Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lai Châu

Thứ Tư, 06/05/2026 - 12:36:29

19/3 (Tháng Ba) âm lịch Tiết Lập hạ
27°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
4.9km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
65%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
65%
14:00
28°C
62%
15:00
28°C
60%
16:00
28°C
60%
17:00
26°C
70%
18:00
25°C
85%
19:00
24°C
83%
20:00
22°C
90%
21:00
22°C
85%
22:00
21°C
86%
23:00
21°C
85%
00:00
21°C
84%
01:00
21°C
82%
02:00
20°C
84%
03:00
20°C
85%
04:00
20°C
86%
05:00
20°C
87%
06:00
20°C
89%
07:00
21°C
88%
08:00
23°C
86%
09:00
25°C
78%
10:00
26°C
69%
11:00
28°C
64%
12:00
29°C
60%

Chất lượng không khí

47
US AQI
Tốt

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
6.7
PM10
7.9
CO
223
NO₂
0.7
SO₂
0.7
O₃
110
Chất lượng không khí tốt, an toàn cho mọi hoạt động ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Lai Châu.

Mưa 3 ngày tới: 25.4mm
Số ngày nắng: 0 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
06/05
Mưa cả ngày
19° / 28°
5.1mm
Thứ Năm
07/05
Nắng xen kẽ mưa
20° / 29°
9.8mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây, có lúc có mưa
20° / 28°
10.5mm
Thứ Bảy
09/05
Mưa cả ngày
20° / 26°
11.3mm
Chủ Nhật
10/05
Mưa cả ngày
20° / 26°
21.4mm
Thứ Hai
11/05
Mưa cả ngày
20° / 26°
22.3mm
Thứ Ba
12/05
Mưa cả ngày
20° / 26°
15.2mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

