Xã Nam Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Cửa Việt

Thứ Bảy, 09/05/2026 - 13:38:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời nắng đẹp
Gió
14km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
09/05
Nắng
25° | 29°
1.8 mm
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
25° | 29°
0.4 mm
Thứ Hai
11/05
Nắng
25° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
12/05
Nắng
25° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
13/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
14/05
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
15/05
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
16/05
Có mưa
28° | 34°
3.6 mm
Chủ Nhật
17/05
Có mưa
27° | 32°
4.2 mm
Thứ Hai
18/05
Nhiều mây
27° | 32°
1.8 mm
Thứ Ba
19/05
Nắng
27° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
20/05
Nắng
27° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
21/05
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
22/05
Nắng
28° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hải An
13.2 mm
2 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.2 mm
3 Linh Thượng
4.4 mm
4 Cam Tuyền
3 mm
5 Triệu Hòa
2.8 mm
6 Đầu mối hồ Trúc Kinh
2.6 mm
7 Hải Thái
2.2 mm
8 Đầu mối hồ Đá Mài
1.8 mm
9 Hải Phong
0 mm
10 Trường Thủy
0 mm
11 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
12 Tà Long
0 mm
13 Vĩnh Khê
0 mm
14 Lìa
0 mm
15 Hướng Lộc
0 mm
16 Hướng Linh
0 mm
17 A Dơi
0 mm
18 Húc
0 mm
19 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
20 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
21 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
22 Vỹ Dạ
0 mm
23 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
24 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
25 Đan Điền
0 mm
26 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
27 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
28 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
29 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
30 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
31 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
32 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
33 Cảng Thuận An
0 mm
34 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
35 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
36 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
37 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
38 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
39 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
40 Thủy điện Hạ Rào Quán
0 mm
41 Thái Thủy
0 mm
42 Nam Thạch Hãn
0 mm
43 Cửa Tùng
0 mm
44 Triệu Ái
0 mm
45 Trung Sơn
0 mm
46 A Bung
0 mm
47 Hồ An Mã
0 mm
48 Vĩnh Tú
0 mm
49 Ba Nang
0 mm
50 A Vao
0 mm
51 Hướng Tân
0 mm
52 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
53 Cam Chính
0 mm
54 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
55 Hải Lâm
0 mm
56 Bến Quan
0 mm
Đã sao chép liên kết!