Xã Chấn Thịnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chấn Thịnh

Thứ Bảy, 09/05/2026 - 10:08:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
81%
US AQI
91

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
23° | 27°
5 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
23° | 28°
15.9 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
22° | 30°
9.8 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
24° | 33°
1.3 mm
Thứ Tư
13/05
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
14/05
Nắng
22° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
15/05
Nắng
23° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
16/05
Nhiều mây
25° | 34°
2 mm
Chủ Nhật
17/05
Có mưa
23° | 29°
9.8 mm
Thứ Hai
18/05
Có mưa
23° | 33°
3.2 mm
Thứ Ba
19/05
Mưa rào
25° | 32°
9.6 mm
Thứ Tư
20/05
Có mưa
23° | 30°
30.2 mm
Thứ Năm
21/05
Có mưa
24° | 26°
16.8 mm
Thứ Sáu
22/05
Mưa rào
24° | 30°
16.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Quý
13.8 mm
2 Mường Bang 1
7.6 mm
3 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
3.8 mm
4 Thu Cúc
3.4 mm
5 Hiền Lương
3.2 mm
6 Phúc Khánh
3.2 mm
7 Yên Lập
3 mm
8 Năng Yên
2 mm
9 Bản Công
1.8 mm
10 Xã Bản Mù
0.6 mm
11 Chấn Thịnh
0.6 mm
12 Chấn Thịnh PCTT
0.4 mm
13 Cẩm Khê
0.4 mm
14 Cảm Nhân
0.4 mm
15 Chiềng Sại
0.4 mm
16 Sơn Thịnh PCTT
0.2 mm
17 Lâm Thao
0.2 mm
18 Trung Sơn
0.2 mm
19 Xuân Đài 2
0.2 mm
20 Chi Thiết
0.2 mm
21 Tân Thịnh
0.2 mm
22 Việt Hồng
0.2 mm
23 Nậm Mười 2
0.2 mm
24 Mường Lựm
0.2 mm
25 Mường Thải
0.2 mm
26 Hưng Khánh 1
0 mm
27 An Lương
0 mm
28 Tân Hợp 2
0 mm
29 Suối Giàng
0 mm
30 Gia Phù
0 mm
31 Hưng Khánh 2
0 mm
32 Mỏ Vàng
0 mm
33 Suối Quyền
0 mm
34 Việt Cường PCTT
0 mm
35 Hòa Cuông
0 mm
36 Sơn Lương
0 mm
37 Lăng Quán
0 mm
38 Hồ Suối Hòm
0 mm
39 Thái Hòa
0 mm
40 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
41 Đông An
0 mm
42 Trung Tâm 2
0 mm
43 Nghĩa An
0 mm
44 Tà Xùa 2
0 mm
45 Làng Chếu 4
0 mm
46 Dị Nậu
0 mm
47 Sơn A
0 mm
48 Sập Xa
0 mm
49 An Lương 2
0 mm
50 Đông Lĩnh
0 mm
51 Xuân Sơn
0 mm
52 Mỹ Lương
0 mm
53 Tà Si Láng PCTT
0 mm
54 Phượng Mao
0 mm
55 Chi cục thủy lợi
0 mm
56 Hùng Đức
0 mm
57 Hanh Cù
0 mm
58 Gia Hội PCTT
0 mm
59 Văn Lang
0 mm
60 Thanh Ba
0 mm
61 Hồ Ngòi Là
0 mm
62 Mường Chiềng
0 mm
63 Tân Đồng PCTT
0 mm
64 Bằng Cốc
0 mm
65 Sơn Thịnh
0 mm
66 Tân Minh
0 mm
67 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
68 Sùng Đô
0 mm
69 Mỹ Bằng
0 mm
70 Xuân Đài 1
0 mm
71 Kiến Thiết
0 mm
72 Ngọc Chấn
0 mm
73 Cự Thắng 2
0 mm
74 Đông Cửu 1
0 mm
75 Quang Húc
0 mm
76 Đại Lịch
0 mm
77 Minh Bảo
0 mm
78 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
79 Y Can
0 mm
80 An Lương 1
0 mm
81 Đại Phạm
0 mm
82 Thành Long
0 mm
83 Tân Đồng
0 mm
84 Tiên Lương
0 mm
85 Mỹ Lâm
0 mm
86 Hưng Thịnh
0 mm
87 Tam Thanh
0 mm
88 Bằng Luân
0 mm
89 Xuân Thủy
0 mm
90 Nhữ Hán
0 mm
91 Hồng Ca
0 mm
92 Hạ Hoà
0 mm
93 Nậm Lành 1
0 mm
94 Thạch Kiệt 1
0 mm
95 Hồng Ca 2
0 mm
96 Hoàng Khai
0 mm
97 An Phú
0 mm
98 Đội Bình
0 mm
99 Yên Bái
0 mm
100 Làng Nhì
0 mm
Đã sao chép liên kết!