Phường Vỹ Dạ, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vỹ Dạ

Thứ Năm, 03/09/2026 - 23:23:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
89%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
35°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
03/09
Nhiều mây
25° | 35°
0.4 mm
Thứ Sáu
04/09
Có mưa
25° | 35°
5.6 mm
Thứ Bảy
05/09
Có mưa
25° | 32°
18.5 mm
Chủ Nhật
06/09
Có mưa
26° | 31°
23.9 mm
Thứ Hai
07/09
Mưa rào
25° | 31°
6 mm
Thứ Ba
08/09
Mưa rào
26° | 30°
8.1 mm
Thứ Tư
09/09
Có mưa
25° | 29°
15.9 mm
Thứ Năm
10/09
Có mưa
24° | 27°
13.4 mm
Thứ Sáu
11/09
Mưa rào
23° | 26°
39.6 mm
Thứ Bảy
12/09
Mưa rào
25° | 30°
21.6 mm
Chủ Nhật
13/09
Có mưa
24° | 29°
5.6 mm
Thứ Hai
14/09
Có mưa
23° | 28°
16.6 mm
Thứ Ba
15/09
Mưa rào
24° | 30°
19 mm
Thứ Tư
16/09
Có mưa
25° | 30°
3 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Vỹ Dạ, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Vỹ Dạ
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Vỹ Dạ 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Vỹ Dạ trong 7 ngày tới

Từ 03/09/2026 đến 09/09/2026, nhiệt độ tại Phường Vỹ Dạ dự báo dao động từ 25°C đến 35°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Năm 03/09 (35°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 04/09 (25°C).

Trong 7 ngày có 6 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 78.4 mm. Ngày mưa lớn nhất là Chủ Nhật 06/09 (~23.9 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 18 km/h.

35°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
78.4
mm mưa/7 ngày
18
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Vỹ Dạ ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Sáu (04/09): Có mưa; nhiệt độ từ 25°C đến 35°C; lượng mưa dự báo khoảng 5.6 mm.
Hiện tại Phường Vỹ Dạ trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 27°C, độ ẩm 89%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Năm (03/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 35°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (04/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Chủ Nhật (06/09), khoảng 23.9 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (05/09): Có mưa, 25–32°C, mưa ~18.5 mm; Chủ Nhật (06/09): Có mưa, 26–31°C, mưa ~23.9 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 18 km/h vào Thứ Năm (03/09). Hướng gió hiện tại: Tây.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Vỹ Dạ là 79 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 27°C, nhưng do độ ẩm 89% nên cảm giác thực tế khoảng 33°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Vỹ Dạ, thành phố Huế; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
2 Hải Lâm
0 mm
3 Triệu Hòa
0 mm
4 Hải Phong
0 mm
5 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
6 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
7 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
8 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
9 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
10 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
11 Vỹ Dạ
0 mm
12 Nhâm (A Lưới)
0 mm
13 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
14 A Đớt (A Lưới)
0 mm
15 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
16 Đan Điền
0 mm
17 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
18 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0 mm
19 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
20 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
21 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
22 Bạch Mã
0 mm
23 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
24 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
25 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
26 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
27 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
28 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
29 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
30 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
31 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
32 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
33 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
34 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
35 Cảng Tư Hiền
0 mm
36 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
37 Cảng Thuận An
0 mm
38 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
39 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
40 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
41 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
42 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
43 Lộc An
0 mm
44 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
45 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
46 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
47 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
48 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
49 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
50 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
51 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
52 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0 mm
53 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
54 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
55 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
56 Hòa Ninh
0 mm
57 Hồ Trước Đông
0 mm
58 Hòa Bắc
0 mm
59 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
60 Bà Nà
0 mm
61 Hồ Hóc Khế
0 mm
62 Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
63 Hồ Hố Cau
0 mm
64 Trung tâm GD-DN 05-06
0 mm
65 Hòa Sơn
0 mm
66 Hồ Hòa Trung
0 mm
67 Nam Thạch Hãn
0 mm
68 Hải An
0 mm
69 Triệu Ái
0 mm
Đã sao chép liên kết!