Xã Ba Bể, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ba Bể

Thứ Bảy, 09/05/2026 - 12:39:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
61%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
21° | 28°
0.9 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
22° | 27°
8.2 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
22° | 29°
13.4 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
23° | 31°
1.5 mm
Thứ Tư
13/05
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
14/05
Nhiều mây
23° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
15/05
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
16/05
Có mưa
25° | 33°
3 mm
Chủ Nhật
17/05
Mưa rào
22° | 30°
21.2 mm
Thứ Hai
18/05
Mưa rào
22° | 30°
12.8 mm
Thứ Ba
19/05
Mưa rào
23° | 30°
20 mm
Thứ Tư
20/05
Có mưa
23° | 28°
25 mm
Thứ Năm
21/05
Mưa rào
23° | 25°
27.2 mm
Thứ Sáu
22/05
Có mưa
23° | 28°
19 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lập
19.2 mm
2 Xuân Lập PCTT
16.8 mm
3 Bằng Lũng
16.8 mm
4 Quảng Khê
16 mm
5 Đôn Phong 3
15.8 mm
6 Xuân Lạc
9.6 mm
7 Đôn Phong 2
8.4 mm
8 Nam Cường
7.4 mm
9 Phương Viên
6 mm
10 Quảng Bạch
5.4 mm
11 Lương Bằng
5.4 mm
12 Lục Bình
5 mm
13 Đồng Lạc 1
4.6 mm
14 Bằng Lãng
4.6 mm
15 Lăng Can 1
4 mm
16 Đồng Lạc
3.4 mm
17 Đồng Lạc 2
3.4 mm
18 Phúc Yên
3.2 mm
19 Bình An
2.8 mm
20 Yến Dương
2.8 mm
21 Cẩm Giàng
2.6 mm
22 Đông Viên
2.4 mm
23 Phủ Thông
2.2 mm
24 Thượng Lâm
2 mm
25 Bản Thi
1.8 mm
26 Yến Dương
1.8 mm
27 Hiệp Lực
1.4 mm
28 Đà Vị
1.4 mm
29 Tân Lập
1.4 mm
30 Bình Phú
1.2 mm
31 Dương Phong 1
1.2 mm
32 Nà Phặc
1 mm
33 Khuôn Hà
1 mm
34 Dương Quang
1 mm
35 Hồng Thái
0.8 mm
36 Ngọc Phái
0.8 mm
37 Dương Phong 2
0.8 mm
38 Tĩnh Túc
0.6 mm
39 Yên Nguyên
0.4 mm
40 Quảng Bạch
0.4 mm
41 Cao Thượng
0.4 mm
42 Cốc Đán
0.2 mm
43 Thượng Quan
0.2 mm
44 Vũ Muộn
0.2 mm
45 Khang Ninh
0.2 mm
46 Yên Thượng
0.2 mm
47 Kiên Đài
0.2 mm
48 Yên Thịnh
0.2 mm
49 Tà Sa
0 mm
50 Thành Công
0 mm
51 Minh Thanh
0 mm
52 Trương Lương
0 mm
53 Tam Kim
0 mm
54 Cần Yên
0 mm
55 Thái Học
0 mm
56 Yên Thổ
0 mm
57 Sơn Lộ
0 mm
58 Thạch Lâm
0 mm
59 Thông Nông
0 mm
60 Khâu Tinh
0 mm
61 Phú Bình
0 mm
62 Du Già 3
0 mm
63 Phú Nam 1
0 mm
64 Huyện Bắc Mê
0 mm
65 Sơn Phú
0 mm
66 Bằng Vân
0 mm
67 Thượng Quan PCTT
0 mm
68 Trung Minh
0 mm
69 Đức Vân
0 mm
70 Phúc Lộc
0 mm
71 Cao Tân
0 mm
72 Bằng Thành
0 mm
73 Nhạn Môn
0 mm
74 Minh Ngọc
0 mm
75 Kiến Thiết
0 mm
76 Bộc Bố
0 mm
77 Lương Thượng
0 mm
78 Côn Minh
0 mm
79 Xuân La
0 mm
80 Hòa An
0 mm
81 Tri Phú
0 mm
82 Công Bằng
0 mm
83 Linh Phú
0 mm
84 Lương Thượng
0 mm
85 Linh Thông
0 mm
86 Hùng Mỹ
0 mm
87 Thượng Giáp
0 mm
88 Quy Kỳ
0 mm
89 Hà Lang
0 mm
90 Sinh Long
0 mm
91 Phúc Sơn
0 mm
92 Thanh Tương
0 mm
93 Lam Vỹ
0 mm
94 Du Già
0 mm
95 Yên Phong
0 mm
96 Phú Nam 2
0 mm
97 Minh Quang
0 mm
98 Yên Phú
0 mm
99 Du Già 2
0 mm
100 Minh Sơn 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!