Xã Nậm Xé, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Xé

Thứ Tư, 06/05/2026 - 13:44:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 30°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
14km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
68%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
06/05
Có mưa
19° | 27°
2.9 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
20° | 30°
9.7 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
21° | 26°
1 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
19° | 26°
13.7 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
20° | 27°
21.7 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
20° | 26°
19 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
20° | 25°
4.6 mm
Thứ Tư
13/05
Có mưa
21° | 28°
4 mm
Thứ Năm
14/05
Có mưa
21° | 29°
0.8 mm
Thứ Sáu
15/05
Nắng
24° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
16/05
Có mưa
23° | 30°
1.4 mm
Chủ Nhật
17/05
Có mưa
22° | 30°
13 mm
Thứ Hai
18/05
Có mưa
21° | 30°
12.6 mm
Thứ Ba
19/05
Nắng
21° | 29°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Pắc Ta
9.8 mm
3 Bản Khoang
7 mm
4 Pắc Ta PCTT
6.6 mm
5 Nậm Cần
5.2 mm
6 Tả Van
5.2 mm
7 Bản Bo
5 mm
8 Nậm Chày
4.4 mm
9 Phình Sáng 1
4.4 mm
10 Mường Hoa
4 mm
11 Tả Lèng
4 mm
12 Mường Khoa 1
4 mm
13 Mường Khoa
3.8 mm
14 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
15 Thủy điện Séo Chông Hô
3.4 mm
16 Nậm Sỏ 2
3.4 mm
17 Ngũ Chỉ Sơn
3.2 mm
18 Hồ Thầu
3.2 mm
19 Trung Đồng 1
3.2 mm
20 Mường Chiên 2
3 mm
21 Mường Chiên 3
2.8 mm
22 Mù Cang Chải
2.8 mm
23 Nậm Cuổi
2.8 mm
24 Trung Đồng 2
2.8 mm
25 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.8 mm
26 Tả Van PCTT
2.4 mm
27 Bản Hồ
2.4 mm
28 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
29 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
2.2 mm
30 Nậm Cuổi 4
2 mm
31 Bản Giang
2 mm
32 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
33 Kim Nọi 1
1.6 mm
34 Pắc Ma
1.6 mm
35 Mù Cang Chải PCTT
1.6 mm
36 Bản Hồ 1
1.6 mm
37 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
38 Nà Tăm
1.6 mm
39 Lao Chải
1.4 mm
40 Mồ Dề 2
1.4 mm
41 Bình Lư 1
1.2 mm
42 Tà Mít
1.2 mm
43 Bình Lư 3
1.2 mm
44 Ô Quý Hồ
1 mm
45 Nậm Xé
1 mm
46 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
47 Pha Khinh
0.8 mm
48 Gia Phú
0.8 mm
49 Nậm Xé PCTT
0.8 mm
50 Bình Lư 2
0.8 mm
51 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.8 mm
52 Mường Giôn
0.8 mm
53 Cà Nàng
0.6 mm
54 Mường Kim
0.6 mm
55 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
56 Bát Xát
0.6 mm
57 Sơn Bình 2
0.6 mm
58 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.6 mm
59 Trung Chải
0.6 mm
60 Mường Giôn PCTT
0.6 mm
61 Cốc Mỳ 1
0.4 mm
62 Trung Lèng Hồ
0.4 mm
63 Cao Phạ 1
0.4 mm
64 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
65 Lao Chải 1
0.4 mm
66 Khao Mang PCTT
0.4 mm
67 Chế Cu Nha
0.4 mm
68 Trung Lèng Hồ PCTT
0.4 mm
69 Mồ Dề 1
0.4 mm
70 Dương Quỳ
0.2 mm
71 Nậm Păm
0.2 mm
72 Hòa Mạc PCTT
0.2 mm
73 Nậm Đét
0.2 mm
74 Thủy điện Tà Thàng
0.2 mm
75 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
76 Phúc Than
0.2 mm
77 Tà Hừa
0.2 mm
78 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
79 Võ Lao
0.2 mm
80 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
81 Nậm Búng 2
0.2 mm
82 Tú Lệ 3
0.2 mm
83 Chế Tạo 1
0.2 mm
84 Hòa Mạc
0.2 mm
85 Tỏa Tình
0.2 mm
86 Mường Sại
0 mm
87 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
88 Khao Mang
0 mm
89 Bảo Hà 2
0 mm
90 Ngọc Chiến 1
0 mm
91 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
92 Nậm Có
0 mm
93 Sơn Thủy PCTT
0 mm
94 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
95 Châu Quế Thượng
0 mm
96 Chiềng Khoang
0 mm
97 Chiềng Khay
0 mm
98 Phỏng Lái 2
0 mm
99 Nam Cường
0 mm
100 Nam Cường PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!