875hPa
Xem chi tiết
NURI
Bão Năm 2026
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 998hPa
Xem chi tiết
LUCY
Siêu bão Năm 1977
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
TED
Bão mạnh Năm 1995
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
ELAINE
KXĐ Năm 1965
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
BRIAN
Bão rất mạnh Năm 1989
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết