Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: SARAH (1965)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1965
13 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
08:00 15/02/1965
6.5°N, 110.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 15/02/1965
6.8°N, 108.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 15/02/1965
7.3°N, 107.2°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 16/02/1965
7.6°N, 106.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 16/02/1965
8.0°N, 105.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 16/02/1965
8.3°N, 104.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 16/02/1965
8.7°N, 103.4°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 17/02/1965
9.0°N, 102.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 17/02/1965
9.3°N, 101.9°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 17/02/1965
9.4°N, 101.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 17/02/1965
9.5°N, 101.1°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 18/02/1965
9.5°N, 100.9°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 18/02/1965
9.5°N, 100.5°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
SARAH · 1965
Số hiệu 196503 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Vùng áp thấp
Ghi nhận cuối: 22538 ngày trước (08:00 18/02/1965)
0 km/hGió đỉnh (~0 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
1002 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
1,105 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
3 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#3/32Mạnh nhất năm 1965Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Đông
08:00 15/02/1965
6.50°N, 110.00°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Không đạt cấp bão
Hệ thống chưa từng đạt cấp 8 trong vòng đời.
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
14:00 15/02/1965
6.80°N, 108.50°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Vịnh Thái Lan
08:00 18/02/1965
9.50°N, 100.50°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#3 trên tổng 32 cơn bão mùa 1965
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
0kt/24h
Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h).
Mức sụt áp tối đa
2hPa/6h
2hPa/12h
2hPa/24h
2hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
15.4Tốc độ TB (km/h)
28.2Tốc độ tối đa (km/h)
1.01×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: —
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0 ×10⁴ kt²
PDI: 0 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 09/1981 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích SST (NOAA OISST v2.1).
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
106 m Trung bình

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Thềm lục địa (50–200 m) — lớp nước ấm mỏng hơn, dễ hình thành vệt nước lạnh làm hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

111 mĐộ sâu trung bình
1,374 mSâu nhất
20 mNông nhất
106 mTại điểm đạt đỉnh
5%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
0 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
0 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
08:00 15/02/1965 6.50°N, 110.00°E 1,374 m Biển sâu KXĐ
14:00 15/02/1965 6.80°N, 108.50°E 106 m Thềm lục địa KXĐ
20:00 15/02/1965 7.30°N, 107.20°E 47 m Biển nông KXĐ
02:00 16/02/1965 7.60°N, 106.10°E 32 m Biển nông KXĐ
08:00 16/02/1965 8.00°N, 105.10°E 31 m Biển nông KXĐ
14:00 16/02/1965 8.30°N, 104.10°E 24 m Biển nông KXĐ
20:00 16/02/1965 8.70°N, 103.40°E 50 m Thềm lục địa KXĐ
02:00 17/02/1965 9.00°N, 102.60°E 59 m Thềm lục địa KXĐ
08:00 17/02/1965 9.30°N, 101.90°E 61 m Thềm lục địa KXĐ
14:00 17/02/1965 9.40°N, 101.50°E 71 m Thềm lục địa KXĐ
20:00 17/02/1965 9.50°N, 101.10°E 51 m Thềm lục địa KXĐ
02:00 18/02/1965 9.50°N, 100.90°E 56 m Thềm lục địa KXĐ
08:00 18/02/1965 9.50°N, 100.50°E 38 m Biển nông KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 20–1,374 m (trung bình ~111 m); 5% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~106 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~1,374 m xuống ~38 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 1980 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích đại dương NOAA GODAS.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

57% Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung ở mức trung bình (50–60%) — tạm đủ nhưng dễ bị không khí khô cuốn vào làm suy yếu.

62%Trung bình 54–78%Dao động 54%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

