Phường Quyết Thắng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quyết Thắng

Thứ Bảy, 05/09/2026 - 18:58:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
05/09
Nhiều mây
26° | 30°
0.4 mm
Chủ Nhật
06/09
Nhiều mây
25° | 32°
1.9 mm
Thứ Hai
07/09
Nắng
24° | 33°
0.9 mm
Thứ Ba
08/09
Nắng
25° | 33°
0.3 mm
Thứ Tư
09/09
Có mưa
25° | 32°
6.2 mm
Thứ Năm
10/09
Mưa rào
24° | 31°
12.1 mm
Thứ Sáu
11/09
Nắng
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
12/09
Nắng
24° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
13/09
Nhiều mây
23° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
14/09
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
15/09
Nhiều mây
26° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
16/09
Nhiều mây
26° | 29°
Không mưa
Thứ Năm
17/09
Có mưa
26° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
18/09
Mưa rào
25° | 30°
22.2 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Quyết Thắng, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Quyết Thắng
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Quyết Thắng 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Quyết Thắng trong 7 ngày tới

Từ 05/09/2026 đến 11/09/2026, nhiệt độ tại Phường Quyết Thắng dự báo dao động từ 24°C đến 33°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Ba 08/09 (33°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 11/09 (24°C).

Trong 7 ngày có 3 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 22.4 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Năm 10/09 (~12.1 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 13 km/h.

33°
Cao nhất
24°
Thấp nhất
22.4
mm mưa/7 ngày
13
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Quyết Thắng ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Chủ Nhật (06/09): Nhiều mây; nhiệt độ từ 25°C đến 32°C; lượng mưa dự báo khoảng 1.9 mm.
Hiện tại Phường Quyết Thắng ít mây, nhiệt độ khoảng 29°C, độ ẩm 78%. Khả năng mưa thấp — thường không cần mang ô, nhưng nên theo dõi thêm nếu di chuyển xa.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Ba (08/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 33°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (11/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 24°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Năm (10/09), khoảng 12.1 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (05/09): Nhiều mây, 26–30°C, mưa ~0.4 mm; Chủ Nhật (06/09): Nhiều mây, 25–32°C, mưa ~1.9 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 13 km/h vào Chủ Nhật (06/09). Hướng gió hiện tại: Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Quyết Thắng là 99 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 29°C, nhưng do độ ẩm 78% nên cảm giác thực tế khoảng 35°C. Trời khá oi bức, nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Quyết Thắng, tỉnh Thái Nguyên; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phú Đình
22.8 mm
2 Yên Lãng
18.2 mm
3 Yên Hân
11.6 mm
4 Kỳ Lâm
9.2 mm
5 Tân Yên
8.2 mm
6 Trung Minh
6.4 mm
7 Thần Sa
6 mm
8 Bình Văn
5.8 mm
9 Bình Trung
3.8 mm
10 Thiện Kế
2.8 mm
11 Thanh Định
2.4 mm
12 Bất Bạt
2.2 mm
13 Tam Sơn
2.2 mm
14 Kim Quan
2.2 mm
15 Đình Cả
2 mm
16 Bộc Nhiêu
2 mm
17 Sơn Nam
1.8 mm
18 Vũ Chấn
1.8 mm
19 Đạo Viện 1
1.6 mm
20 Bình Thành
1.6 mm
21 Hóa Thượng
1.6 mm
22 La Hiên
1.4 mm
23 Phú Lạc
1.2 mm
24 Thượng Nung
1.2 mm
25 Ký Phú
1.2 mm
26 Cao Phong PCTT
1 mm
27 Hồ Gò Miếu
1 mm
28 Hoàng Nông
1 mm
29 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.8 mm
30 Phú Tiến
0.8 mm
31 Cúc Đường
0.6 mm
32 Hà Châu
0.6 mm
33 Đổng Xá
0.6 mm
34 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.4 mm
35 Tân Trào
0.4 mm
36 Trúc Tay
0.4 mm
37 Yên Thế
0.4 mm
38 Quế Võ PCTT
0.4 mm
39 Quy Kỳ
0.4 mm
40 Tràng Xá
0.4 mm
41 Văn Hán
0.4 mm
42 Hòa Mục
0.4 mm
43 Trại Cau
0.4 mm
44 Bình Long
0.4 mm
45 Bảo Linh
0.4 mm
46 Phúc Thọ
0.2 mm
47 Tam Dương
0.2 mm
48 Đạo Trù
0.2 mm
49 Hợp Châu
0.2 mm
50 Lập Thạch
0.2 mm
51 Thượng Ấm
0.2 mm
52 Tân Thanh
0.2 mm
53 Tam Đa
0.2 mm
54 Xuân Hương
0.2 mm
55 Tiên Du
0.2 mm
56 Lạng Giang
0.2 mm
57 Nam Hòa
0.2 mm
58 Phúc Lương
0.2 mm
59 Thị trấn Chợ Chu
0.2 mm
60 Phương Giao
0.2 mm
61 Đại Từ
0.2 mm
62 Liên Minh
0.2 mm
63 Nông Thịnh
0.2 mm
64 Thanh Thịnh
0 mm
65 Minh Tiến
0 mm
66 Đông Lợi
0 mm
67 Tân Linh
0 mm
68 Thượng Đình
0 mm
69 Sông Công
0 mm
70 Thanh Mai
0 mm
71 Lương Sơn
0 mm
72 Tân Khánh
0 mm
73 Phú Bình
0 mm
74 Nghinh Tường
0 mm
75 Lam Vỹ
0 mm
76 Điềm Mặc 1
0 mm
77 Than Khánh Hòa
0 mm
78 Tri Phú
0 mm
79 Tân Thái
0 mm
80 Hợp Tiến
0 mm
81 Linh Phú
0 mm
82 Phố Đu
0 mm
83 Yên Lạc PCTT
0 mm
84 Yên Đổ
0 mm
85 Trung Hội
0 mm
86 Tân Sơn
0 mm
87 Đồng Quang
0 mm
88 Tân Long
0 mm
89 Yên Phong
0 mm
90 Mỹ Yên
0 mm
91 Sông Cầu
0 mm
92 Lương Phú
0 mm
93 Sóc Sơn
0 mm
94 Đông Anh
0 mm
95 Kim Anh
0 mm
96 Quảng Oai
0 mm
97 Liên Mạc
0 mm
98 Suối Hai
0 mm
99 Bình Xuyên
0 mm
100 Lâm Thao
0 mm
Đã sao chép liên kết!