Hình thành:
Tan rã:
16/12/1951
Thời gian:
5 ngày
980 hPa
--
AMY
ID: 195120
Hình thành:
03/12/1951
Tan rã:
17/12/1951
Thời gian:
14 ngày
950 hPa
--
WANDA
ID: 195119
Hình thành:
18/11/1951
Tan rã:
26/11/1951
Thời gian:
8 ngày
985 hPa
--
VERA
ID: 195118
Hình thành:
31/10/1951
Tan rã:
02/11/1951
Thời gian:
1 ngày
980 hPa
--
THELMA
ID: 195117
Hình thành:
27/10/1951
Tan rã:
02/11/1951
Thời gian:
5 ngày
950 hPa
--
SARAH
ID: 195116
Hình thành:
23/10/1951
Tan rã:
28/10/1951
Thời gian:
5 ngày
960 hPa
--
RUTH
ID: 195115
Hình thành:
09/10/1951
Tan rã:
16/10/1951
Thời gian:
7 ngày
924 hPa
--
PAT
ID: 195114
Hình thành:
25/09/1951
Tan rã:
28/09/1951
Thời gian:
3 ngày
980 hPa
--
ORA
ID: 195113
Hình thành:
16/09/1951
Tan rã:
22/09/1951
Thời gian:
5 ngày
970 hPa
--
NORA
ID: 195112
Hình thành:
30/08/1951
Tan rã:
04/09/1951
Thời gian:
4 ngày
970 hPa
--
MARGE
ID: 195111
Hình thành:
11/08/1951
Tan rã:
24/08/1951
Thời gian:
13 ngày
886 hPa
--
NO-NAME
ID: 195110
Hình thành:
10/08/1951
Tan rã:
11/08/1951
Thời gian:
1 ngày
989 hPa
--
LOUISE
ID: 195109
Hình thành:
26/07/1951
Tan rã:
02/08/1951
Thời gian:
7 ngày
904 hPa
--
NO-NAME
ID: 195108
Hình thành:
24/07/1951
Tan rã:
25/07/1951
Thời gian:
0 ngày
1005 hPa
--
NO-NAME
ID: 195107
Hình thành:
03/07/1951
Tan rã:
05/07/1951
Thời gian:
2 ngày
992 hPa
--
KATE
ID: 195106
Hình thành:
29/06/1951
Tan rã:
02/07/1951
Thời gian:
3 ngày
975 hPa
--
JOAN
ID: 195105
Hình thành:
08/05/1951
Tan rã:
11/05/1951
Thời gian:
3 ngày
980 hPa
--
IRIS
ID: 195104
Hình thành:
30/04/1951
Tan rã:
11/05/1951
Thời gian:
11 ngày
909 hPa
--
HOPE
ID: 195103
Hình thành:
18/04/1951
Tan rã:
23/04/1951
Thời gian:
5 ngày
980 hPa
--
GEORGIA
ID: 195102
Hình thành:
21/03/1951
Tan rã:
25/03/1951
Thời gian:
4 ngày
970 hPa
--
NO-NAME
ID: 195101
Hình thành:
20/02/1951
Tan rã:
21/02/1951
Thời gian:
1 ngày
990 hPa
--
Bắt đầu tìm kiếm nâng cao
Vui lòng điều chỉnh các tiêu chí bộ lọc ở trên và nhấn nút "Tìm kiếm nâng cao" để hiển thị danh sách bão tương ứng.