12.9m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

6.7TB (m/s) 1.1–13.2Dao động 77%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
08:00 15/02/1965 6.50°N, 110.00°E 65% 9.3 m/s KXĐ
14:00 15/02/1965 6.80°N, 108.50°E 57% 12.9 m/s KXĐ
20:00 15/02/1965 7.30°N, 107.20°E 60% 13.2 m/s KXĐ
02:00 16/02/1965 7.60°N, 106.10°E 56% 11.3 m/s KXĐ
08:00 16/02/1965 8.00°N, 105.10°E 59% 6.9 m/s KXĐ
14:00 16/02/1965 8.30°N, 104.10°E 57% 6.2 m/s KXĐ
20:00 16/02/1965 8.70°N, 103.40°E 54% 3.3 m/s KXĐ
02:00 17/02/1965 9.00°N, 102.60°E 63% 6.6 m/s KXĐ
08:00 17/02/1965 9.30°N, 101.90°E 78% 4.4 m/s KXĐ
14:00 17/02/1965 9.40°N, 101.50°E 72% 3.6 m/s KXĐ
20:00 17/02/1965 9.50°N, 101.10°E 66% 3.3 m/s KXĐ
02:00 18/02/1965 9.50°N, 100.90°E 59% 4.8 m/s KXĐ
08:00 18/02/1965 9.50°N, 100.50°E 65% 1.1 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 54–78% (trung bình 62%); 54% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.1–13.2 m/s (trung bình 6.7 m/s ≈ 13 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (12.9 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

34°
Lệch vừa phải · lớn nhất 137°

Tốc độ dẫn đường vs thực

18 / 15 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~272°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
08:00 15/02/1965 6.50°N, 110.00°E 29.5 km/h · tây 28.2 km/h · tây 15°
14:00 15/02/1965 6.80°N, 108.50°E 27.6 km/h · tây 25.6 km/h · tây 25°
20:00 15/02/1965 7.30°N, 107.20°E 24.5 km/h · tây 21.0 km/h · tây 2°
02:00 16/02/1965 7.60°N, 106.10°E 33.4 km/h · tây 19.8 km/h · tây 41°
08:00 16/02/1965 8.00°N, 105.10°E 28.2 km/h · tây 19.2 km/h · tây 27°
14:00 16/02/1965 8.30°N, 104.10°E 15.5 km/h · tây bắc 14.8 km/h · tây bắc 4°
20:00 16/02/1965 8.70°N, 103.40°E 11.3 km/h · tây 15.7 km/h · tây 6°
02:00 17/02/1965 9.00°N, 102.60°E 18.2 km/h · tây bắc 14.0 km/h · tây bắc 9°
08:00 17/02/1965 9.30°N, 101.90°E 15.4 km/h · tây bắc 7.5 km/h · tây 28°
14:00 17/02/1965 9.40°N, 101.50°E 9.9 km/h · tây bắc 7.5 km/h · tây 14°
20:00 17/02/1965 9.50°N, 101.10°E 1.3 km/h · đông nam 3.7 km/h · tây 137°
02:00 18/02/1965 9.50°N, 100.90°E 6.6 km/h · nam 7.3 km/h · tây 68°
08:00 18/02/1965 9.50°N, 100.50°E 6.3 km/h · tây nam 7.3 km/h · tây 67°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~18 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~15 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 34° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~137°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão SARAH
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão SARAH (1965) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Đông lúc 08:00 15/02/1965. Trong suốt vòng đời, hệ thống chưa chính thức đạt cấp bão (cấp 8). Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 0 km/h (~0 kt), phân loại Vùng áp thấp, áp suất tâm thấp nhất 1002 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 3/32 của mùa bão 1965. Bão được ghi nhận lần cuối tại Vịnh Thái Lan lúc 08:00 18/02/1965. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 1105 km trong 3 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~15 km/h). Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~62% (Trung bình), đứt gió thẳng đứng ~6.7 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~111 m (Trung bình cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~106 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1989
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 148km/h
Áp suất thấp 950hPa
Xem chi tiết
1986
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 980hPa
Xem chi tiết
1983
Bão
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp 998hPa
Xem chi tiết
1979
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp 930hPa
Xem chi tiết
1977
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp 970hPa
Xem chi tiết
1973
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
1971
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1967
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 930hPa
Xem chi tiết
1962
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 975hPa
Xem chi tiết
1959
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 905hPa
Xem chi tiết
1956
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 970hPa
Xem chi tiết
1951
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 960hPa
Xem chi tiết
SETH
Siêu bão Năm 1994
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 910hPa
Xem chi tiết
IKE
Bão mạnh Năm 1981
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
POLLY
KXĐ Năm 1960
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
SINLAKU
Siêu bão Năm 2008
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
BESS
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 975hPa
Xem chi tiết
HAIYAN
Bão rất mạnh Năm 2001
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 960hPa
Xem chi tiết
MARY
KXĐ Năm 1965
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
SON-TINH
Bão Năm 2018
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 994hPa
Xem chi tiết