Xã Mường La, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường La

Thứ Bảy, 05/09/2026 - 15:44:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
05/09
Mưa rào
20° | 25°
21.3 mm
Chủ Nhật
06/09
Có mưa
20° | 26°
4.9 mm
Thứ Hai
07/09
Nắng
19° | 27°
0.3 mm
Thứ Ba
08/09
Nắng
20° | 27°
1.4 mm
Thứ Tư
09/09
Có mưa
21° | 28°
6 mm
Thứ Năm
10/09
Có mưa
20° | 26°
10.6 mm
Thứ Sáu
11/09
Nhiều mây
19° | 27°
1.2 mm
Thứ Bảy
12/09
Có mưa
19° | 26°
5.4 mm
Chủ Nhật
13/09
Nhiều mây
19° | 28°
Không mưa
Thứ Hai
14/09
Nhiều mây
22° | 27°
Không mưa
Thứ Ba
15/09
Nhiều mây
22° | 27°
0.6 mm
Thứ Tư
16/09
Nhiều mây
22° | 26°
Không mưa
Thứ Năm
17/09
Có mưa
21° | 24°
9.6 mm
Thứ Sáu
18/09
Mưa rào
21° | 26°
5.8 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Mường La, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Mường La
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Mường La 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Mường La trong 7 ngày tới

Từ 05/09/2026 đến 11/09/2026, nhiệt độ tại Xã Mường La dự báo dao động từ 19°C đến 28°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Tư 09/09 (28°C), mức thấp nhất vào Thứ Hai 07/09 (19°C).

Trong 7 ngày có 6 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 45.7 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Bảy 05/09 (~21.3 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 7 km/h.

28°
Cao nhất
19°
Thấp nhất
45.7
mm mưa/7 ngày
7
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Mường La ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Chủ Nhật (06/09): Có mưa; nhiệt độ từ 20°C đến 26°C; lượng mưa dự báo khoảng 4.9 mm.
Hiện tại Xã Mường La mưa nhỏ, nhiệt độ khoảng 24°C, độ ẩm 88%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Tư (09/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 28°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Hai (07/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 19°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Bảy (05/09), khoảng 21.3 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (05/09): Mưa rào, 20–25°C, mưa ~21.3 mm; Chủ Nhật (06/09): Có mưa, 20–26°C, mưa ~4.9 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 7 km/h vào Thứ Ba (08/09). Hướng gió hiện tại: Tây Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Mường La là 71 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 24°C, nhưng do độ ẩm 88% nên cảm giác thực tế khoảng 28°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Mường La, tỉnh Sơn La; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pắc Ma
9.8 mm
2 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
7.8 mm
3 Mường Giôn PCTT
6 mm
4 Nậm Lầu 2
5.8 mm
5 Chiềng Muôn
4 mm
6 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
3.4 mm
7 Mường Sại
3.4 mm
8 Phỏng Lái 1
2.6 mm
9 Kim Nọi 1
2.4 mm
10 Làng Chếu 2
2.4 mm
11 Mù Cang Chải PCTT
1.8 mm
12 Phiêng Cằm 1
1.8 mm
13 Pha Khinh
1.4 mm
14 Bản Công
1.2 mm
15 Tà Xùa 1
1.2 mm
16 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.2 mm
17 Xã Bản Mù
1 mm
18 Khao Mang PCTT
1 mm
19 Lao Chải 2
1 mm
20 Mường Chiên 3
1 mm
21 Chiềng Sinh 1
1 mm
22 Nậm Păm
1 mm
23 Lao Chải 1
0.8 mm
24 Chiềng Chung 2
0.8 mm
25 Hang Chú
0.8 mm
26 Chiềng Khoang
0.8 mm
27 Làng Nhì
0.6 mm
28 Xà Hồ PCTT
0.6 mm
29 Xà Hồ
0.6 mm
30 Bon Phặng
0.6 mm
31 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.6 mm
32 Nà Ớt
0.6 mm
33 Song Pe
0.6 mm
34 Mường Sại PCTT
0.6 mm
35 Khau Phạ
0.4 mm
36 Gia Hội PCTT
0.4 mm
37 Pú Dảnh
0.4 mm
38 Nậm Khắt
0.4 mm
39 Phình Hồ
0.4 mm
40 Chiềng Công 1
0.2 mm
41 Thủy điện Nậm Chiến
0.2 mm
42 Tông Cọ
0.2 mm
43 Mường Trai
0.2 mm
44 Mường Giôn
0.2 mm
45 Phỏng Lái 2
0.2 mm
46 Tà Xùa 2
0.2 mm
47 Làng Chếu 4
0.2 mm
48 Hồ Bản Mòn
0.2 mm
49 Pá Hu
0.2 mm
50 Chiềng Công
0.2 mm
51 Chế Tạo 1
0.2 mm
52 Trạm Tấu
0.2 mm
53 Khao Mang
0.2 mm
54 Mù Cang Chải
0.2 mm
55 Nậm Khắt
0.2 mm
56 Sơn Lương
0.2 mm
57 Sùng Đô
0.2 mm
58 Dế Xu Phình
0.2 mm
59 Chế Tạo
0.2 mm
60 Chế Cu Nha
0.2 mm
61 Cao Phạ 2
0.2 mm
62 Nậm Mười 1
0.2 mm
63 La Pán Tẩn
0.2 mm
64 Mồ Dề 2
0.2 mm
65 Khoen On
0 mm
66 Phu Nậm Sap
0 mm
67 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
68 Pá Lau
0 mm
69 Phong Dụ Thượng
0 mm
70 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
71 Nà Bó
0 mm
72 Bó Mười PCTT
0 mm
73 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
74 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
75 Mường Giôn
0 mm
76 Tạ Khoa
0 mm
77 Ngọc Chiến 3
0 mm
78 Chiềng Ban
0 mm
79 Bó Mười 2
0 mm
80 Hua Trai
0 mm
81 Chiềng Đông
0 mm
82 Bản Lầm
0 mm
83 Chiềng Lao 2
0 mm
84 Chiềng Ngàm
0 mm
85 Chiềng Chăn
0 mm
86 Chiềng Ngần
0 mm
87 Ít Ong
0 mm
88 Chiềng Lao 1
0 mm
89 Mường É
0 mm
90 Chiềng Dong
0 mm
91 Chiềng Pha PCTT
0 mm
92 Nậm Lầu 3
0 mm
93 Bó Mười
0 mm
94 Mường Giàng
0 mm
95 Mường Khiêng
0 mm
96 Chiềng Ơn
0 mm
97 Hồ Bản Mòn
0 mm
98 Muổi Nọi 1
0 mm
99 Chiềng Bôm
0 mm
100 Hua Nhàn
0 mm
Đã sao chép liên kết!