Xã Trịnh Tường, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trịnh Tường

Thứ Tư, 06/05/2026 - 15:44:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 30°C
Có mây rải rác
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
65%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
06/05
Có mưa
17° | 28°
4.3 mm
Thứ Năm
07/05
Mưa rào
19° | 27°
19.7 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
20° | 23°
5.3 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
19° | 22°
12 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
18° | 23°
11.5 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
19° | 23°
11.8 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
19° | 26°
3.6 mm
Thứ Tư
13/05
Nắng
22° | 30°
Không mưa
Thứ Năm
14/05
Nắng
21° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
15/05
Nắng
22° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
16/05
Mưa nhỏ
22° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
17/05
Mưa rào
22° | 30°
12.2 mm
Thứ Hai
18/05
Có mưa
21° | 28°
6.4 mm
Thứ Ba
19/05
Nhiều mây
21° | 28°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Bản Khoang
7 mm
3 Nậm Cần
5.2 mm
4 Tả Van
5.2 mm
5 Bản Bo
5 mm
6 Mường Hoa
4 mm
7 Tả Lèng
4 mm
8 Mường Khoa 1
4 mm
9 Mường Khoa
3.8 mm
10 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
11 Thủy điện Séo Chông Hô
3.4 mm
12 Ngũ Chỉ Sơn
3.2 mm
13 Hồ Thầu
3.2 mm
14 Trung Đồng 1
3.2 mm
15 Nậm Cuổi
2.8 mm
16 Tả Van PCTT
2.4 mm
17 Bản Hồ
2.4 mm
18 Tả Ngảo
2.4 mm
19 Pu Sam Cáp
2.2 mm
20 Bản Giang
2 mm
21 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
2 mm
22 Nùng Nàng
1.6 mm
23 Bản Hồ 1
1.6 mm
24 Nà Tăm
1.6 mm
25 Nậm Tăm 3
1.6 mm
26 Bình Lư 1
1.2 mm
27 Bình Lư 3
1.2 mm
28 Ô Quý Hồ
1 mm
29 Thèn Sin
1 mm
30 Căn Co 2
1 mm
31 Gia Phú
0.8 mm
32 Nậm Loỏng
0.8 mm
33 Bình Lư 2
0.8 mm
34 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.8 mm
35 Nậm Cha
0.6 mm
36 Bát Xát
0.6 mm
37 Làng Mô 1
0.6 mm
38 Sơn Bình 2
0.6 mm
39 Noong Hẻo
0.6 mm
40 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.6 mm
41 Trung Chải
0.6 mm
42 Cốc Mỳ 1
0.4 mm
43 Trung Lèng Hồ
0.4 mm
44 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
45 Xà Dề Phìn
0.4 mm
46 Nậm Tăm 2
0.4 mm
47 Trung Lèng Hồ PCTT
0.4 mm
48 Thủy điện Tà Thàng
0.2 mm
49 A Mú Sung
0.2 mm
50 Nậm Xe 2
0.2 mm
51 Võ Lao
0.2 mm
52 Cốc Mỳ 2
0.2 mm
53 Mường Vi
0 mm
54 A Lù PCTT
0 mm
55 Sín Chéng
0 mm
56 A Lù
0 mm
57 Cao Sơn
0 mm
58 Nam Cường
0 mm
59 Nam Cường PCTT
0 mm
60 Tả Phời
0 mm
61 Cao Sơn PCTT
0 mm
62 Sơn Bình
0 mm
63 Phong Niên
0 mm
64 Thân Thuộc
0 mm
65 Nậm Xe
0 mm
66 Hồ Thầu PCTT
0 mm
67 Mù Sang
0 mm
68 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
69 Vàng Ma Chải
0 mm
70 Khổng Lào 1
0 mm
71 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
72 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
73 Dào San 2
0 mm
74 Hoang Thèn 1
0 mm
75 Sì Lờ Lầu
0 mm
76 Mường Khương
0 mm
77 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
78 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
79 Phìn Hồ 3
0 mm
80 Bản Xen
0 mm
81 Gia Phú 1
0 mm
82 Nậm Xe 1
0 mm
83 Bản Lang 2
0 mm
84 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
85 Hồng Thu
0 mm
86 Vàng Bó
0 mm
87 Căn Co 3
0 mm
88 Thủy điện Mường Hum
0 mm
89 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
90 Cam Đường
0 mm
91 Bản Lầu
0 mm
92 Bản Cầm
0 mm
93 Phong Hải
0 mm
94 Phong Hải PCTT
0 mm
95 Phố Lu
0 mm
96 Nậm Xe 3
0 mm
97 Trịnh Tường
0 mm
98 A Mú Sung PCTT
0 mm
99 Hoang Thèn
0 mm
100 Dào San 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!