Xã Bát Xát, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bát Xát

Thứ Tư, 06/05/2026 - 13:43:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
72%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
06/05
Có mưa
19° | 28°
4.2 mm
Thứ Năm
07/05
Mưa rào
20° | 27°
15 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
21° | 25°
10.7 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
20° | 23°
7.6 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
20° | 24°
15.7 mm
Thứ Hai
11/05
Mưa rào
20° | 24°
30.3 mm
Thứ Ba
12/05
Mưa rào
21° | 27°
5.8 mm
Thứ Tư
13/05
Nhiều mây
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
14/05
Nắng
23° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
15/05
Nắng
23° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
16/05
Mưa nhỏ
23° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
17/05
Có mưa
23° | 31°
12 mm
Thứ Hai
18/05
Nắng
22° | 30°
5.4 mm
Thứ Ba
19/05
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Pắc Ta
9.8 mm
3 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
9 mm
4 Bản Khoang
7 mm
5 Pắc Ta PCTT
6.6 mm
6 Nậm Cần
5.2 mm
7 Tả Van
5.2 mm
8 Bản Bo
5 mm
9 Xín Chải
5 mm
10 Nậm Chày
4.4 mm
11 Mường Hoa
4 mm
12 Tả Lèng
4 mm
13 Mường Khoa 1
4 mm
14 Mường Khoa
3.8 mm
15 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
16 Thủy điện Séo Chông Hô
3.4 mm
17 Nậm Sỏ 2
3.4 mm
18 Nậm Hăn 1
3.4 mm
19 Ngũ Chỉ Sơn
3.2 mm
20 Hồ Thầu
3.2 mm
21 Trung Đồng 1
3.2 mm
22 Nậm Cuổi
2.8 mm
23 Trung Đồng 2
2.8 mm
24 Tả Van PCTT
2.4 mm
25 Bản Hồ
2.4 mm
26 Pu Sam Cáp
2.2 mm
27 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
28 Nậm Cuổi 4
2 mm
29 Bản Giang
2 mm
30 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
31 Nùng Nàng
1.6 mm
32 Bản Hồ 1
1.6 mm
33 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
34 Nà Tăm
1.6 mm
35 Nậm Tăm 3
1.6 mm
36 Bình Lư 1
1.2 mm
37 Tà Mít
1.2 mm
38 Bình Lư 3
1.2 mm
39 Ô Quý Hồ
1 mm
40 Huổi Só
1 mm
41 Thèn Sin
1 mm
42 Căn Co 2
1 mm
43 Nậm Xé
1 mm
44 Gia Phú
0.8 mm
45 Nậm Xé PCTT
0.8 mm
46 Nậm Loỏng
0.8 mm
47 Bình Lư 2
0.8 mm
48 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.8 mm
49 Nậm Cha
0.6 mm
50 Bát Xát
0.6 mm
51 Sơn Bình 2
0.6 mm
52 Nậm Cuổi 2
0.6 mm
53 Noong Hẻo
0.6 mm
54 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.6 mm
55 Trung Chải
0.6 mm
56 Cốc Mỳ 1
0.4 mm
57 Trung Lèng Hồ
0.4 mm
58 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
59 Nậm Tăm 2
0.4 mm
60 Trung Lèng Hồ PCTT
0.4 mm
61 Dương Quỳ
0.2 mm
62 Hòa Mạc PCTT
0.2 mm
63 Nậm Đét
0.2 mm
64 Thủy điện Tà Thàng
0.2 mm
65 A Mú Sung
0.2 mm
66 Võ Lao
0.2 mm
67 Hòa Mạc
0.2 mm
68 Cốc Mỳ 2
0.2 mm
69 Mường Vi
0 mm
70 Sơn Thủy PCTT
0 mm
71 A Lù PCTT
0 mm
72 Sín Chéng
0 mm
73 A Lù
0 mm
74 Cao Sơn
0 mm
75 Nam Cường
0 mm
76 Nam Cường PCTT
0 mm
77 Tả Phời
0 mm
78 Cao Sơn PCTT
0 mm
79 Sơn Bình
0 mm
80 Phong Niên
0 mm
81 Thân Thuộc
0 mm
82 Nậm Xe
0 mm
83 Hồ Thầu PCTT
0 mm
84 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
85 Khổng Lào 1
0 mm
86 Bảo Nhai 1
0 mm
87 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
88 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
89 Mường Khương
0 mm
90 Quan Hồ Thẩn
0 mm
91 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
93 Kim Sơn PCTT
0 mm
94 Nậm Xe 2
0 mm
95 Bản Xen
0 mm
96 Gia Phú 1
0 mm
97 Nậm Xe 1
0 mm
98 Hoàng Thu Phố
0 mm
99 Bản Lang 2
0 mm
100 Lùng Phình
0 mm
Đã sao chép liên kết!