38 địa điểm

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Sin Suối Hồ
10.4mm
1
Sin Suối Hồ Trạm quan trắc
10.4 mm
2
Pắc Ta Trạm quan trắc
9.8 mm
3
Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
9 mm
4
Bản Khoang Trạm quan trắc
7 mm
5
Pắc Ta PCTT Trạm quan trắc
6.6 mm
6
Nậm Cần Trạm quan trắc
5.2 mm
7
Tả Van Trạm quan trắc
5.2 mm
8
Bản Bo Trạm quan trắc
5 mm
9
Xín Chải Trạm quan trắc
5 mm
10
Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên) Trạm quan trắc
4.6 mm
11
Mường Hoa Trạm quan trắc
4 mm
12
Tả Lèng Trạm quan trắc
4 mm
13
Mường Khoa 1 Trạm quan trắc
4 mm
14
Mường Khoa Trạm quan trắc
3.8 mm
15
Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
3.6 mm
16
Thủy điện Séo Chông Hô Trạm quan trắc
3.4 mm
17
Nậm Sỏ 2 Trạm quan trắc
3.4 mm
18
Nậm Hăn 1 Trạm quan trắc
3.4 mm
19
Ngũ Chỉ Sơn Trạm quan trắc
3.2 mm
20
Hồ Thầu Trạm quan trắc
3.2 mm
21
Trung Đồng 1 Trạm quan trắc
3.2 mm
22
Lao Xả Phình Trạm quan trắc
2.8 mm
23
Nậm Cuổi Trạm quan trắc
2.8 mm
24
Trung Đồng 2 Trạm quan trắc
2.8 mm
25
P. Na Lay Trạm quan trắc
2.8 mm
26
Tả Van PCTT Trạm quan trắc
2.4 mm
27
Tả Ngảo Trạm quan trắc
2.4 mm
28
Pu Sam Cáp Trạm quan trắc
2.2 mm
29
Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
2.2 mm
30
Làng Mô 2 Trạm quan trắc
2.2 mm
31
Nậm Cuổi 4 Trạm quan trắc
2 mm
32
Bản Giang Trạm quan trắc
2 mm
33
Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
2 mm
34
Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
1.8 mm
35
Nùng Nàng Trạm quan trắc
1.6 mm
36
Bản Hồ 1 Trạm quan trắc
1.6 mm
37
Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
1.6 mm
38
Nà Tăm Trạm quan trắc
1.6 mm
39
Nậm Tăm 3 Trạm quan trắc
1.6 mm
40
Tả Phìn 1 Trạm quan trắc
1.6 mm
41
Bình Lư 1 Trạm quan trắc
1.2 mm
42
Tà Mít Trạm quan trắc
1.2 mm
43
Nậm Hăn 2 Trạm quan trắc
1.2 mm
44
Bình Lư 3 Trạm quan trắc
1.2 mm
45
Pa Tần 2 Trạm quan trắc
1.2 mm
46
Ô Quý Hồ Trạm quan trắc
1 mm
47
Huổi Só Trạm quan trắc
1 mm
48
Thèn Sin Trạm quan trắc
1 mm
49
Tả Phìn Trạm quan trắc
1 mm
50
Căn Co 2 Trạm quan trắc
1 mm
51
Sông Đà Trạm quan trắc
1 mm
52
Nậm Loỏng Trạm quan trắc
0.8 mm
53
Bình Lư 2 Trạm quan trắc
0.8 mm
54
Khun Há (Tam Đường, Lai Châu) Trạm quan trắc
0.8 mm
55
Lay Nưa Trạm quan trắc
0.8 mm
56
Xá Tổng Trạm quan trắc
0.8 mm
57
Cà Nàng Trạm quan trắc
0.6 mm
58
Nậm Cha Trạm quan trắc
0.6 mm
59
Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
0.6 mm
60
Bát Xát Trạm quan trắc
0.6 mm
61
Chăn Nưa 2 Trạm quan trắc
0.6 mm
62
Làng Mô 1 Trạm quan trắc
0.6 mm
63
Sơn Bình 2 Trạm quan trắc
0.6 mm
64
Nậm Cuổi 2 Trạm quan trắc
0.6 mm
65
Noong Hẻo Trạm quan trắc
0.6 mm
66
Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu) Trạm quan trắc
0.6 mm
67
Trung Chải Trạm quan trắc
0.6 mm
68
Cốc Mỳ 1 Trạm quan trắc
0.4 mm
69
Trung Lèng Hồ Trạm quan trắc
0.4 mm
70
Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
0.4 mm
71
Trung Chải Trạm quan trắc
0.4 mm
72
Xà Dề Phìn Trạm quan trắc
0.4 mm
73
Nậm Tăm 2 Trạm quan trắc
0.4 mm
74
Trung Thu Trạm quan trắc
0.4 mm
75
Trung Lèng Hồ PCTT Trạm quan trắc
0.4 mm
76
Lay Nưa PCTT Trạm quan trắc
0.2 mm
77
A Mú Sung Trạm quan trắc
0.2 mm
78
Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên) Trạm quan trắc
0.2 mm
79
Phúc Than Trạm quan trắc
0.2 mm
80
Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
0.2 mm
81
Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu) Trạm quan trắc
0.2 mm
82
Mường Tùng Trạm quan trắc
0.2 mm
83
Cốc Mỳ 2 Trạm quan trắc
0.2 mm
84
Mường Tùng 2 Trạm quan trắc
0.2 mm
85
Huổi Lèng 1 Trạm quan trắc
0 mm
86
Mường Vi Trạm quan trắc
0 mm
87
A Lù PCTT Trạm quan trắc
0 mm
88
A Lù Trạm quan trắc
0 mm
89
Chiềng Khay Trạm quan trắc
0 mm
90
Tủa Thàng Trạm quan trắc
0 mm
91
Sơn Bình Trạm quan trắc
0 mm
92
Thân Thuộc Trạm quan trắc
0 mm
93
Nậm Xe Trạm quan trắc
0 mm
94
Hồ Thầu PCTT Trạm quan trắc
0 mm
95
Hua Bum Trạm quan trắc
0 mm
96
Mù Sang Trạm quan trắc
0 mm
97
Thủy điện Ngòi Phát Trạm quan trắc
0 mm
98
Vàng Ma Chải Trạm quan trắc
0 mm
99
Huổi Luông Trạm quan trắc
0 mm
100
Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu) Trạm quan trắc
0 mm